global identity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sense of belonging to a global community and culture, often transcending national or local identities.
Vietnamese Meaning
Ý thức thuộc về một cộng đồng và văn hóa toàn cầu, thường vượt qua bản sắc quốc gia hoặc địa phương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The internet has played a significant role in fostering a sense of global identity among young people."
"Internet đã đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy ý thức về bản sắc toàn cầu trong giới trẻ."
-
"Many multinational companies try to create a global identity for their brand."
"Nhiều công ty đa quốc gia cố gắng tạo ra một bản sắc toàn cầu cho thương hiệu của họ."
-
"The rise of social media has contributed to the development of global identity, as people connect with others across borders."
"Sự trỗi dậy của mạng xã hội đã góp phần vào sự phát triển của bản sắc toàn cầu, khi mọi người kết nối với những người khác trên khắp biên giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | globe | quả địa cầu, thế giới |
| Adverb | globally | một cách toàn cầu, trên phạm vi toàn thế giới |
| Verb | globalize | toàn cầu hóa |
| Noun | globalization | sự toàn cầu hóa |
| Verb | identify | nhận dạng, xác định |
| Noun | identification | sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân |
| Adjective | identical | giống hệt, y chang |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'global identity' chỉ một bản sắc cá nhân hoặc tập thể được định hình bởi sự tương tác với các nền văn hóa, thông tin và ảnh hưởng toàn cầu. Nó khác với 'national identity' (bản sắc quốc gia) ở chỗ nó không giới hạn trong biên giới một quốc gia. Nó cũng khác với 'local identity' (bản sắc địa phương), vì nó liên quan đến một quy mô lớn hơn nhiều, vượt ra ngoài phạm vi địa phương. 'Global identity' có thể bao gồm các yếu tố như ý thức về các vấn đề toàn cầu (biến đổi khí hậu, nghèo đói), sự kết nối với những người từ các nền văn hóa khác nhau và việc sử dụng các công nghệ truyền thông toàn cầu.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc hòa nhập vào một bản sắc toàn cầu lớn hơn (ví dụ: 'finding identity in a global community'). 'through' nhấn mạnh phương tiện hoặc con đường mà qua đó bản sắc toàn cầu được hình thành (ví dụ: 'forming identity through global travel'). 'within' được dùng để chỉ các khía cạnh cụ thể hoặc tiểu văn hóa bên trong bản sắc toàn cầu (ví dụ: 'diversity within global identity').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong global identity (bản sắc toàn cầu mạnh mẽ)
-
shared shared global identity (bản sắc toàn cầu chung)
-
distinct distinct global identity (bản sắc toàn cầu riêng biệt)
-
emerging emerging global identity (bản sắc toàn cầu đang hình thành)
-
develop develop a global identity (phát triển bản sắc toàn cầu)
-
shape shape a global identity (định hình bản sắc toàn cầu)
-
forge forge a global identity (rèn giũa/tạo dựng bản sắc toàn cầu)
-
embrace embrace a global identity (đón nhận/tiếp nhận bản sắc toàn cầu)
-
lose lose one's global identity (đánh mất bản sắc toàn cầu của mình)
-
sense of a sense of global identity (ý thức về bản sắc toàn cầu)
-
importance of the importance of global identity (tầm quan trọng của bản sắc toàn cầu)
-
elements of elements of global identity (các yếu tố của bản sắc toàn cầu)
Idioms
-
forge a global identity
Tạo dựng/rèn giũa một bản sắc toàn cầu (ám chỉ quá trình chủ động xây dựng nhận thức về bản thân trong bối cảnh toàn cầu).
"Many young people today are trying to forge a global identity that transcends national borders."
(Nhiều người trẻ ngày nay đang cố gắng tạo dựng một bản sắc toàn cầu vượt qua ranh giới quốc gia.)
-
a sense of global identity
Ý thức về bản sắc toàn cầu (cảm giác thuộc về một cộng đồng rộng lớn hơn, không chỉ giới hạn ở quốc gia hay văn hóa bản địa).
"Studying abroad helped her develop a strong sense of global identity."
(Du học đã giúp cô ấy phát triển một ý thức mạnh mẽ về bản sắc toàn cầu.)
-
embrace a global identity
Đón nhận/tiếp nhận bản sắc toàn cầu (chủ động chấp nhận và tích hợp quan điểm, giá trị toàn cầu vào nhận thức về bản thân).
"To thrive in the modern world, individuals must be willing to embrace a global identity."
(Để phát triển trong thế giới hiện đại, mỗi cá nhân cần sẵn lòng đón nhận bản sắc toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
global identity
Danh từÝ thức thuộc về một cộng đồng và văn hóa toàn cầu, thường vượt qua bản sắc quốc gia hoặc địa phương.
"The internet has played a significant role in fostering a sense of global identity among young people."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Understanding global identity is crucial in today's interconnected world. |
Hiểu về bản sắc toàn cầu là rất quan trọng trong thế giới kết nối ngày nay. |
| Phủ định | Not embracing global identity can lead to cultural misunderstandings. |
Không chấp nhận bản sắc toàn cầu có thể dẫn đến những hiểu lầm về văn hóa. |
| Nghi vấn | Is exploring global identity important for fostering international cooperation? |
Khám phá bản sắc toàn cầu có quan trọng để thúc đẩy hợp tác quốc tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global identity".
