(Top Banner Ad)
global identity
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị học, Nghiên cứu văn hóa, Kinh doanh quốc tế

global identity

UK: /ˈɡləʊbəl aɪˈdɛntɪti/ • US: /ˈɡloʊbəl aɪˈdɛntɪti/

Nghĩa tiếng Việt

bản sắc toàn cầu căn tính toàn cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sense of belonging to a global community and culture, often transcending national or local identities.

Vietnamese Meaning

Ý thức thuộc về một cộng đồng và văn hóa toàn cầu, thường vượt qua bản sắc quốc gia hoặc địa phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The internet has played a significant role in fostering a sense of global identity among young people."

    "Internet đã đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy ý thức về bản sắc toàn cầu trong giới trẻ."

  • "Many multinational companies try to create a global identity for their brand."

    "Nhiều công ty đa quốc gia cố gắng tạo ra một bản sắc toàn cầu cho thương hiệu của họ."

  • "The rise of social media has contributed to the development of global identity, as people connect with others across borders."

    "Sự trỗi dậy của mạng xã hội đã góp phần vào sự phát triển của bản sắc toàn cầu, khi mọi người kết nối với những người khác trên khắp biên giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globe quả địa cầu, thế giới
Adverb globally một cách toàn cầu, trên phạm vi toàn thế giới
Verb globalize toàn cầu hóa
Noun globalization sự toàn cầu hóa
Verb identify nhận dạng, xác định
Noun identification sự nhận dạng, giấy tờ tùy thân
Adjective identical giống hệt, y chang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Nghiên cứu văn hóa, Kinh doanh quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
global (early 17th century, from Latin 'globus' meaning 'sphere' or 'globe')
English
identity (late 16th century, from Late Latin 'identitas' meaning 'sameness')
English
global identity (a modern compound concept, gaining prominence in the late 20th century with increased globalization)

Nguồn gốc 'Global'

Từ 'global' xuất phát từ tiếng Latin 'globus' có nghĩa là 'khối cầu' hoặc 'quả địa cầu'. Ban đầu, nó mô tả những gì liên quan đến hình cầu. Đến thế kỷ 17, nó bắt đầu được dùng rộng rãi để chỉ những gì liên quan đến toàn bộ thế giới, mang ý nghĩa 'trên toàn cầu'.

Nguồn gốc 'Identity'

Từ 'identity' có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'identitas', mang ý nghĩa 'sự giống nhau' hoặc 'tính đồng nhất'. Qua thời gian, nó phát triển để chỉ bản chất, đặc điểm nhận dạng độc đáo của một người hoặc một vật, tức là 'bạn là ai' hoặc 'nó là gì'.

Sự kết hợp: 'Global Identity'

Thuật ngữ 'global identity' (bản sắc toàn cầu) là một khái niệm hiện đại, trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 khi thế giới ngày càng kết nối thông qua toàn cầu hóa. Nó mô tả ý thức về bản thân hoặc một nhóm người không chỉ giới hạn trong biên giới quốc gia mà còn thuộc về một cộng đồng rộng lớn hơn, mang tính toàn cầu và liên kết với các vấn đề chung của nhân loại.

Usage Note

Thuật ngữ 'global identity' chỉ một bản sắc cá nhân hoặc tập thể được định hình bởi sự tương tác với các nền văn hóa, thông tin và ảnh hưởng toàn cầu. Nó khác với 'national identity' (bản sắc quốc gia) ở chỗ nó không giới hạn trong biên giới một quốc gia. Nó cũng khác với 'local identity' (bản sắc địa phương), vì nó liên quan đến một quy mô lớn hơn nhiều, vượt ra ngoài phạm vi địa phương. 'Global identity' có thể bao gồm các yếu tố như ý thức về các vấn đề toàn cầu (biến đổi khí hậu, nghèo đói), sự kết nối với những người từ các nền văn hóa khác nhau và việc sử dụng các công nghệ truyền thông toàn cầu.

Prepositions

in through within

'in' được sử dụng để chỉ sự tham gia hoặc hòa nhập vào một bản sắc toàn cầu lớn hơn (ví dụ: 'finding identity in a global community'). 'through' nhấn mạnh phương tiện hoặc con đường mà qua đó bản sắc toàn cầu được hình thành (ví dụ: 'forming identity through global travel'). 'within' được dùng để chỉ các khía cạnh cụ thể hoặc tiểu văn hóa bên trong bản sắc toàn cầu (ví dụ: 'diversity within global identity').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + global identity
  • strong strong global identity
    (bản sắc toàn cầu mạnh mẽ)
  • shared shared global identity
    (bản sắc toàn cầu chung)
  • distinct distinct global identity
    (bản sắc toàn cầu riêng biệt)
  • emerging emerging global identity
    (bản sắc toàn cầu đang hình thành)
Verb + global identity
  • develop develop a global identity
    (phát triển bản sắc toàn cầu)
  • shape shape a global identity
    (định hình bản sắc toàn cầu)
  • forge forge a global identity
    (rèn giũa/tạo dựng bản sắc toàn cầu)
  • embrace embrace a global identity
    (đón nhận/tiếp nhận bản sắc toàn cầu)
  • lose lose one's global identity
    (đánh mất bản sắc toàn cầu của mình)
Noun/Preposition + global identity
  • sense of a sense of global identity
    (ý thức về bản sắc toàn cầu)
  • importance of the importance of global identity
    (tầm quan trọng của bản sắc toàn cầu)
  • elements of elements of global identity
    (các yếu tố của bản sắc toàn cầu)

Idioms

  • forge a global identity

    Tạo dựng/rèn giũa một bản sắc toàn cầu (ám chỉ quá trình chủ động xây dựng nhận thức về bản thân trong bối cảnh toàn cầu).

    "Many young people today are trying to forge a global identity that transcends national borders."

    (Nhiều người trẻ ngày nay đang cố gắng tạo dựng một bản sắc toàn cầu vượt qua ranh giới quốc gia.)

  • a sense of global identity

    Ý thức về bản sắc toàn cầu (cảm giác thuộc về một cộng đồng rộng lớn hơn, không chỉ giới hạn ở quốc gia hay văn hóa bản địa).

    "Studying abroad helped her develop a strong sense of global identity."

    (Du học đã giúp cô ấy phát triển một ý thức mạnh mẽ về bản sắc toàn cầu.)

  • embrace a global identity

    Đón nhận/tiếp nhận bản sắc toàn cầu (chủ động chấp nhận và tích hợp quan điểm, giá trị toàn cầu vào nhận thức về bản thân).

    "To thrive in the modern world, individuals must be willing to embrace a global identity."

    (Để phát triển trong thế giới hiện đại, mỗi cá nhân cần sẵn lòng đón nhận bản sắc toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global identity

Danh từ
Lật mặt

Ý thức thuộc về một cộng đồng và văn hóa toàn cầu, thường vượt qua bản sắc quốc gia hoặc địa phương.

"The internet has played a significant role in fostering a sense of global identity among young people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Understanding global identity is crucial in today's interconnected world.
Hiểu về bản sắc toàn cầu là rất quan trọng trong thế giới kết nối ngày nay.
Phủ định
Not embracing global identity can lead to cultural misunderstandings.
Không chấp nhận bản sắc toàn cầu có thể dẫn đến những hiểu lầm về văn hóa.
Nghi vấn
Is exploring global identity important for fostering international cooperation?
Khám phá bản sắc toàn cầu có quan trọng để thúc đẩy hợp tác quốc tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global identity".

Sự cân bằng giữa Bản sắc Quốc gia và Toàn cầu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, một thách thức lớn đối với cá nhân và các quốc gia là làm thế nào để duy trì và phát huy bản sắc văn hóa, quốc gia độc đáo của mình trong khi vẫn tiếp nhận các giá trị và quan điểm toàn cầu. Bản sắc toàn cầu không có nghĩa là loại bỏ bản sắc địa phương, mà là tích hợp các khía cạnh toàn cầu vào đó, tạo nên một sự phong phú mới.

Công dân Toàn cầu (Global Citizen)

Khái niệm 'công dân toàn cầu' thường được liên kết chặt chẽ với bản sắc toàn cầu. Một công dân toàn cầu là người nhận thức và hiểu biết về thế giới rộng lớn hơn, tôn trọng và đánh giá cao sự đa dạng văn hóa, và cảm thấy có trách nhiệm đối với các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu, nghèo đói và bất bình đẳng, bất kể quốc tịch của họ.