cosplay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of dressing up as a character from a movie, book, or video game, especially one from Japanese manga or anime.
Vietnamese Meaning
Hành động hóa trang thành một nhân vật từ phim, sách hoặc trò chơi điện tử, đặc biệt là từ truyện tranh manga hoặc anime Nhật Bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cosplay is a popular hobby among anime fans."
"Cosplay là một sở thích phổ biến trong giới hâm mộ anime."
-
"Her cosplay was amazing; she looked just like the character."
"Màn cosplay của cô ấy thật tuyệt vời; cô ấy trông giống hệt nhân vật."
-
"He spent months preparing his cosplay for the competition."
"Anh ấy đã dành hàng tháng để chuẩn bị bộ cosplay của mình cho cuộc thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cosplay | sự hóa trang, hoạt động hóa trang thành nhân vật (trong phim, truyện tranh, game) |
| Verb | to cosplay | hóa trang, đóng vai một nhân vật |
| Noun | cosplayer | người hóa trang, người chơi cosplay |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cosplay thường liên quan đến việc tự may hoặc mua trang phục, phụ kiện và trang điểm để giống nhân vật nhất có thể. Nó là một hình thức biểu diễn nghệ thuật và thường được thực hiện tại các sự kiện như hội chợ truyện tranh, anime, và game.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ sự tham gia vào hoạt động cosplay nói chung (e.g., She is interested in cosplay). Sử dụng 'as' để chỉ việc cosplay thành một nhân vật cụ thể (e.g., He went to the party as Spider-Man).
Collocations (Từ đi kèm)
-
amazing cosplay (màn hóa trang tuyệt vời)
-
elaborate cosplay (màn hóa trang công phu, tỉ mỉ)
-
homemade cosplay (đồ hóa trang tự làm)
-
accurate cosplay (màn hóa trang giống hệt bản gốc)
-
do cosplay (chơi cosplay, tham gia hóa trang)
-
wear a cosplay (mặc đồ cosplay)
-
make a cosplay (làm đồ cosplay)
-
work on a cosplay (chuẩn bị/làm một bộ đồ cosplay)
-
cosplay competition (cuộc thi cosplay)
-
cosplay community (cộng đồng cosplay)
-
cosplay event / convention (sự kiện / lễ hội cosplay)
-
cosplay prop (đạo cụ cosplay)
Idioms
-
corporate cosplay
Chỉ việc nhân viên ăn mặc hoặc hành động theo một cách nhất định để trông có vẻ chuyên nghiệp hoặc bận rộn tại nơi làm việc, nhưng thực chất không hiệu quả hoặc chân thành.
"He shows up early in a suit, but it's just corporate cosplay; he spends most of his day on social media."
(Anh ta đến sớm trong bộ vest, nhưng đó chỉ là 'diễn' cho ra vẻ chuyên nghiệp thôi chứ hầu hết thời gian anh ta lướt mạng xã hội.)
-
cosplaying as a functional adult
Một cách nói hài hước để chỉ việc cố gắng tỏ ra mình là một người lớn có trách nhiệm và ổn định, trong khi bên trong cảm thấy mình chưa sẵn sàng hoặc hỗn loạn.
"I managed to pay my bills and clean my apartment this week. I'm successfully cosplaying as a functional adult."
(Tuần này tôi đã thanh toán được hóa đơn và dọn dẹp căn hộ. Tôi đang 'đóng vai' một người lớn trưởng thành thành công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cosplay
danh từHành động hóa trang thành một nhân vật từ phim, sách hoặc trò chơi điện tử, đặc biệt là từ truyện tranh manga hoặc anime Nhật Bản.
"Cosplay is a popular hobby among anime fans."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She attends comic conventions so that she can cosplay her favorite characters. |
Cô ấy tham dự các hội nghị truyện tranh để có thể hóa trang thành các nhân vật yêu thích của mình. |
| Phủ định | Although he wanted to cosplay, he didn't have enough time to finish his costume. |
Mặc dù anh ấy muốn hóa trang, anh ấy không có đủ thời gian để hoàn thành trang phục của mình. |
| Nghi vấn | If you cosplay at the next event, will you enter the costume contest? |
Nếu bạn hóa trang tại sự kiện tới, bạn sẽ tham gia cuộc thi trang phục chứ? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will cosplay as her favorite character at the convention. |
Cô ấy sẽ hóa trang thành nhân vật yêu thích của mình tại hội nghị. |
| Phủ định | They didn't cosplay at the last Comic-Con because they were too busy. |
Họ đã không hóa trang tại Comic-Con vừa rồi vì họ quá bận. |
| Nghi vấn | Do you cosplay often, or is this a special occasion? |
Bạn có thường xuyên hóa trang không, hay đây chỉ là một dịp đặc biệt? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cosplay".
