cost composition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The breakdown of the total cost of a product or service into its individual components (e.g., materials, labor, overhead).
Vietnamese Meaning
Sự phân tích cấu thành tổng chi phí của một sản phẩm hoặc dịch vụ thành các thành phần riêng lẻ (ví dụ: nguyên vật liệu, nhân công, chi phí quản lý).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding the cost composition is crucial for effective cost management."
"Hiểu rõ cấu thành chi phí là rất quan trọng để quản lý chi phí hiệu quả."
-
"The company analyzed the cost composition of its manufacturing process to identify areas for improvement."
"Công ty đã phân tích cấu thành chi phí của quy trình sản xuất để xác định các lĩnh vực cần cải thiện."
-
"A detailed cost composition allows for better pricing decisions."
"Một cấu thành chi phí chi tiết cho phép đưa ra các quyết định định giá tốt hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong kế toán chi phí, quản lý chi phí và phân tích tài chính để hiểu rõ hơn về các yếu tố góp phần vào chi phí tổng thể. Nó giúp các nhà quản lý xác định các khu vực mà chi phí có thể được giảm hoặc kiểm soát.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ thành phần cấu thành. Ví dụ: 'the cost composition of the product' (cấu thành chi phí của sản phẩm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
analyze the cost composition (phân tích cơ cấu chi phí)
-
understand the cost composition (hiểu rõ cơ cấu chi phí)
-
break down the cost composition (phân rã cơ cấu chi phí)
-
optimize the cost composition (tối ưu hóa cơ cấu chi phí)
-
determine the cost composition (xác định cơ cấu chi phí)
-
detailed cost composition (cơ cấu chi phí chi tiết)
-
overall cost composition (cơ cấu chi phí tổng thể)
-
complex cost composition (cơ cấu chi phí phức tạp)
-
actual cost composition (cơ cấu chi phí thực tế)
-
typical cost composition (cơ cấu chi phí điển hình)
-
product cost composition (cơ cấu chi phí sản phẩm)
-
project cost composition (cơ cấu chi phí dự án)
-
service cost composition (cơ cấu chi phí dịch vụ)
Idioms
-
The cost composition tells the whole story.
Cụm từ này có nghĩa là việc phân tích cơ cấu chi phí sẽ tiết lộ toàn bộ thông tin quan trọng về hiệu quả, sức khỏe tài chính hoặc các vấn đề tiềm ẩn của một dự án hoặc sản phẩm.
"Don't just look at the total profit. The cost composition tells the whole story about our inefficiency in manufacturing."
(Đừng chỉ nhìn vào tổng lợi nhuận. Cơ cấu chi phí sẽ cho thấy toàn bộ câu chuyện về sự kém hiệu quả của chúng ta trong sản xuất.)
-
Analyze the cost composition from the ground up.
Đây là một cách nói trong kinh doanh, nghĩa là phải xem xét, phân tích cơ cấu chi phí một cách cực kỳ kỹ lưỡng, bắt đầu từ những yếu tố cơ bản và nhỏ nhất.
"To truly save money, we need to analyze our product's cost composition from the ground up."
(Để thực sự tiết kiệm tiền, chúng ta cần phân tích cơ cấu chi phí của sản phẩm từ những yếu tố cơ bản nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cost composition
Danh từSự phân tích cấu thành tổng chi phí của một sản phẩm hoặc dịch vụ thành các thành phần riêng lẻ (ví dụ: nguyên vật liệu, nhân công, chi phí quản lý).
"Understanding the cost composition is crucial for effective cost management."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost composition".
