(Top Banner Ad)
cost composition
C1
Danh từ C1 Kinh tế

cost composition

Nghĩa tiếng Việt

cấu thành chi phí thành phần chi phí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The breakdown of the total cost of a product or service into its individual components (e.g., materials, labor, overhead).

Vietnamese Meaning

Sự phân tích cấu thành tổng chi phí của một sản phẩm hoặc dịch vụ thành các thành phần riêng lẻ (ví dụ: nguyên vật liệu, nhân công, chi phí quản lý).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the cost composition is crucial for effective cost management."

    "Hiểu rõ cấu thành chi phí là rất quan trọng để quản lý chi phí hiệu quả."

  • "The company analyzed the cost composition of its manufacturing process to identify areas for improvement."

    "Công ty đã phân tích cấu thành chi phí của quy trình sản xuất để xác định các lĩnh vực cần cải thiện."

  • "A detailed cost composition allows for better pricing decisions."

    "Một cấu thành chi phí chi tiết cho phép đưa ra các quyết định định giá tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cost chi phí, giá
Verb cost tốn, có giá là
Adjective costly đắt đỏ, tốn kém
Verb compose cấu thành, tạo thành
Noun component thành phần, bộ phận
Adjective composite hỗn hợp, phức hợp

Synonyms

cost structure (cấu trúc chi phí)cost breakdown (phân tích chi phí)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constare (cost) / componere (composition)
Old French
coster / composition
Middle English
costen / composicioun
Modern English
cost composition

Nguồn gốc của "Cost" và "Composition"

Từ 'cost' (chi phí) bắt nguồn từ tiếng Latin 'constare', nghĩa là 'đứng cùng nhau' hoặc 'giữ vững'. Ý tưởng là giá của một vật gì đó 'đứng' ở một mức nhất định. Trong khi đó, 'composition' (cơ cấu, thành phần) đến từ 'componere', cũng trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đặt cùng nhau'. Vì vậy, 'cost composition' là một thuật ngữ hiện đại mô tả việc 'đặt cùng nhau' tất cả các yếu tố riêng lẻ mà tổng hợp lại 'tạo nên' tổng chi phí của một sản phẩm hay dịch vụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong kế toán chi phí, quản lý chi phí và phân tích tài chính để hiểu rõ hơn về các yếu tố góp phần vào chi phí tổng thể. Nó giúp các nhà quản lý xác định các khu vực mà chi phí có thể được giảm hoặc kiểm soát.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ thành phần cấu thành. Ví dụ: 'the cost composition of the product' (cấu thành chi phí của sản phẩm).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cost composition
  • analyze the cost composition
    (phân tích cơ cấu chi phí)
  • understand the cost composition
    (hiểu rõ cơ cấu chi phí)
  • break down the cost composition
    (phân rã cơ cấu chi phí)
  • optimize the cost composition
    (tối ưu hóa cơ cấu chi phí)
  • determine the cost composition
    (xác định cơ cấu chi phí)
Adjective + cost composition
  • detailed cost composition
    (cơ cấu chi phí chi tiết)
  • overall cost composition
    (cơ cấu chi phí tổng thể)
  • complex cost composition
    (cơ cấu chi phí phức tạp)
  • actual cost composition
    (cơ cấu chi phí thực tế)
  • typical cost composition
    (cơ cấu chi phí điển hình)
Noun + cost composition
  • product cost composition
    (cơ cấu chi phí sản phẩm)
  • project cost composition
    (cơ cấu chi phí dự án)
  • service cost composition
    (cơ cấu chi phí dịch vụ)

Idioms

  • The cost composition tells the whole story.

    Cụm từ này có nghĩa là việc phân tích cơ cấu chi phí sẽ tiết lộ toàn bộ thông tin quan trọng về hiệu quả, sức khỏe tài chính hoặc các vấn đề tiềm ẩn của một dự án hoặc sản phẩm.

    "Don't just look at the total profit. The cost composition tells the whole story about our inefficiency in manufacturing."

    (Đừng chỉ nhìn vào tổng lợi nhuận. Cơ cấu chi phí sẽ cho thấy toàn bộ câu chuyện về sự kém hiệu quả của chúng ta trong sản xuất.)

  • Analyze the cost composition from the ground up.

    Đây là một cách nói trong kinh doanh, nghĩa là phải xem xét, phân tích cơ cấu chi phí một cách cực kỳ kỹ lưỡng, bắt đầu từ những yếu tố cơ bản và nhỏ nhất.

    "To truly save money, we need to analyze our product's cost composition from the ground up."

    (Để thực sự tiết kiệm tiền, chúng ta cần phân tích cơ cấu chi phí của sản phẩm từ những yếu tố cơ bản nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cost composition

Danh từ
Lật mặt

Sự phân tích cấu thành tổng chi phí của một sản phẩm hoặc dịch vụ thành các thành phần riêng lẻ (ví dụ: nguyên vật liệu, nhân công, chi phí quản lý).

"Understanding the cost composition is crucial for effective cost management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost composition".

Triết lý Sản xuất Tinh gọn (Lean Manufacturing) của Nhật Bản

Trong văn hóa kinh doanh Nhật Bản, đặc biệt là với hệ thống sản xuất của Toyota, việc phân tích 'cost composition' là cực kỳ quan trọng. Triết lý 'Lean' tập trung vào việc loại bỏ lãng phí ('muda'). Bằng cách mổ xẻ cơ cấu chi phí, các công ty có thể xác định chính xác nơi nào đang gây lãng phí thời gian, nguyên vật liệu hoặc nhân công và từ đó tối ưu hóa quy trình.

Văn hóa Startup ở Thung lũng Silicon

Trong thế giới startup công nghệ phương Tây, 'cost composition' thường rất khác biệt so với các ngành truyền thống. Các nhà đầu tư mạo hiểm (Venture Capitalists) đặc biệt chú ý đến nó. Một cơ cấu chi phí điển hình của startup sẽ có chi phí nhân sự (lương kỹ sư, nhà phát triển) và chi phí marketing chiếm tỷ trọng rất lớn, trong khi chi phí nguyên vật liệu thô lại rất nhỏ. Điều này phản ánh sự ưu tiên vào việc phát triển sản phẩm và thu hút người dùng nhanh chóng.