(Top Banner Ad)
cost factor
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Kinh doanh, Quản lý

cost factor

UK: /kɒst ˈfæktər/ • US: /kɔːst ˈfæktər/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố chi phí nhân tố chi phí thành phần chi phí biến số chi phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A variable or element that contributes to the overall cost of something.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố hoặc thành phần góp phần vào tổng chi phí của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Inflation is a major cost factor in the construction industry."

    "Lạm phát là một yếu tố chi phí lớn trong ngành xây dựng."

  • "Labor costs are a significant cost factor in manufacturing."

    "Chi phí nhân công là một yếu tố chi phí đáng kể trong sản xuất."

  • "Energy prices are an important cost factor for airlines."

    "Giá năng lượng là một yếu tố chi phí quan trọng đối với các hãng hàng không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cost Chi phí, giá cả, giá thành.
Verb cost Có giá là, tốn (tiền bạc, thời gian, công sức).
Adjective costly Đắt đỏ, tốn kém.
Noun costing Sự tính giá, việc định giá (thường dùng trong kinh doanh).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
constare ('to stand at a price') + factor ('maker, doer')
Old French
coster + facteur
Middle/Modern English
cost + factor

Nguồn Gốc của 'Cost Factor'

Từ 'cost' (chi phí) bắt nguồn từ tiếng Latin 'constare', nghĩa là 'đứng vững tại một mức giá'. Còn 'factor' (yếu tố) đến từ 'facere', nghĩa là 'làm ra' hoặc 'tạo nên'. Vì vậy, 'cost factor' có thể hiểu nôm na là 'một yếu tố tạo nên mức giá cuối cùng', một thành phần góp phần vào tổng chi phí của một sự việc hay sản phẩm.

Usage Note

Cụm từ 'cost factor' thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích chi phí, lập kế hoạch ngân sách hoặc đánh giá hiệu quả tài chính. Nó đề cập đến bất kỳ yếu tố nào có thể ảnh hưởng đáng kể đến chi phí cuối cùng. Khác với 'cost', 'cost factor' nhấn mạnh vào vai trò của một yếu tố cụ thể trong việc hình thành chi phí, thay vì chỉ là chi phí đơn thuần. Nó thường được dùng để xác định các lĩnh vực có thể cắt giảm chi phí hoặc cải thiện hiệu quả.

Prepositions

in for of

Giải thích cách dùng của từng giới từ:
- 'in': sử dụng khi nói về yếu tố chi phí trong một ngữ cảnh lớn hơn (ví dụ: 'The cost factor in production is energy prices').
- 'for': sử dụng khi chỉ ra mục đích hoặc lý do của yếu tố chi phí (ví dụ: 'We need to account for the cost factor for transportation').
- 'of': sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: 'One cost factor of the project is labor costs').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cost factor
  • major cost factor
    (yếu tố chi phí chính)
  • significant cost factor
    (yếu tố chi phí đáng kể)
  • key cost factor
    (yếu tố chi phí then chốt)
  • primary cost factor
    (yếu tố chi phí hàng đầu)
  • hidden cost factor
    (yếu tố chi phí ẩn)
Verb + cost factor
  • be a cost factor
    (là một yếu tố chi phí)
  • consider the cost factors
    (xem xét các yếu tố chi phí)
  • identify the cost factors
    (xác định các yếu tố chi phí)
  • analyze the cost factors
    (phân tích các yếu tố chi phí)

Idioms

  • The biggest cost factor is...

    Một cấu trúc câu phổ biến dùng để nhấn mạnh yếu tố gây tốn kém nhất trong một tình huống.

    "In building a new website, the biggest cost factor isn't the design, but the ongoing maintenance."

    (Khi xây dựng một trang web mới, yếu tố chi phí lớn nhất không phải là thiết kế, mà là việc bảo trì liên tục.)

  • to weigh the cost factors

    Cân nhắc, so sánh các yếu tố chi phí khác nhau trước khi đưa ra quyết định.

    "Before accepting the job offer abroad, she had to weigh all the cost factors, including rent, taxes, and travel expenses."

    (Trước khi chấp nhận lời mời làm việc ở nước ngoài, cô ấy phải cân nhắc tất cả các yếu tố chi phí, bao gồm tiền thuê nhà, thuế và chi phí đi lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cost factor

Danh từ
Lật mặt

Một yếu tố hoặc thành phần góp phần vào tổng chi phí của một cái gì đó.

"Inflation is a major cost factor in the construction industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cost factor".

Tổng Chi Phí Sở Hữu (Total Cost of Ownership - TCO)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, người ta không chỉ nhìn vào giá mua ban đầu. Họ thường xem xét 'Tổng Chi Phí Sở Hữu' (TCO), bao gồm tất cả các yếu tố chi phí trong suốt vòng đời sản phẩm như bảo trì, vận hành và sửa chữa. Đây là cách tiếp cận toàn diện để đánh giá một khoản đầu tư.

Chi Phí Cơ Hội (Opportunity Cost)

Một khái niệm kinh tế quan trọng ở phương Tây là 'Chi phí cơ hội'. Đây không phải là chi phí trả bằng tiền, mà là giá trị của lựa chọn tốt nhất mà bạn đã bỏ lỡ. Ví dụ, một yếu tố chi phí của việc đi học đại học chính là số tiền lương bạn có thể đã kiếm được nếu đi làm. Khái niệm này nhấn mạnh rằng mọi quyết định đều có một 'yếu tố chi phí' vô hình.