(Top Banner Ad)
revenue driver
C1
Danh từ C1 Kinh tế

revenue driver

UK: /ˈrɛvənjuː ˈdraɪvə/ • US: /ˈrɛvənjuː ˈdraɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố tạo doanh thu động lực tăng trưởng doanh thu nguồn doanh thu chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factor or element that significantly increases or generates revenue for a business or organization.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố hoặc thành phần làm tăng đáng kể hoặc tạo ra doanh thu cho một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "New product development is a key revenue driver for many technology companies."

    "Phát triển sản phẩm mới là một yếu tố tạo doanh thu quan trọng cho nhiều công ty công nghệ."

  • "Their online advertising campaign proved to be a powerful revenue driver."

    "Chiến dịch quảng cáo trực tuyến của họ đã chứng tỏ là một yếu tố tạo doanh thu mạnh mẽ."

  • "Expanding into new markets is a critical revenue driver for our business."

    "Mở rộng sang các thị trường mới là một yếu tố tạo doanh thu quan trọng cho doanh nghiệp của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun revenue doanh thu, thu nhập
Verb drive thúc đẩy, dẫn dắt
Noun driver người lái xe, yếu tố thúc đẩy, động lực
Verb generate tạo ra, sản sinh ra (doanh thu)
Adjective profitable có lợi nhuận, sinh lời

Synonyms

income generator (yếu tố tạo thu nhập)profit center (trung tâm lợi nhuận)

Antonyms

cost center (trung tâm chi phí)revenue drain (yếu tố làm giảm doanh thu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
revenire
Old French
revenu
Anglo-Norman
revenue
English
revenue
Old English
drīfan
English
driver
Modern English (compound)
revenue driver

Nguồn gốc của 'revenue driver'

Từ 'revenue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'revenire' (trở lại), qua tiếng Pháp cổ 'revenu', ban đầu mang ý nghĩa 'khoản tiền trở về' hoặc 'thu nhập'. Trong khi đó, từ 'driver' xuất phát từ động từ 'drive' trong tiếng Anh cổ 'drīfan', có nghĩa là 'lái' hoặc 'thúc đẩy'. Khi kết hợp lại, 'revenue driver' là một thuật ngữ hiện đại trong kinh doanh, chỉ bất kỳ yếu tố nào có khả năng tạo ra hoặc thúc đẩy doanh thu đáng kể cho một công ty, nhấn mạnh sự kết nối giữa 'thu nhập' và 'yếu tố tạo ra/thúc đẩy'.

Usage Note

Cụm từ 'revenue driver' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và tài chính để chỉ các yếu tố then chốt có tác động trực tiếp đến khả năng tạo ra doanh thu của một công ty. Nó có thể là một sản phẩm mới, một chiến dịch marketing hiệu quả, một kênh bán hàng mới, hoặc một thay đổi trong chính sách giá cả. Khác với 'profit driver' tập trung vào lợi nhuận (doanh thu trừ chi phí), 'revenue driver' chỉ tập trung vào việc tăng doanh thu.

Prepositions

for

Khi sử dụng giới từ 'for', nó thường chỉ ra đối tượng mà revenue driver này tác động đến. Ví dụ: 'This product is a major revenue driver for the company.' (Sản phẩm này là một yếu tố tạo doanh thu chính cho công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + revenue driver
  • key key revenue driver
    (yếu tố thúc đẩy doanh thu chính)
  • primary primary revenue driver
    (nguồn doanh thu chính yếu)
  • major major revenue driver
    (động lực doanh thu lớn)
  • significant significant revenue driver
    (yếu tố thúc đẩy doanh thu đáng kể)
Verb + revenue driver
  • identify identify revenue drivers
    (xác định các yếu tố thúc đẩy doanh thu)
  • become become a revenue driver
    (trở thành yếu tố thúc đẩy doanh thu)
  • optimize optimize revenue drivers
    (tối ưu hóa các yếu tố thúc đẩy doanh thu)
  • leverage leverage revenue drivers
    (tận dụng các yếu tố thúc đẩy doanh thu)

Idioms

  • be a revenue driver for [something]

    là động lực doanh thu cho [cái gì đó], là yếu tố tạo ra doanh thu cho [cái gì đó]

    "Our new subscription service is expected to be a major revenue driver for the company next year."

    (Dịch vụ đăng ký mới của chúng tôi dự kiến sẽ là một động lực doanh thu chính cho công ty vào năm tới.)

  • act as a revenue driver

    đóng vai trò là yếu tố thúc đẩy doanh thu

    "Content marketing can effectively act as a revenue driver by attracting and converting leads."

    (Tiếp thị nội dung có thể đóng vai trò là yếu tố thúc đẩy doanh thu hiệu quả bằng cách thu hút và chuyển đổi khách hàng tiềm năng.)

  • focus on revenue drivers

    tập trung vào các yếu tố thúc đẩy doanh thu

    "Successful businesses constantly focus on identifying and enhancing their key revenue drivers."

    (Các doanh nghiệp thành công liên tục tập trung vào việc xác định và nâng cao các yếu tố thúc đẩy doanh thu chính của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

revenue driver

Danh từ
Lật mặt

Một yếu tố hoặc thành phần làm tăng đáng kể hoặc tạo ra doanh thu cho một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

"New product development is a key revenue driver for many technology companies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revenue driver".

Tầm quan trọng trong chiến lược kinh doanh hiện đại

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây nói riêng và toàn cầu nói chung, việc xác định và tối ưu hóa 'revenue drivers' (các yếu tố thúc đẩy doanh thu) là cốt lõi của mọi chiến lược tăng trưởng. Các công ty không chỉ tập trung vào việc cắt giảm chi phí mà còn phải liên tục tìm kiếm và phát triển những sản phẩm, dịch vụ, hoặc quy trình mới có thể tạo ra nguồn thu nhập ổn định và bền vững. Điều này phản ánh tư duy cạnh tranh và đặt mục tiêu tăng trưởng làm trọng tâm.

Kết nối giữa giá trị và doanh thu

Trong bối cảnh kinh doanh hiện đại, 'revenue driver' không chỉ đơn thuần là nguồn tiền mà còn thể hiện khả năng tạo ra giá trị cho khách hàng hoặc thị trường. Một 'revenue driver' hiệu quả thường là thứ đáp ứng một nhu cầu cụ thể, giải quyết một vấn đề, hoặc mang lại lợi ích rõ ràng cho người tiêu dùng. Do đó, việc hiểu rõ khách hàng và liên tục đổi mới để mang lại giá trị là yếu tố then chốt để một sản phẩm, dịch vụ, hay mô hình kinh doanh trở thành một 'revenue driver' mạnh mẽ.