costume designer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who designs costumes for a film, stage production, or television show.
Vietnamese Meaning
Người thiết kế trang phục cho phim, sản phẩm sân khấu hoặc chương trình truyền hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The costume designer won an award for her work on the historical drama."
"Nhà thiết kế trang phục đã giành giải thưởng cho công việc của cô ấy trong bộ phim драма lịch sử."
-
"A good costume designer can make an actor truly embody their character."
"Một nhà thiết kế trang phục giỏi có thể giúp một diễn viên thực sự hóa thân vào nhân vật của họ."
-
"The costume designer collaborated with the director to create a visually stunning film."
"Nhà thiết kế trang phục đã hợp tác với đạo diễn để tạo ra một bộ phim đẹp mắt về mặt hình ảnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Costume designer là một vai trò quan trọng trong sản xuất phim ảnh và sân khấu. Họ không chỉ tạo ra trang phục mà còn đóng góp vào việc xây dựng nhân vật và kể chuyện thông qua trang phục. Công việc này đòi hỏi kiến thức về lịch sử trang phục, xu hướng thời trang, và kỹ năng may vá, thiết kế.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ mục đích thiết kế (ví dụ: costume designer for a play). Sử dụng 'on' khi nói về công việc của họ trên một dự án cụ thể (ví dụ: The costume designer is working on the new movie).
Collocations (Từ đi kèm)
-
award-winning costume designer (nhà thiết kế trang phục đoạt giải thưởng)
-
lead costume designer (nhà thiết kế trang phục chính)
-
talented costume designer (nhà thiết kế trang phục tài năng)
-
famous costume designer (nhà thiết kế trang phục nổi tiếng)
-
work as a costume designer (làm nghề thiết kế trang phục)
-
hire a costume designer (thuê một nhà thiết kế trang phục)
-
become a costume designer (trở thành một nhà thiết kế trang phục)
Idioms
-
to be the unsung hero of something
là người hùng thầm lặng của một dự án/tác phẩm, người có đóng góp quan trọng nhưng không được công nhận rộng rãi.
"The costume designer is often the unsung hero of the film, making the characters believable."
(Nhà thiết kế trang phục thường là người hùng thầm lặng của bộ phim, giúp cho các nhân vật trở nên đáng tin.)
-
to wear many hats
đảm nhiệm nhiều vai trò, công việc khác nhau cùng một lúc.
"A good costume designer has to wear many hats, acting as a historian, an artist, and a budget manager."
(Một nhà thiết kế trang phục giỏi phải đảm nhiệm nhiều vai trò, vừa là một nhà sử học, một nghệ sĩ, và một người quản lý ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
costume designer
nounNgười thiết kế trang phục cho phim, sản phẩm sân khấu hoặc chương trình truyền hình.
"The costume designer won an award for her work on the historical drama."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had become a costume designer, she would be much happier now. |
Nếu cô ấy đã trở thành một nhà thiết kế trang phục, cô ấy sẽ hạnh phúc hơn nhiều bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't met that famous costume designer, he wouldn't be working on a film set now. |
Nếu anh ấy không gặp nhà thiết kế trang phục nổi tiếng đó, anh ấy sẽ không làm việc trên phim trường bây giờ. |
| Nghi vấn | If she were a better costume designer, would her designs have been chosen for the play? |
Nếu cô ấy là một nhà thiết kế trang phục giỏi hơn, liệu các thiết kế của cô ấy có được chọn cho vở kịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "costume designer".
