(Top Banner Ad)
makeup artist
B1
Danh từ B1 Nghệ thuật, Làm đẹp

makeup artist

UK: /ˈmeɪkˌʌp ˈɑːtɪst/ • US: /ˈmeɪkˌʌp ˈɑːrtɪst/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên viên trang điểm người trang điểm thợ trang điểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to apply makeup to others, such as actors, models, or clients for special events.

Vietnamese Meaning

Một người có công việc là trang điểm cho người khác, chẳng hạn như diễn viên, người mẫu hoặc khách hàng cho các sự kiện đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The makeup artist spent two hours transforming her into a convincing alien."

    "Người trang điểm đã mất hai giờ để biến cô ấy thành một người ngoài hành tinh đầy thuyết phục."

  • "She hired a makeup artist for her wedding."

    "Cô ấy đã thuê một chuyên gia trang điểm cho đám cưới của mình."

  • "Many actors rely on makeup artists to create their on-screen look."

    "Nhiều diễn viên dựa vào các chuyên gia trang điểm để tạo ra diện mạo trên màn ảnh của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun makeup Trang điểm; mỹ phẩm
Verb make up Trang điểm
Noun artist Nghệ sĩ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

English
make up
English
artist
English
makeup artist

Nguồn gốc của 'makeup artist'

Thuật ngữ 'makeup artist' xuất hiện khi trang điểm trở thành một ngành nghề chuyên nghiệp. Ban đầu, nó gắn liền với sân khấu và điện ảnh, nơi các nghệ sĩ trang điểm giúp diễn viên biến hóa thành nhân vật. Dần dần, nó lan rộng ra thời trang, quảng cáo và cuộc sống hàng ngày.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến một chuyên gia trong lĩnh vực trang điểm. Họ có kiến thức và kỹ năng để áp dụng các sản phẩm trang điểm một cách chuyên nghiệp, thường để nâng cao vẻ đẹp tự nhiên, tạo ra các hiệu ứng đặc biệt cho sân khấu, phim ảnh hoặc các sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + makeup artist
  • professional professional makeup artist
    (chuyên viên trang điểm chuyên nghiệp)
  • talented talented makeup artist
    (chuyên viên trang điểm tài năng)
  • freelance freelance makeup artist
    (chuyên viên trang điểm tự do)
Verb + makeup artist
  • hire hire a makeup artist
    (thuê một chuyên viên trang điểm)
  • become become a makeup artist
    (trở thành một chuyên viên trang điểm)
  • train train as a makeup artist
    (đào tạo để trở thành chuyên viên trang điểm)

Idioms

  • That makeup artist is a real artist with a brush.

    Chuyên viên trang điểm đó thực sự là một nghệ sĩ với cây cọ.

    "She can create stunning looks with just a few strokes."

    (Cô ấy có thể tạo ra những diện mạo tuyệt đẹp chỉ với vài đường cọ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

makeup artist

Danh từ
Lật mặt

Một người có công việc là trang điểm cho người khác, chẳng hạn như diễn viên, người mẫu hoặc khách hàng cho các sự kiện đặc biệt.

"The makeup artist spent two hours transforming her into a convincing alien."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Becoming a makeup artist requires a lot of practice.
Trở thành một chuyên gia trang điểm đòi hỏi rất nhiều sự luyện tập.
Phủ định
She avoids becoming a makeup artist because of the irregular working hours.
Cô ấy tránh trở thành một chuyên gia trang điểm vì giờ làm việc không đều đặn.
Nghi vấn
Is being a successful makeup artist what you truly desire?
Trở thành một chuyên gia trang điểm thành công có phải là điều bạn thực sự mong muốn?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had worked as a makeup artist for several years before she became a film director.
Cô ấy đã làm việc như một nghệ sĩ trang điểm trong nhiều năm trước khi cô ấy trở thành một đạo diễn phim.
Phủ định
He had not known that she was a makeup artist until he saw her portfolio.
Anh ấy đã không biết rằng cô ấy là một nghệ sĩ trang điểm cho đến khi anh ấy xem danh mục đầu tư của cô ấy.
Nghi vấn
Had the makeup artist finished applying the foundation before the photographer arrived?
Nghệ sĩ trang điểm đã hoàn thành việc thoa kem nền trước khi nhiếp ảnh gia đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "makeup artist".

Vai trò của makeup artist trong văn hóa phương Tây

Ở phương Tây, makeup artist không chỉ là người trang điểm mà còn là người tư vấn về phong cách và hình ảnh cá nhân. Họ đóng vai trò quan trọng trong các sự kiện đặc biệt như đám cưới, prom, và các buổi chụp hình chuyên nghiệp.