(Top Banner Ad)
wardrobe designer
B2
noun B2 Thời trang

wardrobe designer

UK: /ˈwɔːdrəʊ dɪˈzaɪnər/ • US: /ˈwɔːrdroʊ dɪˈzaɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà thiết kế trang phục người thiết kế tủ quần áo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who designs and curates clothing selections for individuals, films, television, or theatrical productions, focusing on creating a cohesive and visually appealing style.

Vietnamese Meaning

Một người thiết kế và lựa chọn trang phục cho cá nhân, phim ảnh, truyền hình hoặc các sản phẩm sân khấu, tập trung vào việc tạo ra một phong cách gắn kết và hấp dẫn về mặt thị giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wardrobe designer created stunning outfits for the film's lead actress."

    "Nhà thiết kế trang phục đã tạo ra những bộ trang phục tuyệt đẹp cho nữ diễn viên chính của bộ phim."

  • "She worked as a wardrobe designer for several years before opening her own boutique."

    "Cô ấy đã làm việc với tư cách là một nhà thiết kế trang phục trong vài năm trước khi mở cửa hàng riêng của mình."

  • "The wardrobe designer carefully selected each piece of clothing to reflect the character's personality."

    "Nhà thiết kế trang phục cẩn thận lựa chọn từng món quần áo để phản ánh tính cách của nhân vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun design sự thiết kế, bản thiết kế
Verb design thiết kế
Noun designer nhà thiết kế (người thiết kế)
Adjective designed được thiết kế
Noun wardrobe tủ quần áo, toàn bộ quần áo của một người

Synonyms

costume designer (nhà thiết kế trang phục)fashion stylist (nhà tạo mẫu thời trang)

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
designare
Old French
designer
English
designer
Old French
garderobe
Middle English
warderobe
English
wardrobe
Modern English
wardrobe designer

Nguồn gốc của 'Wardrobe'

Từ 'wardrobe' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'garderobe', kết hợp giữa 'garder' (bảo vệ) và 'robe' (áo choàng, trang phục). Ban đầu, nó chỉ một căn phòng nhỏ hoặc tủ lớn dùng để cất giữ quần áo và các vật có giá trị, nơi chúng được 'bảo vệ'.

Nguồn gốc của 'Designer'

Từ 'designer' xuất phát từ động từ 'design' trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ 'designare' trong tiếng Latin (qua tiếng Pháp cổ 'designer'). 'Designare' nghĩa là 'đánh dấu ra', 'chỉ định', 'phác thảo' – phản ánh công việc tạo ra một kế hoạch hoặc bản vẽ trước khi thực hiện.

Usage Note

Wardrobe designers often collaborate with stylists, actors, directors, and production teams. They consider factors like character development, setting, and budget. The role extends beyond simply choosing clothes; it involves understanding fabrics, trends, and the overall aesthetic of a project. 'Costume designer' is a related term, but often used more specifically for stage and film.

Prepositions

for as

The wardrobe designer *for* a specific film project; working *as* a wardrobe designer.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wardrobe designer
  • talented talented wardrobe designer
    (nhà thiết kế trang phục tài năng)
  • experienced experienced wardrobe designer
    (nhà thiết kế trang phục giàu kinh nghiệm)
  • renowned renowned wardrobe designer
    (nhà thiết kế trang phục nổi tiếng)
Verb + wardrobe designer
  • hire hire a wardrobe designer
    (thuê một nhà thiết kế trang phục)
  • consult consult a wardrobe designer
    (tham khảo ý kiến của một nhà thiết kế trang phục)
  • become become a wardrobe designer
    (trở thành một nhà thiết kế trang phục)
wardrobe designer + Verb
  • creates A wardrobe designer creates looks.
    (Một nhà thiết kế trang phục tạo ra các phong cách.)
  • styles A wardrobe designer styles actors.
    (Một nhà thiết kế trang phục tạo kiểu cho diễn viên.)
  • selects A wardrobe designer selects fabrics.
    (Một nhà thiết kế trang phục chọn vải.)

Idioms

  • To have the eye of a wardrobe designer

    Có con mắt tinh tường của một nhà thiết kế trang phục (ý nói có gu thời trang và khả năng nhìn nhận chi tiết tốt)

    "She always notices the smallest details; she truly has the eye of a wardrobe designer."

    (Cô ấy luôn để ý đến những chi tiết nhỏ nhất; cô ấy thực sự có con mắt của một nhà thiết kế trang phục.)

  • A wardrobe designer's touch

    Nét tinh tế/phong cách của một nhà thiết kế trang phục (ý nói sự chuyên nghiệp, độc đáo trong cách tạo kiểu)

    "Her outfit had that unmistakable wardrobe designer's touch, perfectly complementing her figure."

    (Bộ trang phục của cô ấy có nét tinh tế không thể nhầm lẫn của một nhà thiết kế trang phục, tôn lên dáng vóc của cô ấy một cách hoàn hảo.)

  • Dress like a wardrobe designer

    Ăn mặc sành điệu/chuyên nghiệp như một nhà thiết kế trang phục (ý nói ăn mặc rất có gu, thời trang)

    "You always dress like a wardrobe designer; where do you get your inspiration?"

    (Bạn luôn ăn mặc sành điệu như một nhà thiết kế trang phục; bạn lấy cảm hứng từ đâu vậy?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wardrobe designer

noun
Lật mặt

Một người thiết kế và lựa chọn trang phục cho cá nhân, phim ảnh, truyền hình hoặc các sản phẩm sân khấu, tập trung vào việc tạo ra một phong cách gắn kết và hấp dẫn về mặt thị giác.

"The wardrobe designer created stunning outfits for the film's lead actress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had consulted a wardrobe designer, she wouldn't look so awkward now.
Nếu cô ấy đã tham khảo ý kiến của một nhà thiết kế tủ quần áo, thì bây giờ cô ấy đã không trông lúng túng như vậy.
Phủ định
If he hadn't become a wardrobe designer, he might have been a successful architect by now.
Nếu anh ấy không trở thành nhà thiết kế tủ quần áo, có lẽ anh ấy đã là một kiến trúc sư thành công vào lúc này.
Nghi vấn
If she were a better wardrobe designer, would her clients have complained about her designs?
Nếu cô ấy là một nhà thiết kế tủ quần áo giỏi hơn, liệu khách hàng của cô ấy có phàn nàn về các thiết kế của cô ấy không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she wanted to become a wardrobe designer when she grew up.
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn trở thành một nhà thiết kế tủ quần áo khi lớn lên.
Phủ định
He said that he was not a wardrobe designer.
Anh ấy nói rằng anh ấy không phải là một nhà thiết kế tủ quần áo.
Nghi vấn
She asked if I knew any famous wardrobe designers.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết nhà thiết kế tủ quần áo nổi tiếng nào không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wardrobe designer".

Vai trò trong Điện ảnh và Sân khấu

Trong ngành công nghiệp điện ảnh, truyền hình và sân khấu, nhà thiết kế trang phục đóng vai trò quan trọng. Họ không chỉ chọn quần áo đẹp mà còn nghiên cứu lịch sử, tâm lý nhân vật và bối cảnh để tạo ra trang phục giúp kể chuyện, làm nổi bật tính cách và phát triển cốt truyện.

Ảnh hưởng đến Hình ảnh Cá nhân và Thương hiệu

Ngoài điện ảnh, nhà thiết kế trang phục còn giúp các cá nhân, đặc biệt là người nổi tiếng, xây dựng hình ảnh và thương hiệu cá nhân. Họ tư vấn về phong cách, lựa chọn trang phục cho các sự kiện công chúng, buổi chụp hình, đảm bảo hình ảnh nhất quán và phù hợp với thông điệp muốn truyền tải.