(Top Banner Ad)
stylist
B1
noun B1 Thời trang và Làm đẹp

stylist

UK: /ˈstaɪlɪst/ • US: /ˈstaɪlɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà tạo mẫu nhà tạo mẫu tóc chuyên viên tạo phong cách
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who advises on or chooses clothes and accessories for particular occasions.

Vietnamese Meaning

Một người tư vấn hoặc chọn quần áo và phụ kiện cho những dịp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She hired a stylist for the awards ceremony."

    "Cô ấy thuê một nhà tạo mẫu cho lễ trao giải."

  • "The celebrity relies heavily on her stylist's advice."

    "Người nổi tiếng đó phụ thuộc rất nhiều vào lời khuyên của nhà tạo mẫu của cô ấy."

  • "He's a stylist at a well-known salon."

    "Anh ấy là một nhà tạo mẫu tóc tại một salon nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun style phong cách, kiểu
Noun stylishness sự sành điệu, sự có phong cách
Noun stylization sự cách điệu
Verb style tạo kiểu, thiết kế
Verb stylize cách điệu hóa
Adjective stylish sành điệu, có phong cách
Adjective unstylish không sành điệu, lỗi thời
Adverb stylishly một cách sành điệu, một cách có phong cách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang và Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stilus
Old French
stile
English
style
English
stylist

Nguồn gốc từ 'stilus' cổ đại

Từ 'stylist' bắt nguồn từ 'style', mà 'style' lại có gốc từ chữ Latin 'stilus'. 'Stilus' ban đầu có nghĩa là một cây bút hoặc công cụ nhọn dùng để viết, sau đó phát triển thành 'cách viết', 'phong cách diễn đạt'. Với việc thêm hậu tố '-ist' (người thực hiện hoặc chuyên gia), 'stylist' ra đời để chỉ người có chuyên môn trong việc tạo dựng phong cách, đặc biệt là trong thời trang, làm tóc hay trang điểm.

Usage Note

Stylist thường được dùng để chỉ những người có chuyên môn và kinh nghiệm trong việc tạo dựng phong cách cho người khác, có thể là cho các sự kiện đặc biệt, chụp ảnh, hoặc đơn giản là xây dựng hình ảnh cá nhân. Khác với 'fashion designer' (nhà thiết kế thời trang) là người tạo ra quần áo, stylist tập trung vào việc phối đồ và tạo ra một diện mạo tổng thể.

Prepositions

as for

Stylist 'as' chỉ vai trò: She works as a stylist. Stylist 'for' chỉ đối tượng phục vụ: a stylist for celebrities.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stylist
  • celebrity celebrity stylist
    (nhà tạo mẫu cho người nổi tiếng)
  • personal personal stylist
    (chuyên gia tư vấn phong cách cá nhân)
  • fashion fashion stylist
    (nhà tạo mẫu thời trang)
  • hair hair stylist
    (thợ làm tóc, chuyên gia tạo kiểu tóc)
  • makeup makeup stylist
    (chuyên gia trang điểm)
  • freelance freelance stylist
    (nhà tạo mẫu tự do)
  • professional professional stylist
    (nhà tạo mẫu chuyên nghiệp)
  • experienced experienced stylist
    (nhà tạo mẫu giàu kinh nghiệm)
Verb + stylist
  • hire hire a stylist
    (thuê một nhà tạo mẫu)
  • consult consult a stylist
    (tham khảo ý kiến của một nhà tạo mẫu)
  • become become a stylist
    (trở thành một nhà tạo mẫu)
  • work as work as a stylist
    (làm việc như một nhà tạo mẫu)

Idioms

  • a personal stylist

    chuyên gia tư vấn phong cách cá nhân

    "Many busy executives now hire a personal stylist to help them choose clothes for different occasions."

    (Nhiều giám đốc điều hành bận rộn hiện thuê một chuyên gia tư vấn phong cách cá nhân để giúp họ chọn trang phục cho các dịp khác nhau.)

  • a celebrity stylist

    nhà tạo mẫu cho người nổi tiếng

    "Her celebrity stylist helped her choose the perfect gown for the red carpet event."

    (Nhà tạo mẫu cho người nổi tiếng của cô ấy đã giúp cô chọn chiếc đầm hoàn hảo cho sự kiện thảm đỏ.)

  • a hair stylist's touch

    bàn tay khéo léo/tài năng của thợ làm tóc

    "After a visit to the salon, her hair had that perfect hair stylist's touch."

    (Sau khi đến tiệm làm tóc, mái tóc của cô ấy trông thật hoàn hảo với bàn tay khéo léo của thợ làm tóc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stylist

noun
Lật mặt

Một người tư vấn hoặc chọn quần áo và phụ kiện cho những dịp cụ thể.

"She hired a stylist for the awards ceremony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a talented stylist.
Cô ấy là một nhà tạo mẫu tài năng.
Phủ định
Isn't he a celebrity stylist?
Anh ấy không phải là một nhà tạo mẫu nổi tiếng sao?
Nghi vấn
Are you a stylist?
Bạn có phải là một nhà tạo mẫu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stylist".

Stylist: Kiến tạo hình ảnh trong ngành giải trí và thời trang

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, stylist đóng vai trò then chốt trong việc định hình hình ảnh của người nổi tiếng, chính trị gia và các nhân vật của công chúng. Họ không chỉ chọn trang phục mà còn tư vấn về kiểu tóc, trang điểm, phụ kiện để tạo ra một phong cách nhất quán, phù hợp với sự kiện hoặc thông điệp muốn truyền tải, từ đó ảnh hưởng đến xu hướng thời trang và nhận thức của công chúng.

Dịch vụ stylist cá nhân và sự phát triển của phong cách riêng

Ngày nay, dịch vụ stylist không chỉ dành cho giới thượng lưu hay người nổi tiếng. Ngày càng nhiều người bình thường tìm đến stylist cá nhân để được tư vấn về cách ăn mặc, mua sắm sao cho phù hợp với vóc dáng, cá tính và mục tiêu nghề nghiệp. Điều này phản ánh xu hướng cá nhân hóa và sự chú trọng vào việc thể hiện bản thân thông qua phong cách thời trang.