shell out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To pay money, especially when you think the price is too high.
Vietnamese Meaning
Trả tiền, đặc biệt là khi bạn nghĩ giá quá cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had to shell out £300 for the repairs."
"Chúng tôi đã phải chi ra 300 bảng cho việc sửa chữa."
-
"I can't believe I had to shell out so much for that concert ticket."
"Tôi không thể tin được là tôi phải chi ra quá nhiều tiền cho cái vé xem hòa nhạc đó."
-
"The company shelled out a lot of money on advertising."
"Công ty đã chi rất nhiều tiền cho quảng cáo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng khi người nói cảm thấy việc trả tiền là không охотно hoặc là một sự lãng phí. Nó mang sắc thái tiêu cực hơn so với đơn thuần là 'pay' hay 'spend'. So sánh với 'fork out' (có nghĩa tương tự) và 'cough up' (cũng có nghĩa tương tự, nhưng thường ám chỉ việc trả một khoản tiền miễn cưỡng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a small fortune shell out a small fortune (chi một món tiền lớn (tốn kém như cả một gia tài nhỏ))
-
big bucks shell out big bucks (chi một khoản tiền lớn)
-
a hefty sum shell out a hefty sum (chi một khoản tiền không nhỏ/đáng kể)
-
thousands shell out thousands (chi hàng nghìn (đơn vị tiền tệ))
-
for shell out for something (chi tiền cho cái gì đó)
-
on shell out on something (chi tiền vào cái gì đó)
-
reluctantly reluctantly shell out (miễn cưỡng chi tiền)
-
willingly willingly shell out (sẵn lòng chi tiền (ít phổ biến với 'shell out'))
Idioms
-
shell out a small fortune
chi một món tiền lớn, một khoản rất đáng kể (tương đương một gia tài nhỏ)
"We had to shell out a small fortune for the car repairs after the accident."
(Chúng tôi đã phải chi một món tiền lớn để sửa xe sau vụ tai nạn.)
-
shell out big bucks
chi rất nhiều tiền, một khoản tiền khổng lồ
"Companies often shell out big bucks for prime advertising slots during the Super Bowl."
(Các công ty thường chi rất nhiều tiền cho các vị trí quảng cáo đắc địa trong trận Super Bowl.)
-
be forced to shell out
bị buộc phải chi tiền, không có lựa chọn nào khác ngoài việc trả tiền
"Many homeowners were forced to shell out for new roofs after the severe storm."
(Nhiều chủ nhà đã bị buộc phải chi tiền làm lại mái nhà sau trận bão lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shell out
phrasal verbTrả tiền, đặc biệt là khi bạn nghĩ giá quá cao.
"We had to shell out £300 for the repairs."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had invested wisely, I wouldn't shell out so much money on repairs now. |
Nếu tôi đã đầu tư khôn ngoan, tôi sẽ không phải chi quá nhiều tiền cho việc sửa chữa bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't won the lottery, she wouldn't be shelling out for that expensive vacation now. |
Nếu cô ấy không trúng số, cô ấy sẽ không phải móc hầu bao chi trả cho kỳ nghỉ đắt tiền đó bây giờ. |
| Nghi vấn | If they had been more careful with their budget, would they be shelling out extra for this emergency now? |
Nếu họ cẩn thận hơn với ngân sách của mình, liệu họ có đang phải chi thêm tiền cho trường hợp khẩn cấp này không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My dad used to shell out a lot of money on lottery tickets, but he never won. |
Bố tôi đã từng vung tiền vào vé số rất nhiều, nhưng ông ấy chưa bao giờ thắng. |
| Phủ định | I didn't use to shell out for premium coffee every morning, but now I can't live without it. |
Tôi đã từng không chi tiền cho cà phê hảo hạng mỗi sáng, nhưng bây giờ tôi không thể sống thiếu nó. |
| Nghi vấn | Did you use to shell out for expensive clothes when you were younger? |
Bạn đã từng vung tiền cho quần áo đắt tiền khi bạn còn trẻ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shell out".
