(Top Banner Ad)
shell out
B2
phrasal verb B2 Kinh tế

shell out

UK: /ʃel aʊt/ • US: /ʃɛl aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

móc hầu bao chi tiền (một cách miễn cưỡng) trả tiền (với thái độ không охотно)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To pay money, especially when you think the price is too high.

Vietnamese Meaning

Trả tiền, đặc biệt là khi bạn nghĩ giá quá cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had to shell out £300 for the repairs."

    "Chúng tôi đã phải chi ra 300 bảng cho việc sửa chữa."

  • "I can't believe I had to shell out so much for that concert ticket."

    "Tôi không thể tin được là tôi phải chi ra quá nhiều tiền cho cái vé xem hòa nhạc đó."

  • "The company shelled out a lot of money on advertising."

    "Công ty đã chi rất nhiều tiền cho quảng cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shell vỏ, mai (của trứng, ốc, đạn); khung ngoài
Verb shell bóc vỏ, lột vỏ; bắn phá
Adjective shelled đã được bóc vỏ, đã được lột vỏ
Noun sheller người hoặc máy bóc vỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skaljō
Old English
sciell
Middle English
schelle
Modern English
shell (verb)
Modern English
shell out (phrasal verb)

Nguồn Gốc Của 'Shell Out'

Cụm động từ 'shell out' xuất hiện vào thế kỷ 19, và nghĩa đen của 'shell' là 'bóc vỏ' (như bóc vỏ đậu, vỏ hạt). Có hai giả thuyết chính về sự phát triển nghĩa liên quan đến tiền bạc: một là hình ảnh lấy tiền xu ra khỏi ví hoặc túi (tương tự như bóc vỏ), hai là sự khó khăn và nỗ lực khi phải lấy thứ gì đó ra khỏi vỏ, tượng trưng cho sự miễn cưỡng hoặc khó khăn khi phải chi một khoản tiền lớn.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng khi người nói cảm thấy việc trả tiền là không охотно hoặc là một sự lãng phí. Nó mang sắc thái tiêu cực hơn so với đơn thuần là 'pay' hay 'spend'. So sánh với 'fork out' (có nghĩa tương tự) và 'cough up' (cũng có nghĩa tương tự, nhưng thường ám chỉ việc trả một khoản tiền miễn cưỡng).

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns quantifying money
  • a small fortune shell out a small fortune
    (chi một món tiền lớn (tốn kém như cả một gia tài nhỏ))
  • big bucks shell out big bucks
    (chi một khoản tiền lớn)
  • a hefty sum shell out a hefty sum
    (chi một khoản tiền không nhỏ/đáng kể)
  • thousands shell out thousands
    (chi hàng nghìn (đơn vị tiền tệ))
Prepositions for purpose/recipient
  • for shell out for something
    (chi tiền cho cái gì đó)
  • on shell out on something
    (chi tiền vào cái gì đó)
Adverbs describing manner
  • reluctantly reluctantly shell out
    (miễn cưỡng chi tiền)
  • willingly willingly shell out
    (sẵn lòng chi tiền (ít phổ biến với 'shell out'))

Idioms

  • shell out a small fortune

    chi một món tiền lớn, một khoản rất đáng kể (tương đương một gia tài nhỏ)

    "We had to shell out a small fortune for the car repairs after the accident."

    (Chúng tôi đã phải chi một món tiền lớn để sửa xe sau vụ tai nạn.)

  • shell out big bucks

    chi rất nhiều tiền, một khoản tiền khổng lồ

    "Companies often shell out big bucks for prime advertising slots during the Super Bowl."

    (Các công ty thường chi rất nhiều tiền cho các vị trí quảng cáo đắc địa trong trận Super Bowl.)

  • be forced to shell out

    bị buộc phải chi tiền, không có lựa chọn nào khác ngoài việc trả tiền

    "Many homeowners were forced to shell out for new roofs after the severe storm."

    (Nhiều chủ nhà đã bị buộc phải chi tiền làm lại mái nhà sau trận bão lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shell out

phrasal verb
Lật mặt

Trả tiền, đặc biệt là khi bạn nghĩ giá quá cao.

"We had to shell out £300 for the repairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had invested wisely, I wouldn't shell out so much money on repairs now.
Nếu tôi đã đầu tư khôn ngoan, tôi sẽ không phải chi quá nhiều tiền cho việc sửa chữa bây giờ.
Phủ định
If she hadn't won the lottery, she wouldn't be shelling out for that expensive vacation now.
Nếu cô ấy không trúng số, cô ấy sẽ không phải móc hầu bao chi trả cho kỳ nghỉ đắt tiền đó bây giờ.
Nghi vấn
If they had been more careful with their budget, would they be shelling out extra for this emergency now?
Nếu họ cẩn thận hơn với ngân sách của mình, liệu họ có đang phải chi thêm tiền cho trường hợp khẩn cấp này không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dad used to shell out a lot of money on lottery tickets, but he never won.
Bố tôi đã từng vung tiền vào vé số rất nhiều, nhưng ông ấy chưa bao giờ thắng.
Phủ định
I didn't use to shell out for premium coffee every morning, but now I can't live without it.
Tôi đã từng không chi tiền cho cà phê hảo hạng mỗi sáng, nhưng bây giờ tôi không thể sống thiếu nó.
Nghi vấn
Did you use to shell out for expensive clothes when you were younger?
Bạn đã từng vung tiền cho quần áo đắt tiền khi bạn còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shell out".

Sự Miễn Cưỡng Khi Chi Tiền

Cụm từ 'shell out' thường mang hàm ý miễn cưỡng hoặc không vui vẻ khi phải chi trả một khoản tiền lớn, đặc biệt là cho những thứ không mong muốn nhưng cần thiết (như sửa chữa, hóa đơn y tế bất ngờ, thuế). Nó phản ánh cảm giác 'đau đớn' hoặc tiếc nuối khi phải rời xa tiền bạc, nhấn mạnh sự khó khăn khi phải bỏ ra một khoản tiền đáng kể.

Giá Trị Của Đồng Tiền

'Shell out' được dùng để nhấn mạnh giá trị mà mọi người đặt vào thu nhập của mình và sự do dự khi chi tiêu, đặc biệt là cho những chi phí lớn không thể tránh khỏi. Nó cho thấy tiền bạc không dễ kiếm và việc chi tiêu cần được cân nhắc kỹ lưỡng, đặc biệt là khi phải đối mặt với các khoản chi bắt buộc hoặc không lường trước được.