(Top Banner Ad)
council member
B2
noun B2 Chính trị, Hành chính

council member

UK: /ˈkaʊnsl ˈmembə(r)/ • US: /ˈkaʊnsl ˈmembər/

Nghĩa tiếng Việt

thành viên hội đồng ủy viên hội đồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is a member of a council.

Vietnamese Meaning

Một người là thành viên của hội đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The council member voted in favor of the new zoning regulations."

    "Thành viên hội đồng đã bỏ phiếu ủng hộ các quy định phân vùng mới."

  • "The council members discussed the budget proposal at the meeting."

    "Các thành viên hội đồng đã thảo luận về đề xuất ngân sách tại cuộc họp."

  • "She has been a council member for over ten years."

    "Cô ấy đã là thành viên hội đồng hơn mười năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun council Hội đồng, ủy ban (một nhóm người được bầu hoặc bổ nhiệm để đưa ra quyết định hoặc lời khuyên)
Noun councillor Ủy viên hội đồng (một người là thành viên của một hội đồng, đặc biệt là hội đồng địa phương)
Noun membership Tư cách thành viên, hội viên (tình trạng là thành viên của một nhóm hoặc tổ chức)
Verb counsel Khuyên bảo, tư vấn (mặc dù khác nghĩa, nhưng có cùng gốc Latin 'concilium' chỉ sự họp bàn, cho lời khuyên)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concilium
Old French
concile
English
council
Latin
membrum
Old French
membre
English
member
English (Compound)
council member

Nguồn gốc 'council'

Từ 'council' (hội đồng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'concilium', có nghĩa là 'một cuộc họp, một hội đồng hoặc một nhóm người được triệu tập lại'. Nó đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'concile' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận. Ban đầu, nó thường ám chỉ các cuộc họp tôn giáo.

Nguồn gốc 'member'

Từ 'member' (thành viên) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'membrum', nghĩa là 'một chi' (của cơ thể) hoặc 'một phần'. Qua tiếng Pháp cổ 'membre', nó được dùng trong tiếng Anh để chỉ một cá nhân là một phần của một nhóm hoặc tổ chức, giống như một chi là một phần của cơ thể.

Ghép thành 'council member'

'Council member' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc Latin cổ để tạo ra một thuật ngữ rõ ràng chỉ một cá nhân phục vụ trong một hội đồng, nhấn mạnh vai trò là 'một phần' của một 'tập hợp' quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một cá nhân được bầu hoặc bổ nhiệm để tham gia vào một hội đồng, thường là hội đồng địa phương hoặc hội đồng thành phố, chịu trách nhiệm đưa ra quyết định và chính sách cho cộng đồng. Nó nhấn mạnh vai trò của một người tham gia vào việc quản lý và đại diện cho ý kiến của cử tri hoặc một nhóm người cụ thể. Khác với 'councilor' có thể được sử dụng rộng rãi hơn, 'council member' tập trung vào tư cách thành viên hơn.

Prepositions

of for

‘Of’ được sử dụng để chỉ hội đồng mà người đó là thành viên (ví dụ: a council member of the city council). ‘For’ có thể được sử dụng để chỉ đối tượng mà người đó chịu trách nhiệm (ví dụ: a council member for education).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + council member
  • elected an elected council member
    (một ủy viên hội đồng được bầu)
  • local a local council member
    (một ủy viên hội đồng địa phương)
  • city a city council member
    (một ủy viên hội đồng thành phố)
  • former a former council member
    (một cựu ủy viên hội đồng)
  • new a new council member
    (một ủy viên hội đồng mới)
Verb + council member
  • elect elect a council member
    (bầu một ủy viên hội đồng)
  • appoint appoint a council member
    (bổ nhiệm một ủy viên hội đồng)
  • serve as serve as a council member
    (phục vụ với tư cách là một ủy viên hội đồng)
  • replace replace a council member
    (thay thế một ủy viên hội đồng)
Noun + of + council member
  • role of the role of a council member
    (vai trò của một ủy viên hội đồng)
  • responsibilities of the responsibilities of a council member
    (trách nhiệm của một ủy viên hội đồng)
  • salary of the salary of a council member
    (mức lương của một ủy viên hội đồng)

Idioms

  • To take one's seat as a council member

    Nhậm chức/bắt đầu vai trò là ủy viên hội đồng (sau khi được bầu hoặc bổ nhiệm)

    "After the election, she took her seat as a council member for the first time."

    (Sau cuộc bầu cử, cô ấy lần đầu tiên nhậm chức ủy viên hội đồng.)

  • A duly elected council member

    Một ủy viên hội đồng được bầu cử hợp lệ (nhấn mạnh tính hợp pháp và chính đáng của việc bầu cử)

    "The people trust him because he is a duly elected council member, representing their interests."

    (Người dân tin tưởng anh ấy vì anh ấy là một ủy viên hội đồng được bầu cử hợp lệ, đại diện cho quyền lợi của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

council member

noun
Lật mặt

Một người là thành viên của hội đồng.

"The council member voted in favor of the new zoning regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a council member.
Anh ấy là một thành viên hội đồng.
Phủ định
Are you not a council member?
Bạn không phải là thành viên hội đồng phải không?
Nghi vấn
Was she a council member before?
Trước đây cô ấy có phải là thành viên hội đồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "council member".

Vai trò trong chính quyền địa phương

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các ủy viên hội đồng (council member) đóng một vai trò quan trọng trong chính quyền địa phương. Họ thường được bầu để đại diện cho một khu vực hoặc quận cụ thể, và chịu trách nhiệm đưa ra các quyết định về các vấn đề như quy hoạch đô thị, ngân sách địa phương, giáo dục, dịch vụ công cộng, và an toàn cộng đồng. Công việc của họ là lắng nghe ý kiến của người dân và đảm bảo lợi ích của cộng đồng được xem xét.

Là tiếng nói của cộng đồng

Trở thành một ủy viên hội đồng là một hình thức tham gia dân chủ trực tiếp. Họ là cầu nối giữa người dân và chính quyền. Người dân có thể liên hệ với ủy viên hội đồng của mình để bày tỏ mối quan ngại, đề xuất ý tưởng, hoặc yêu cầu giải quyết các vấn đề trong khu vực. Điều này củng cố ý tưởng rằng chính quyền là do dân và vì dân.