(Top Banner Ad)
counteractant
C1
noun C1 Hóa học, Y học, Khoa học

counteractant

UK: /ˌkaʊntərˈæktənt/ • US: /ˌkaʊntərˈæktənt/

Nghĩa tiếng Việt

chất đối kháng chất trung hòa chất khử tác dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that counteracts or neutralizes the effects of another substance or condition.

Vietnamese Meaning

Một chất làm mất tác dụng hoặc trung hòa ảnh hưởng của một chất hoặc điều kiện khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This substance acts as a counteractant to the acid, neutralizing its corrosive properties."

    "Chất này hoạt động như một chất khử axit, trung hòa các đặc tính ăn mòn của nó."

  • "Sodium bicarbonate is a common counteractant for acid indigestion."

    "Natri bicacbonat là một chất làm giảm chứng khó tiêu do axit phổ biến."

  • "The researchers are developing a counteractant to the venom of this particular snake."

    "Các nhà nghiên cứu đang phát triển một chất chống lại nọc độc của loài rắn cụ thể này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun counteractant Chất đối kháng, chất trung hòa
Verb counteract Chống lại, làm trung hòa, làm mất tác dụng
Noun counteraction Sự chống lại, hành động kháng cự
Adjective counteractive Có tác dụng chống lại, có tính kháng cự

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Y học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra ('against') + agere ('to do, to act')
English (early 17th c.)
counteract (verb)
English (late 19th c.)
counteractant (noun)

Nguồn Gốc Từ 'Chất Đối Kháng'

Từ 'counteractant' được ghép lại một cách logic. 'Counter-' đến từ tiếng Latin 'contra', nghĩa là 'chống lại'. 'Act' nghĩa là 'hành động'. Đuôi '-ant' thường chỉ một tác nhân hoặc một chất. Vì vậy, 'counteractant' theo nghĩa đen là 'một chất có hành động chống lại' một thứ khác, ví dụ như một loại thuốc chống lại tác động của chất độc.

Usage Note

Từ 'counteractant' thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, y học, hoặc kỹ thuật để chỉ các chất hoặc biện pháp được dùng để chống lại hoặc vô hiệu hóa tác động tiêu cực của một yếu tố nào đó. Nó nhấn mạnh khả năng đối kháng trực tiếp và làm giảm hiệu quả của tác nhân gây hại. So với các từ như 'antidote' (thuốc giải độc) vốn chỉ được dùng trong trường hợp trúng độc, 'counteractant' có phạm vi sử dụng rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều loại tác nhân gây hại, không chỉ độc tố.

Prepositions

against for

'Counteractant against': đề cập đến việc chất đó chống lại cái gì. Ví dụ: 'This medicine is a counteractant against the effects of the poison.'
'Counteractant for': đề cập đến việc chất đó là giải pháp cho vấn đề gì. Ví dụ: 'This substance is a counteractant for excessive acidity.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + counteractant
  • effective counteractant
    (chất đối kháng hiệu quả)
  • potent counteractant
    (chất đối kháng mạnh)
  • natural counteractant
    (chất đối kháng tự nhiên)
Verb + counteractant
  • administer a counteractant
    (cho dùng/sử dụng một chất đối kháng)
  • search for a counteractant
    (tìm kiếm một chất đối kháng)
  • develop a counteractant
    (phát triển một chất đối kháng)
counteractant + Preposition
  • counteractant to the poison
    (chất giải độc (cho chất độc đó))
  • counteractant for the effects of stress
    (chất chống lại tác động của căng thẳng)

Idioms

  • a social counteractant

    Một biện pháp hoặc yếu tố xã hội được dùng để chống lại một xu hướng tiêu cực trong cộng đồng.

    "Education is often seen as a powerful social counteractant to poverty."

    (Giáo dục thường được xem là một biện pháp xã hội mạnh mẽ để chống lại đói nghèo.)

  • a psychological counteractant

    Một liệu pháp, suy nghĩ hoặc hành động giúp chống lại trạng thái tinh thần tiêu cực như lo âu hay trầm cảm.

    "For many, exercise is a psychological counteractant to the stresses of modern life."

    (Đối với nhiều người, tập thể dục là một liệu pháp tâm lý chống lại những căng thẳng của cuộc sống hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

counteractant

noun
Lật mặt

Một chất làm mất tác dụng hoặc trung hòa ảnh hưởng của một chất hoặc điều kiện khác.

"This substance acts as a counteractant to the acid, neutralizing its corrosive properties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counteractant".

Thuốc Giải Độc: Từ Thần Thoại Đến Y Học Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, ý tưởng về 'counteractant' (chất đối kháng) gắn liền với việc tìm kiếm thuốc giải độc (antidote). Từ thời La Mã cổ đại với 'Mithridatium' - một loại thuốc giải được cho là có thể chống lại mọi chất độc, cho đến huyết thanh kháng nọc độc hiện đại, việc tìm ra một 'viên đạn bạc' để hóa giải nguy hiểm luôn là một mục tiêu quan trọng trong y học và cả trong các câu chuyện thần thoại.

'Kiểm Soát và Đối Trọng' - Một 'Counteractant' Chính Trị

Khái niệm 'checks and balances' (kiểm soát và đối trọng) trong hệ thống chính trị Hoa Kỳ là một ví dụ điển hình về 'counteractant' trong xã hội. Mỗi nhánh quyền lực (lập pháp, hành pháp, tư pháp) có những quyền hạn để chống lại, hoặc 'counteract', các nhánh khác, nhằm ngăn chặn bất kỳ nhánh nào trở nên quá mạnh. Đây là một cơ chế đối kháng được thiết kế để duy trì sự cân bằng.