counterexample
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An example that contradicts a general statement or hypothesis.
Vietnamese Meaning
Một ví dụ mâu thuẫn với một phát biểu hoặc giả thuyết chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The student provided a counterexample to the professor's claim."
"Sinh viên đã đưa ra một phản ví dụ cho tuyên bố của giáo sư."
-
"Goldbach's conjecture has not been proven, and no counterexamples have been found."
"Giả thuyết Goldbach vẫn chưa được chứng minh, và chưa có phản ví dụ nào được tìm thấy."
-
"He used a counterexample to disprove the assertion."
"Anh ấy đã dùng một phản ví dụ để bác bỏ khẳng định đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Prefix | counter- | Tiền tố mang nghĩa 'ngược lại', 'chống lại', 'đối lập'. |
| Noun | example | Ví dụ, tấm gương. |
| Noun | counterexample | Phản ví dụ, một ví dụ dùng để bác bỏ một mệnh đề hoặc lý thuyết. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Một phản ví dụ chứng minh rằng một tuyên bố nào đó không phải lúc nào cũng đúng. Nó được sử dụng để bác bỏ hoặc làm suy yếu một luận điểm. Khác với ví dụ thông thường (example) minh họa một tuyên bố, phản ví dụ (counterexample) chỉ ra điểm sai của nó.
Prepositions
Dùng 'to' để chỉ ra phản ví dụ đối với điều gì đó (e.g., 'a counterexample to the theorem'). Dùng 'of' để nói về việc cung cấp một phản ví dụ ('an example of a counterexample').
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide a counterexample (cung cấp một phản ví dụ)
-
find a counterexample (tìm ra một phản ví dụ)
-
give a counterexample (đưa ra một phản ví dụ)
-
serve as a counterexample (đóng vai trò như một phản ví dụ)
-
cite a counterexample (trích dẫn một phản ví dụ)
-
a clear counterexample (một phản ví dụ rõ ràng)
-
a perfect counterexample (một phản ví dụ hoàn hảo)
-
a compelling counterexample (một phản ví dụ thuyết phục)
-
a single counterexample (một phản ví dụ duy nhất)
-
a classic counterexample (một phản ví dụ kinh điển)
-
a counterexample to the theory (một phản ví dụ cho lý thuyết đó)
-
a counterexample of this rule (một phản ví dụ của quy tắc này)
Idioms
-
to be a living counterexample
Là một minh chứng sống, một người hoặc vật có thật mà sự tồn tại chứng minh một định kiến hoặc một lý thuyết chung là sai.
"She became a successful CEO, a living counterexample to the notion that women can't lead in the tech industry."
(Bà ấy đã trở thành một CEO thành đạt, một phản ví dụ sống cho quan niệm rằng phụ nữ không thể lãnh đạo trong ngành công nghệ.)
-
the perfect counterexample
Một ví dụ lý tưởng và không thể chối cãi để bác bỏ một tuyên bố hoặc một giả định.
"The platypus, a mammal that lays eggs, is the perfect counterexample to the claim that all mammals give live birth."
(Thú mỏ vịt, một loài động vật có vú đẻ trứng, là phản ví dụ hoàn hảo cho tuyên bố rằng tất cả các loài thú đều đẻ con.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
counterexample
nounMột ví dụ mâu thuẫn với một phát biểu hoặc giả thuyết chung.
"The student provided a counterexample to the professor's claim."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is a counterexample to your claim, isn't it? |
Đây là một phản ví dụ cho tuyên bố của bạn, đúng không? |
| Phủ định | That isn't a valid counterexample, is it? |
Đó không phải là một phản ví dụ hợp lệ, phải không? |
| Nghi vấn | There isn't a counterexample, is there? |
Không có phản ví dụ nào, có phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counterexample".
