(Top Banner Ad)
counterexample
C1
noun C1 Toán học, Logic, Triết học

counterexample

UK: /ˈkaʊntərɪɡˌzɑːmpl̩/ • US: /ˈkaʊntərɪɡˌzæmpl̩/

Nghĩa tiếng Việt

phản ví dụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An example that contradicts a general statement or hypothesis.

Vietnamese Meaning

Một ví dụ mâu thuẫn với một phát biểu hoặc giả thuyết chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The student provided a counterexample to the professor's claim."

    "Sinh viên đã đưa ra một phản ví dụ cho tuyên bố của giáo sư."

  • "Goldbach's conjecture has not been proven, and no counterexamples have been found."

    "Giả thuyết Goldbach vẫn chưa được chứng minh, và chưa có phản ví dụ nào được tìm thấy."

  • "He used a counterexample to disprove the assertion."

    "Anh ấy đã dùng một phản ví dụ để bác bỏ khẳng định đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Prefix counter- Tiền tố mang nghĩa 'ngược lại', 'chống lại', 'đối lập'.
Noun example Ví dụ, tấm gương.
Noun counterexample Phản ví dụ, một ví dụ dùng để bác bỏ một mệnh đề hoặc lý thuyết.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Logic, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
contra ('against')
Latin
exemplum ('sample')
Modern English
counterexample

Tiền tố 'Counter-'

Tiền tố 'counter-' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'contra', nghĩa là 'chống lại', 'ngược lại'. Bạn có thể thấy nó trong nhiều từ khác như 'counter-attack' (phản công), 'counter-intuitive' (phản trực giác), hay 'counter-clockwise' (ngược chiều kim đồng hồ). Vì vậy, 'counterexample' có nghĩa đen là một 'ví dụ ngược'.

Ra đời từ Logic học

Từ 'counterexample' được hình thành và phổ biến trong các lĩnh vực logic, toán học và triết học. Nó là một công cụ mạnh mẽ để kiểm tra tính đúng đắn của một mệnh đề tổng quát. Ví dụ, để bác bỏ mệnh đề 'Mọi loài chim đều biết bay', bạn chỉ cần đưa ra một 'phản ví dụ' duy nhất: con đà điểu.

Usage Note

Một phản ví dụ chứng minh rằng một tuyên bố nào đó không phải lúc nào cũng đúng. Nó được sử dụng để bác bỏ hoặc làm suy yếu một luận điểm. Khác với ví dụ thông thường (example) minh họa một tuyên bố, phản ví dụ (counterexample) chỉ ra điểm sai của nó.

Prepositions

to of

Dùng 'to' để chỉ ra phản ví dụ đối với điều gì đó (e.g., 'a counterexample to the theorem'). Dùng 'of' để nói về việc cung cấp một phản ví dụ ('an example of a counterexample').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + counterexample
  • provide a counterexample
    (cung cấp một phản ví dụ)
  • find a counterexample
    (tìm ra một phản ví dụ)
  • give a counterexample
    (đưa ra một phản ví dụ)
  • serve as a counterexample
    (đóng vai trò như một phản ví dụ)
  • cite a counterexample
    (trích dẫn một phản ví dụ)
Adjective + counterexample
  • a clear counterexample
    (một phản ví dụ rõ ràng)
  • a perfect counterexample
    (một phản ví dụ hoàn hảo)
  • a compelling counterexample
    (một phản ví dụ thuyết phục)
  • a single counterexample
    (một phản ví dụ duy nhất)
  • a classic counterexample
    (một phản ví dụ kinh điển)
counterexample + Preposition
  • a counterexample to the theory
    (một phản ví dụ cho lý thuyết đó)
  • a counterexample of this rule
    (một phản ví dụ của quy tắc này)

Idioms

  • to be a living counterexample

    Là một minh chứng sống, một người hoặc vật có thật mà sự tồn tại chứng minh một định kiến hoặc một lý thuyết chung là sai.

    "She became a successful CEO, a living counterexample to the notion that women can't lead in the tech industry."

    (Bà ấy đã trở thành một CEO thành đạt, một phản ví dụ sống cho quan niệm rằng phụ nữ không thể lãnh đạo trong ngành công nghệ.)

  • the perfect counterexample

    Một ví dụ lý tưởng và không thể chối cãi để bác bỏ một tuyên bố hoặc một giả định.

    "The platypus, a mammal that lays eggs, is the perfect counterexample to the claim that all mammals give live birth."

    (Thú mỏ vịt, một loài động vật có vú đẻ trứng, là phản ví dụ hoàn hảo cho tuyên bố rằng tất cả các loài thú đều đẻ con.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

counterexample

noun
Lật mặt

Một ví dụ mâu thuẫn với một phát biểu hoặc giả thuyết chung.

"The student provided a counterexample to the professor's claim."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is a counterexample to your claim, isn't it?
Đây là một phản ví dụ cho tuyên bố của bạn, đúng không?
Phủ định
That isn't a valid counterexample, is it?
Đó không phải là một phản ví dụ hợp lệ, phải không?
Nghi vấn
There isn't a counterexample, is there?
Không có phản ví dụ nào, có phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "counterexample".

Thuyết Thiên nga đen và Sức mạnh của Phản ví dụ

Ở phương Tây, người ta từng tin chắc rằng 'tất cả thiên nga đều màu trắng'. Việc phát hiện ra thiên nga đen ở Úc là một phản ví dụ chấn động, phá vỡ niềm tin hàng thế kỷ này. Câu chuyện này đã trở thành một ẩn dụ nổi tiếng (Thuyết Thiên nga đen) để chỉ một sự kiện bất ngờ, có tác động lớn. Nó cho thấy sức mạnh của một phản ví dụ duy nhất trong khoa học và triết học.

Phản ví dụ trong Khoa học: Nguyên tắc Bác bỏ

Nhà triết học khoa học Karl Popper cho rằng một lý thuyết chỉ khoa học khi nó có thể bị 'bác bỏ' (falsifiable) – nghĩa là, phải có khả năng chứng minh nó sai. Các nhà khoa học không chỉ tìm kiếm bằng chứng xác nhận lý thuyết của họ; họ còn tích cực tìm kiếm các phản ví dụ có thể lật đổ chúng. Tìm ra một phản ví dụ không phải là thất bại, mà là một phần quan trọng của tiến trình khoa học giúp tạo ra những lý thuyết tốt hơn.