(Top Banner Ad)
population-centric
C1
Tính từ C1 Chính trị, Khoa học xã hội, Y tế công cộng

population-centric

UK: /ˌpɒpjʊˈleɪʃən ˈsentrɪk/ • US: /ˌpɑːpjəˈleɪʃən ˈsentrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

lấy dân làm gốc hướng đến người dân đặt người dân làm trung tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Focused on the needs, well-being, and perspectives of the population as a whole.

Vietnamese Meaning

Tập trung vào nhu cầu, hạnh phúc và quan điểm của toàn bộ dân số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new healthcare policy is population-centric, aiming to improve the health outcomes for all citizens."

    "Chính sách chăm sóc sức khỏe mới mang tính chất lấy dân làm gốc, nhằm mục đích cải thiện kết quả sức khỏe cho tất cả công dân."

  • "A population-centric approach to urban planning prioritizes the needs of residents over commercial interests."

    "Một cách tiếp cận lấy dân làm gốc trong quy hoạch đô thị ưu tiên nhu cầu của cư dân hơn lợi ích thương mại."

  • "The organization advocates for population-centric policies that promote social justice and equality."

    "Tổ chức này ủng hộ các chính sách lấy dân làm gốc, thúc đẩy công bằng xã hội và bình đẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun population dân số, dân cư
Verb populate cư trú, định cư
Adjective populous đông dân
Noun center trung tâm
Verb center tập trung
Adjective central trung tâm, cốt yếu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Khoa học xã hội, Y tế công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

English
population
English
centric
English (Compound)
population-centric

Nguồn gốc của 'population-centric'

Từ "population-centric" là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện từ sự kết hợp của hai phần: "population" (dân số, dân cư) và hậu tố "-centric" (tập trung vào, lấy cái gì làm trung tâm). "Population" có nguồn gốc từ tiếng Latin "populatio" (dân chúng), còn "-centric" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "kentron" (trung tâm). Khi ghép lại, nó mô tả một điều gì đó lấy người dân làm trung tâm, ưu tiên lợi ích và nhu cầu của họ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như chính sách công, y tế công cộng và phát triển quốc tế, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đặt người dân làm trung tâm của các quyết định và hành động. Nó thường trái ngược với các cách tiếp cận chỉ tập trung vào các lợi ích cụ thể (ví dụ, kinh tế) mà bỏ qua tác động đến con người.

Prepositions

in to

Khi sử dụng 'in', nó thường mô tả một cách tiếp cận hoặc chiến lược. Ví dụ: 'a population-centric approach in healthcare'. Khi sử dụng 'to', nó thường chỉ mục đích của cái gì đó. Ví dụ: 'a strategy population-centric to addressing social issues'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + population-centric
  • approach a population-centric approach
    (một cách tiếp cận lấy người dân làm trung tâm)
  • strategy a population-centric strategy
    (một chiến lược tập trung vào người dân)
  • development population-centric development
    (phát triển lấy người dân làm trọng tâm)
  • policy a population-centric policy
    (một chính sách lấy người dân làm trung tâm)
  • governance population-centric governance
    (quản trị lấy người dân làm trung tâm)
Adverb + population-centric
  • highly highly population-centric
    (rất tập trung vào người dân)
  • more more population-centric
    (lấy người dân làm trung tâm hơn)
  • less less population-centric
    (ít tập trung vào người dân hơn)
Verb + population-centric
  • adopt adopt a population-centric approach
    (áp dụng một cách tiếp cận lấy người dân làm trung tâm)
  • implement implement population-centric policies
    (thực hiện các chính sách lấy người dân làm trung tâm)
  • promote promote a population-centric strategy
    (thúc đẩy một chiến lược tập trung vào người dân)

Idioms

  • population-centric approach

    Cách tiếp cận lấy người dân làm trung tâm

    "The government has adopted a new population-centric approach to urban planning."

    (Chính phủ đã áp dụng một cách tiếp cận mới lấy người dân làm trung tâm trong quy hoạch đô thị.)

  • population-centric development

    Phát triển lấy người dân làm trọng tâm

    "International organizations advocate for population-centric development in post-conflict regions."

    (Các tổ chức quốc tế ủng hộ sự phát triển lấy người dân làm trọng tâm ở các khu vực hậu xung đột.)

  • population-centric security

    An ninh lấy người dân làm trung tâm

    "The military training emphasized population-centric security operations."

    (Huấn luyện quân sự nhấn mạnh các hoạt động an ninh lấy người dân làm trung tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

population-centric

Tính từ
Lật mặt

Tập trung vào nhu cầu, hạnh phúc và quan điểm của toàn bộ dân số.

"The new healthcare policy is population-centric, aiming to improve the health outcomes for all citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "population-centric".

Tầm quan trọng trong Phát triển và An ninh

Khái niệm "population-centric" thường được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như phát triển quốc tế, viện trợ nhân đạo và các chiến lược an ninh. Nó nhấn mạnh việc đặt nhu cầu, nguyện vọng và phúc lợi của cộng đồng dân cư lên hàng đầu, thay vì tập trung vào các thể chế, chính phủ hoặc lợi ích riêng của một nhóm nhỏ. Điều này đặc biệt quan trọng trong các chương trình phát triển bền vững hoặc các chiến dịch ổn định hậu xung đột, nơi sự tham gia và tin tưởng của người dân là chìa khóa thành công.

Đối lập với 'State-centric'

"Population-centric" thường được đối lập với "state-centric" (lấy nhà nước làm trung tâm) hoặc "regime-centric" (lấy chế độ làm trung tâm). Trong khi "state-centric" ưu tiên lợi ích và sự ổn định của nhà nước hoặc chính quyền, "population-centric" lại đặt con người cá nhân và cộng đồng vào vị trí trung tâm của mọi chính sách và hoạt động. Sự thay đổi tư duy này phản ánh xu hướng toàn cầu hướng tới quản trị có trách nhiệm và lấy con người làm thước đo.