(Top Banner Ad)
country bumpkin
B2
Noun B2 Xã hội học, Văn hóa

country bumpkin

UK: /ˈkʌntri ˈbʌmpkɪn/ • US: /ˈkʌntri ˈbʌmpkɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thằng nhà quê con nhà quê quê mùa cục mịch hai lúa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unsophisticated or naive person from the countryside.

Vietnamese Meaning

Một người nhà quê, ngốc nghếch, thiếu kinh nghiệm sống ở thành thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was portrayed as a country bumpkin in the movie."

    "Anh ta được khắc họa như một người nhà quê ngốc nghếch trong bộ phim."

  • "The city folks often made fun of him, calling him a country bumpkin."

    "Những người thành phố thường chế giễu anh ta, gọi anh ta là một thằng nhà quê."

  • "He played the role of a country bumpkin to fool his opponents."

    "Anh ta đóng vai một người nhà quê để đánh lừa đối thủ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun countryside vùng nông thôn, miền quê
Noun countryman / countrywoman người sống ở nông thôn; người đồng hương
Adjective bumpkinish quê mùa, thô kệch, giống dân nhà quê
Noun yokel từ đồng nghĩa mang tính miệt thị, chỉ người nhà quê khờ khạo
Noun hick từ lóng (Mỹ) mang tính miệt thị, chỉ người nhà quê

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
bommekijn
16th Century English
bumpkin
Modern English
country bumpkin

Từ 'Thùng Gỗ Nhỏ' đến 'Kẻ Quê Mùa'

Từ 'bumpkin' có nguồn gốc khá thú vị. Nó được cho là bắt nguồn từ 'bommekijn' trong tiếng Hà Lan trung đại, có nghĩa là 'thùng gỗ nhỏ'. Ban đầu, các thủy thủ Anh dùng từ này để chế nhạo các thương nhân Hà Lan, ám chỉ họ lùn và tròn như thùng gỗ. Theo thời gian, từ này được dùng để chỉ bất kỳ người nào bị cho là vụng về, thô kệch, và cuối cùng trở thành một định kiến gắn liền với những người từ nông thôn, tạo thành cụm từ 'country bumpkin' như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này mang tính miệt thị hoặc trêu chọc, ám chỉ người từ nông thôn không quen thuộc với các quy tắc xã hội hoặc sự tinh tế của cuộc sống thành thị. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết hoặc vụng về của ai đó. Sự khác biệt với 'rustic' (mộc mạc) là 'rustic' mang sắc thái tích cực hơn, ca ngợi sự giản dị và gần gũi với thiên nhiên, trong khi 'country bumpkin' mang ý nghĩa tiêu cực, chế giễu sự quê mùa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + country bumpkin
  • simple country bumpkin
    (anh chàng/cô nàng nhà quê chân chất)
  • naive country bumpkin
    (anh chàng/cô nàng nhà quê ngây thơ)
  • gullible country bumpkin
    (kẻ nhà quê khờ khạo, dễ bị lừa)
  • mere country bumpkin
    (chỉ là một gã/cô nhà quê tầm thường)
Verb + country bumpkin
  • act like a country bumpkin
    (hành xử như một kẻ quê mùa)
  • call someone a country bumpkin
    (gọi ai đó là đồ nhà quê)
  • be seen as a country bumpkin
    (bị coi là một kẻ quê mùa)
  • feel like a country bumpkin
    (cảm thấy mình như một kẻ nhà quê (lạc lõng))

Idioms

  • a country bumpkin in the big city

    Người nhà quê lên phố (chỉ sự ngơ ngác, lạc lõng hoặc dễ bị choáng ngợp bởi môi trường đô thị hiện đại).

    "With his wide eyes and slow speech, he felt like a country bumpkin in the big city of Tokyo."

    (Với đôi mắt tròn xoe và giọng nói chậm rãi, anh ấy cảm thấy mình như một người nhà quê lên phố ở thành phố lớn Tokyo.)

  • You can take the boy out of the country, but you can't take the country out of the boy.

    Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời. (Ám chỉ rằng một người dù thay đổi môi trường sống, những thói quen và bản chất 'quê mùa' của họ vẫn không thay đổi).

    "He's a millionaire now, but he still prefers fishing to fancy parties. You can take the boy out of the country, but you can't take the country out of the boy."

    (Anh ấy giờ là triệu phú nhưng vẫn thích đi câu cá hơn là dự tiệc sang trọng. Đúng là giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

country bumpkin

Noun
Lật mặt

Một người nhà quê, ngốc nghếch, thiếu kinh nghiệm sống ở thành thị.

"He was portrayed as a country bumpkin in the movie."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was a country bumpkin when he first moved to the city.
Anh ấy là một gã nhà quê khi mới chuyển đến thành phố.
Phủ định
She wasn't a country bumpkin, even though she grew up in a small village.
Cô ấy không phải là một người nhà quê, mặc dù cô ấy lớn lên ở một ngôi làng nhỏ.
Nghi vấn
Was he acting like a country bumpkin at the fancy party?
Có phải anh ta đã cư xử như một gã nhà quê tại bữa tiệc sang trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "country bumpkin".

Định Kiến Kinh Điển: Thành Thị vs. Nông Thôn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tồn tại một sự phân biệt và định kiến lâu đời giữa người thành thị và người nông thôn. Người thành phố thường được cho là sành điệu, trí thức và hiện đại, trong khi người nông thôn bị rập khuôn là giản dị, kém tinh tế, và lạc hậu. Cụm từ 'country bumpkin' chính là sản phẩm của định kiến này. Dù đôi khi được dùng một cách hài hước, nó vẫn mang hàm ý coi thường.

Sắc Thái và Cách Dùng

'Country bumpkin' thường được coi là một từ ngữ trịch thượng và có thể gây xúc phạm. Không nên dùng để gọi người khác một cách nghiêm túc. Tuy nhiên, một số người có thể tự gọi mình là 'country bumpkin' một cách tự trào hoặc để thể hiện sự tự hào về nguồn gốc nông thôn của mình, nhưng điều này phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh.