(Top Banner Ad)
course syllabus
B2
Danh từ B2 Giáo dục

course syllabus

UK: /ˈkɔːs ˈsɪləbəs/ • US: /ˈkɔːrs ˈsɪləbəs/

Nghĩa tiếng Việt

đề cương môn học giáo trình tóm tắt kế hoạch học tập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An outline or summary of the subjects to be covered in a course.

Vietnamese Meaning

Đề cương khóa học hoặc tóm tắt các chủ đề sẽ được đề cập trong một khóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The course syllabus outlines the topics we'll cover this semester."

    "Đề cương khóa học vạch ra các chủ đề chúng ta sẽ học trong học kỳ này."

  • "Please refer to the course syllabus for the assignment deadlines."

    "Vui lòng tham khảo đề cương khóa học để biết thời hạn nộp bài."

  • "The syllabus is a contract between the instructor and the students."

    "Đề cương khóa học là một thỏa thuận giữa giảng viên và sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun course Khóa học, môn học
Noun syllabus Đề cương môn học
Noun coursework Bài tập hoặc công việc phải hoàn thành trong một khóa học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
sittuba
Latin
syllabus
English
syllabus

Nguồn gốc của 'Course'

Từ 'course' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cursus', mang nghĩa 'chạy', 'cuộc đua' hoặc 'hành trình'. Qua tiếng Pháp cổ ('cours'), từ này đã phát triển với nhiều nghĩa khác nhau, từ dòng chảy của sông đến con đường học vấn hay một khóa học.

Lịch sử thú vị của 'Syllabus'

'Syllabus' có một lịch sử phát triển đặc biệt, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'sittuba' (có nghĩa là 'nhãn hiệu giấy da' hoặc 'phiếu tiêu đề'). Do lỗi sao chép, từ này đã bị hiểu nhầm và dịch thành 'syllabus' trong tiếng Latin. Đến thế kỷ 18, tiếng Anh tiếp nhận và gán cho nó nghĩa là 'đề cương hoặc bản phác thảo một khóa học'.

Usage Note

Syllabus (số nhiều: syllabuses hoặc syllabi) là một tài liệu quan trọng được cung cấp cho sinh viên khi bắt đầu một khóa học. Nó chứa thông tin về mục tiêu khóa học, nội dung, lịch trình, chính sách đánh giá, quy định và thông tin liên hệ của giảng viên. Syllabus khác với 'curriculum' (chương trình giảng dạy), trong khi curriculum là toàn bộ chương trình học, syllabus chỉ là kế hoạch chi tiết cho một khóa học cụ thể.

Prepositions

in on

'In' thường được dùng để chỉ một phần của syllabus. Ví dụ: 'The grading policy is in the syllabus.' 'On' có thể được dùng để chỉ một tài liệu cụ thể. Ví dụ: 'Information on late submissions can be found on the syllabus.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + course syllabus
  • comprehensive a comprehensive course syllabus
    (một đề cương môn học toàn diện)
  • detailed a detailed course syllabus
    (một đề cương môn học chi tiết)
  • final the final course syllabus
    (đề cương môn học chính thức (cuối cùng))
Verb + course syllabus
  • distribute distribute the course syllabus
    (phát đề cương môn học)
  • review review the course syllabus
    (xem lại đề cương môn học)
  • follow follow the course syllabus
    (tuân thủ đề cương môn học)
Prepositional Phrase + course syllabus
  • refer to refer to the course syllabus
    (tham khảo đề cương môn học)
  • consult consult the course syllabus for information
    (tra cứu đề cương môn học để biết thông tin)
  • on details provided on the course syllabus
    (các chi tiết được cung cấp trong đề cương môn học)

Idioms

  • adhere to the course syllabus

    Tuân thủ nghiêm ngặt đề cương môn học

    "Students are expected to adhere to the course syllabus throughout the semester."

    (Sinh viên được yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt đề cương môn học trong suốt học kỳ.)

  • deviate from the course syllabus

    Đi chệch khỏi đề cương môn học

    "The lecturer occasionally deviated from the course syllabus to discuss current events."

    (Giảng viên đôi khi đi chệch khỏi đề cương môn học để thảo luận về các sự kiện thời sự.)

  • the course syllabus serves as a guide

    Đề cương môn học đóng vai trò như một hướng dẫn

    "For new students, the course syllabus serves as a guide to what will be covered."

    (Đối với sinh viên mới, đề cương môn học đóng vai trò như một hướng dẫn về những gì sẽ được học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

course syllabus

Danh từ
Lật mặt

Đề cương khóa học hoặc tóm tắt các chủ đề sẽ được đề cập trong một khóa học.

"The course syllabus outlines the topics we'll cover this semester."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor will be distributing the course syllabus at the beginning of the next class.
Giáo sư sẽ phát bản đề cương môn học vào đầu buổi học tới.
Phủ định
They won't be updating the course syllabus after the first week.
Họ sẽ không cập nhật đề cương môn học sau tuần đầu tiên.
Nghi vấn
Will the instructor be going over the course syllabus in detail tomorrow?
Liệu người hướng dẫn có đi sâu vào chi tiết của đề cương môn học vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "course syllabus".

Một "hợp đồng" giáo dục

Ở nhiều nền giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, đề cương môn học (course syllabus) không chỉ là một tài liệu cung cấp thông tin mà còn được xem như một "hợp đồng" ngầm giữa giảng viên và sinh viên. Nó thiết lập các kỳ vọng, trách nhiệm, quy định về đánh giá, và lịch trình học tập cho toàn bộ khóa học.

Công cụ định hướng và lập kế hoạch

Đối với sinh viên, đề cương môn học là một lộ trình quan trọng, giúp họ hiểu rõ mục tiêu học tập, các yêu cầu bài tập, cách thức đánh giá và nguồn tài liệu cần thiết. Đối với giảng viên, đây là công cụ thiết yếu để tổ chức và triển khai khóa học một cách có hệ thống, đảm bảo tính minh bạch và công bằng.