(Top Banner Ad)
course schedule
A2
Danh từ A2 Giáo dục

course schedule

UK: /kɔːs ˈʃedjuːl/ • US: /kɔːrs ˈskedʒuːl/

Nghĩa tiếng Việt

thời khóa biểu khóa học lịch học lịch trình khóa học
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A timetable or list of classes, lectures, or other events that make up a course of study or a specific program.

Vietnamese Meaning

Thời khóa biểu của khóa học; lịch trình các lớp học, bài giảng hoặc các sự kiện khác tạo nên một khóa học hoặc một chương trình cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please check the course schedule for any changes."

    "Vui lòng kiểm tra thời khóa biểu khóa học để biết những thay đổi."

  • "The course schedule is available on the university website."

    "Thời khóa biểu khóa học có sẵn trên trang web của trường đại học."

  • "I need to plan my week according to the course schedule."

    "Tôi cần lên kế hoạch cho tuần của mình theo thời khóa biểu khóa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun course khóa học, môn học
Verb course chạy đua, đi theo một hướng
Noun courser ngựa đua
Noun schedule lịch trình, thời khóa biểu
Verb schedule lên lịch, xếp lịch
Adjective scheduled đã được lên lịch
Adjective unscheduled không theo lịch, đột xuất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cursus
Old French
cours
English
course
Latin
schedula
Old French
cedule
English
schedule
Modern English Compound
course schedule

Nguồn gốc của 'course schedule'

Từ ghép "course schedule" là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. "Course" (khóa học) xuất phát từ tiếng Latinh "cursus" (sự chạy, con đường), sau đó qua tiếng Pháp cổ "cours". Nó mang ý nghĩa về một chuỗi các bài học hoặc một lộ trình học tập. Từ "schedule" (lịch trình) cũng có nguồn gốc từ tiếng Latinh "schedula" (một dải giấy nhỏ, một tờ giấy), qua tiếng Pháp cổ "cedule". Ban đầu, nó chỉ một tài liệu ghi chú hoặc danh sách. Khi ghép lại, "course schedule" trở thành một danh sách hoặc bảng biểu chi tiết các khóa học mà một sinh viên sẽ học, cùng với thời gian và địa điểm.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ thời gian biểu chi tiết của một khóa học, bao gồm thời gian, địa điểm, giảng viên, và các hoạt động khác liên quan. Khác với 'syllabus' (đề cương môn học), 'course schedule' tập trung vào thời gian biểu cụ thể.

Prepositions

of

Ví dụ: 'The course schedule *of* the semester' (Thời khóa biểu của học kỳ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + course schedule
  • busy a busy course schedule
    (một lịch học dày đặc)
  • flexible a flexible course schedule
    (một lịch học linh hoạt)
  • final the final course schedule
    (lịch học chính thức)
  • detailed a detailed course schedule
    (một lịch học chi tiết)
  • packed a packed course schedule
    (một lịch học kín mít)
Verb + course schedule
  • create create a course schedule
    (tạo lịch học)
  • adjust adjust a course schedule
    (điều chỉnh lịch học)
  • check check the course schedule
    (kiểm tra lịch học)
  • publish publish the course schedule
    (công bố lịch học)
  • follow follow a course schedule
    (tuân thủ lịch học)
  • review review a course schedule
    (xem lại lịch học)

Idioms

  • have a packed course schedule

    có lịch học dày đặc

    "Students often have a packed course schedule in their final year."

    (Sinh viên thường có lịch học dày đặc vào năm cuối.)

  • stick to one's course schedule

    tuân thủ lịch học của mình

    "It's important to stick to your course schedule to avoid missing classes."

    (Điều quan trọng là phải tuân thủ lịch học của bạn để tránh bỏ lỡ các lớp học.)

  • manage a course schedule

    quản lý lịch học

    "Learning how to manage a course schedule effectively is a key skill for university students."

    (Học cách quản lý lịch học hiệu quả là một kỹ năng quan trọng đối với sinh viên đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

course schedule

Danh từ
Lật mặt

Thời khóa biểu của khóa học; lịch trình các lớp học, bài giảng hoặc các sự kiện khác tạo nên một khóa học hoặc một chương trình cụ thể.

"Please check the course schedule for any changes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The course schedule is available on the university website.
Lịch trình khóa học có trên trang web của trường đại học.
Phủ định
We don't have the course schedule yet.
Chúng tôi vẫn chưa có lịch trình khóa học.
Nghi vấn
Is the course schedule subject to change?
Lịch trình khóa học có thể thay đổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "course schedule".

Tầm quan trọng trong Giáo dục Đại học phương Tây

Tại các trường đại học phương Tây, "course schedule" là công cụ cốt lõi giúp sinh viên tự lập kế hoạch học tập cho mỗi học kỳ. Sinh viên thường phải tự đăng ký môn học và xây dựng lịch trình riêng của mình dựa trên các môn bắt buộc, môn tự chọn và yêu cầu tốt nghiệp. Việc này đòi hỏi kỹ năng quản lý thời gian và lập kế hoạch, đồng thời phản ánh sự tự chủ cao trong hệ thống giáo dục này.

Vai trò trong Tư vấn Học thuật

Ở nhiều trường đại học, "course schedule" cũng là một phần quan trọng trong quá trình tư vấn học thuật (academic advising). Cố vấn học tập (academic advisor) sẽ làm việc với sinh viên để đảm bảo rằng lịch học của họ không chỉ phù hợp với mục tiêu cá nhân mà còn đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của ngành học và trường. Điều này giúp sinh viên tốt nghiệp đúng hạn và đạt được kiến thức cần thiết.