course schedule
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A timetable or list of classes, lectures, or other events that make up a course of study or a specific program.
Vietnamese Meaning
Thời khóa biểu của khóa học; lịch trình các lớp học, bài giảng hoặc các sự kiện khác tạo nên một khóa học hoặc một chương trình cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please check the course schedule for any changes."
"Vui lòng kiểm tra thời khóa biểu khóa học để biết những thay đổi."
-
"The course schedule is available on the university website."
"Thời khóa biểu khóa học có sẵn trên trang web của trường đại học."
-
"I need to plan my week according to the course schedule."
"Tôi cần lên kế hoạch cho tuần của mình theo thời khóa biểu khóa học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ thời gian biểu chi tiết của một khóa học, bao gồm thời gian, địa điểm, giảng viên, và các hoạt động khác liên quan. Khác với 'syllabus' (đề cương môn học), 'course schedule' tập trung vào thời gian biểu cụ thể.
Prepositions
Ví dụ: 'The course schedule *of* the semester' (Thời khóa biểu của học kỳ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
busy a busy course schedule (một lịch học dày đặc)
-
flexible a flexible course schedule (một lịch học linh hoạt)
-
final the final course schedule (lịch học chính thức)
-
detailed a detailed course schedule (một lịch học chi tiết)
-
packed a packed course schedule (một lịch học kín mít)
-
create create a course schedule (tạo lịch học)
-
adjust adjust a course schedule (điều chỉnh lịch học)
-
check check the course schedule (kiểm tra lịch học)
-
publish publish the course schedule (công bố lịch học)
-
follow follow a course schedule (tuân thủ lịch học)
-
review review a course schedule (xem lại lịch học)
Idioms
-
have a packed course schedule
có lịch học dày đặc
"Students often have a packed course schedule in their final year."
(Sinh viên thường có lịch học dày đặc vào năm cuối.)
-
stick to one's course schedule
tuân thủ lịch học của mình
"It's important to stick to your course schedule to avoid missing classes."
(Điều quan trọng là phải tuân thủ lịch học của bạn để tránh bỏ lỡ các lớp học.)
-
manage a course schedule
quản lý lịch học
"Learning how to manage a course schedule effectively is a key skill for university students."
(Học cách quản lý lịch học hiệu quả là một kỹ năng quan trọng đối với sinh viên đại học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
course schedule
Danh từThời khóa biểu của khóa học; lịch trình các lớp học, bài giảng hoặc các sự kiện khác tạo nên một khóa học hoặc một chương trình cụ thể.
"Please check the course schedule for any changes."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The course schedule is available on the university website. |
Lịch trình khóa học có trên trang web của trường đại học. |
| Phủ định | We don't have the course schedule yet. |
Chúng tôi vẫn chưa có lịch trình khóa học. |
| Nghi vấn | Is the course schedule subject to change? |
Lịch trình khóa học có thể thay đổi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "course schedule".
