coursework
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Work done by students as part of a course of study.
Vietnamese Meaning
Công việc mà học sinh, sinh viên thực hiện như một phần của khóa học, thường được đánh giá để tính điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The coursework for this module includes a presentation and a final essay."
"Bài tập coursework cho học phần này bao gồm một bài thuyết trình và một bài luận cuối kỳ."
-
"Students are required to submit their coursework by the end of the semester."
"Sinh viên được yêu cầu nộp bài coursework vào cuối học kỳ."
-
"The coursework provides an opportunity for students to apply what they have learned in lectures."
"Bài tập coursework cung cấp cơ hội cho sinh viên áp dụng những gì họ đã học trong các bài giảng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'coursework' thường đề cập đến các bài tập, dự án, bài luận hoặc các công việc khác mà sinh viên hoàn thành trong suốt một khóa học. Điểm số từ coursework thường chiếm một phần trong điểm tổng kết của khóa học, bên cạnh điểm thi cuối kỳ. Nó khác với 'homework' (bài tập về nhà) ở chỗ thường mang tính chất dự án lớn và kéo dài hơn, đóng góp đáng kể hơn vào kết quả học tập.
Prepositions
'in' dùng khi nói về môn học: 'coursework in history'; 'for' dùng để chỉ mục đích của coursework: 'coursework for a degree'; 'on' dùng khi nói về chủ đề coursework: 'coursework on Shakespeare'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heavy heavy coursework (bài tập khóa học nặng nề)
-
extensive extensive coursework (bài tập khóa học mở rộng)
-
challenging challenging coursework (bài tập khóa học đầy thử thách)
-
written written coursework (bài tập khóa học dạng viết)
-
do do coursework (làm bài tập khóa học)
-
submit submit coursework (nộp bài tập khóa học)
-
complete complete coursework (hoàn thành bài tập khóa học)
-
mark mark coursework (chấm điểm bài tập khóa học)
Idioms
-
get bogged down in coursework
Bị sa lầy, mắc kẹt trong việc làm bài tập khóa học (thường là do khối lượng lớn hoặc độ khó cao).
"I got so bogged down in my coursework that I missed the deadline."
(Tôi bị sa lầy vào bài tập khóa học đến nỗi lỡ mất hạn chót.)
-
catch up on coursework
Hoàn thành hoặc bù đắp những bài tập khóa học bị chậm trễ.
"After being sick, I had a lot of coursework to catch up on."
(Sau khi ốm, tôi có rất nhiều bài tập khóa học phải hoàn thành bù.)
-
fall behind on coursework
Bị chậm trễ, không theo kịp tiến độ bài tập khóa học.
"If you don't manage your time well, it's easy to fall behind on coursework."
(Nếu không quản lý thời gian tốt, bạn rất dễ bị chậm trễ trong việc làm bài tập khóa học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coursework
danh từCông việc mà học sinh, sinh viên thực hiện như một phần của khóa học, thường được đánh giá để tính điểm.
"The coursework for this module includes a presentation and a final essay."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coursework".
