(Top Banner Ad)
coursework
B2
danh từ B2 Giáo dục

coursework

UK: /ˈkɔːswɜːk/ • US: /ˈkɔːrswɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

bài tập lớn bài tập coursework công việc khóa học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Work done by students as part of a course of study.

Vietnamese Meaning

Công việc mà học sinh, sinh viên thực hiện như một phần của khóa học, thường được đánh giá để tính điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coursework for this module includes a presentation and a final essay."

    "Bài tập coursework cho học phần này bao gồm một bài thuyết trình và một bài luận cuối kỳ."

  • "Students are required to submit their coursework by the end of the semester."

    "Sinh viên được yêu cầu nộp bài coursework vào cuối học kỳ."

  • "The coursework provides an opportunity for students to apply what they have learned in lectures."

    "Bài tập coursework cung cấp cơ hội cho sinh viên áp dụng những gì họ đã học trong các bài giảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun course khóa học, môn học, tiến trình
Verb course chạy theo, săn đuổi
Noun work công việc, bài tập, tác phẩm
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker người lao động, công nhân
Adjective working đang làm việc, hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cursus
Old French
curs
English
course
Old English
weorc
English
work
English (compound)
coursework

Nguồn gốc ghép từ

Từ 'coursework' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần: 'course' (khóa học, môn học) và 'work' (công việc, bài tập). Điều này phản ánh chính xác ý nghĩa của nó – những công việc hoặc bài tập mà sinh viên phải hoàn thành trong khuôn khổ một khóa học cụ thể.

Usage Note

Từ 'coursework' thường đề cập đến các bài tập, dự án, bài luận hoặc các công việc khác mà sinh viên hoàn thành trong suốt một khóa học. Điểm số từ coursework thường chiếm một phần trong điểm tổng kết của khóa học, bên cạnh điểm thi cuối kỳ. Nó khác với 'homework' (bài tập về nhà) ở chỗ thường mang tính chất dự án lớn và kéo dài hơn, đóng góp đáng kể hơn vào kết quả học tập.

Prepositions

in for on

'in' dùng khi nói về môn học: 'coursework in history'; 'for' dùng để chỉ mục đích của coursework: 'coursework for a degree'; 'on' dùng khi nói về chủ đề coursework: 'coursework on Shakespeare'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coursework
  • heavy heavy coursework
    (bài tập khóa học nặng nề)
  • extensive extensive coursework
    (bài tập khóa học mở rộng)
  • challenging challenging coursework
    (bài tập khóa học đầy thử thách)
  • written written coursework
    (bài tập khóa học dạng viết)
Verb + coursework
  • do do coursework
    (làm bài tập khóa học)
  • submit submit coursework
    (nộp bài tập khóa học)
  • complete complete coursework
    (hoàn thành bài tập khóa học)
  • mark mark coursework
    (chấm điểm bài tập khóa học)

Idioms

  • get bogged down in coursework

    Bị sa lầy, mắc kẹt trong việc làm bài tập khóa học (thường là do khối lượng lớn hoặc độ khó cao).

    "I got so bogged down in my coursework that I missed the deadline."

    (Tôi bị sa lầy vào bài tập khóa học đến nỗi lỡ mất hạn chót.)

  • catch up on coursework

    Hoàn thành hoặc bù đắp những bài tập khóa học bị chậm trễ.

    "After being sick, I had a lot of coursework to catch up on."

    (Sau khi ốm, tôi có rất nhiều bài tập khóa học phải hoàn thành bù.)

  • fall behind on coursework

    Bị chậm trễ, không theo kịp tiến độ bài tập khóa học.

    "If you don't manage your time well, it's easy to fall behind on coursework."

    (Nếu không quản lý thời gian tốt, bạn rất dễ bị chậm trễ trong việc làm bài tập khóa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coursework

danh từ
Lật mặt

Công việc mà học sinh, sinh viên thực hiện như một phần của khóa học, thường được đánh giá để tính điểm.

"The coursework for this module includes a presentation and a final essay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coursework".

Vai trò trong hệ thống giáo dục

Trong nhiều hệ thống giáo dục phương Tây (đặc biệt là Anh và Mỹ), 'coursework' là một phần quan trọng của quá trình đánh giá học sinh, sinh viên, bên cạnh các kỳ thi. Nó thường chiếm một tỷ lệ nhất định trong tổng điểm cuối cùng. Điều này giúp đánh giá năng lực của người học một cách liên tục và toàn diện hơn, thay vì chỉ dựa vào kết quả của một bài thi duy nhất.

Phát triển kỹ năng toàn diện

Khác với các kỳ thi thường tập trung vào khả năng ghi nhớ và tái hiện kiến thức, 'coursework' được thiết kế để khuyến khích học sinh, sinh viên phát triển các kỹ năng quan trọng khác như nghiên cứu độc lập, tư duy phản biện, kỹ năng viết học thuật, giải quyết vấn đề và quản lý dự án. Các dạng 'coursework' có thể bao gồm tiểu luận, báo cáo thí nghiệm, dự án nhóm, bài thuyết trình, v.v.