course outline
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bản tóm tắt các chủ đề sẽ được đề cập trong một khóa học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The course outline provides a clear overview of the topics we will cover this semester."
"Bản tóm tắt khóa học cung cấp một cái nhìn tổng quan rõ ràng về các chủ đề chúng ta sẽ đề cập trong học kỳ này."
-
"The professor distributed the course outline on the first day of class."
"Giáo sư đã phát bản tóm tắt khóa học vào ngày đầu tiên của lớp."
-
"I always check the course outline to see what assignments are coming up."
"Tôi luôn kiểm tra bản tóm tắt khóa học để xem những bài tập nào sắp tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để cung cấp cho sinh viên/học viên cái nhìn tổng quan về nội dung khóa học, giúp họ chuẩn bị và theo dõi tiến trình học tập. Khác với syllabus (giáo trình), course outline thường ngắn gọn và tập trung vào các chủ đề chính, trong khi syllabus chi tiết hơn về các hoạt động, đánh giá và chính sách của khóa học.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ nội dung của course outline (e.g., 'course outline of the semester'). 'for' được dùng để chỉ đối tượng mà course outline hướng đến (e.g., 'course outline for students').
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed course outline (đề cương khóa học chi tiết)
-
preliminary course outline (đề cương khóa học sơ bộ)
-
draft course outline (đề cương khóa học bản nháp)
-
revised course outline (đề cương khóa học đã chỉnh sửa)
-
prepare a course outline (chuẩn bị một đề cương khóa học)
-
submit the course outline (nộp đề cương khóa học)
-
review the course outline (xem lại/đánh giá đề cương khóa học)
-
follow the course outline (tuân theo đề cương khóa học)
Idioms
-
the course outline is set in stone
Đề cương đã được chốt và không thể thay đổi.
"You can't change the final exam date; the course outline is set in stone."
(Bạn không thể đổi ngày thi cuối kỳ được đâu; đề cương đã được chốt rồi.)
-
stick to the course outline
Bám sát đề cương, dạy và học theo đúng kế hoạch đã định.
"The professor reminded us to stick to the course outline for our assignments."
(Giáo sư đã nhắc nhở chúng tôi phải bám sát đề cương khi làm bài tập.)
-
go off the course outline
Dạy hoặc học ngoài lề, không theo kế hoạch trong đề cương.
"We love it when the teacher goes off the course outline to share real-world examples."
(Chúng tôi rất thích khi giáo viên dạy ngoài đề cương để chia sẻ những ví dụ thực tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
course outline
Danh từMột bản tóm tắt các chủ đề sẽ được đề cập trong một khóa học.
"The course outline provides a clear overview of the topics we will cover this semester."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Reviewing the course outline is essential for students to understand the learning objectives. |
Xem lại đề cương khóa học là điều cần thiết để sinh viên hiểu rõ các mục tiêu học tập. |
| Phủ định | Not providing a detailed course outline is detrimental to student engagement. |
Việc không cung cấp một đề cương khóa học chi tiết sẽ gây bất lợi cho sự tham gia của sinh viên. |
| Nghi vấn | Is creating a comprehensive course outline the instructor's first priority? |
Có phải việc tạo ra một đề cương khóa học toàn diện là ưu tiên hàng đầu của giảng viên không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she needed the course outline to prepare her lesson. |
Cô ấy nói rằng cô ấy cần đề cương khóa học để chuẩn bị bài học. |
| Phủ định | He told me that he did not receive the course outline before the class. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nhận được đề cương khóa học trước buổi học. |
| Nghi vấn | The student asked if the teacher had already posted the course outline online. |
Học sinh hỏi liệu giáo viên đã đăng đề cương khóa học trực tuyến chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "course outline".
