(Top Banner Ad)
course outline
B1
Danh từ B1 Giáo dục

course outline

UK: /ˈkɔːs ˌaʊtˌlaɪn/ • US: /ˈkɔːrs ˌaʊtˌlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tóm tắt khóa học đề cương khóa học kế hoạch khóa học lộ trình khóa học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A summary of the topics that will be covered in a course.

Vietnamese Meaning

Một bản tóm tắt các chủ đề sẽ được đề cập trong một khóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The course outline provides a clear overview of the topics we will cover this semester."

    "Bản tóm tắt khóa học cung cấp một cái nhìn tổng quan rõ ràng về các chủ đề chúng ta sẽ đề cập trong học kỳ này."

  • "The professor distributed the course outline on the first day of class."

    "Giáo sư đã phát bản tóm tắt khóa học vào ngày đầu tiên của lớp."

  • "I always check the course outline to see what assignments are coming up."

    "Tôi luôn kiểm tra bản tóm tắt khóa học để xem những bài tập nào sắp tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun course khóa học, môn học
Noun outline đề cương, dàn ý
Verb outline phác thảo, trình bày những điểm chính
Noun discourse bài diễn văn, bài luận
Noun courser (từ cổ) ngựa chiến, người chạy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cursus (a running, a course)
Old French
cours
Middle English
course
Latin
linea (linen thread, a line)
Old English
ūt + līne
Modern English
outline

Con đường của một khóa học

Từ 'course' (khóa học) có nguồn gốc từ 'cursus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'một cuộc chạy' hay 'một con đường'. Hãy hình dung một khóa học giống như một hành trình đã được vạch sẵn, và 'course outline' chính là tấm bản đồ chỉ dẫn bạn đi từ điểm bắt đầu đến vạch đích kiến thức.

Vẽ nên đường bao của kiến thức

Từ 'outline' (đề cương) được ghép từ 'out' (bên ngoài) và 'line' (đường kẻ). Ban đầu, nó có nghĩa là vẽ những đường nét bên ngoài của một vật thể. Tương tự, một 'course outline' phác thảo những 'đường bao' chính của một môn học, cho bạn thấy tổng quan về những gì sẽ được học mà chưa đi vào chi tiết.

Usage Note

Thường được sử dụng để cung cấp cho sinh viên/học viên cái nhìn tổng quan về nội dung khóa học, giúp họ chuẩn bị và theo dõi tiến trình học tập. Khác với syllabus (giáo trình), course outline thường ngắn gọn và tập trung vào các chủ đề chính, trong khi syllabus chi tiết hơn về các hoạt động, đánh giá và chính sách của khóa học.

Prepositions

of for

'of' được dùng để chỉ nội dung của course outline (e.g., 'course outline of the semester'). 'for' được dùng để chỉ đối tượng mà course outline hướng đến (e.g., 'course outline for students').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + course outline
  • detailed course outline
    (đề cương khóa học chi tiết)
  • preliminary course outline
    (đề cương khóa học sơ bộ)
  • draft course outline
    (đề cương khóa học bản nháp)
  • revised course outline
    (đề cương khóa học đã chỉnh sửa)
Verb + course outline
  • prepare a course outline
    (chuẩn bị một đề cương khóa học)
  • submit the course outline
    (nộp đề cương khóa học)
  • review the course outline
    (xem lại/đánh giá đề cương khóa học)
  • follow the course outline
    (tuân theo đề cương khóa học)

Idioms

  • the course outline is set in stone

    Đề cương đã được chốt và không thể thay đổi.

    "You can't change the final exam date; the course outline is set in stone."

    (Bạn không thể đổi ngày thi cuối kỳ được đâu; đề cương đã được chốt rồi.)

  • stick to the course outline

    Bám sát đề cương, dạy và học theo đúng kế hoạch đã định.

    "The professor reminded us to stick to the course outline for our assignments."

    (Giáo sư đã nhắc nhở chúng tôi phải bám sát đề cương khi làm bài tập.)

  • go off the course outline

    Dạy hoặc học ngoài lề, không theo kế hoạch trong đề cương.

    "We love it when the teacher goes off the course outline to share real-world examples."

    (Chúng tôi rất thích khi giáo viên dạy ngoài đề cương để chia sẻ những ví dụ thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

course outline

Danh từ
Lật mặt

Một bản tóm tắt các chủ đề sẽ được đề cập trong một khóa học.

"The course outline provides a clear overview of the topics we will cover this semester."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Reviewing the course outline is essential for students to understand the learning objectives.
Xem lại đề cương khóa học là điều cần thiết để sinh viên hiểu rõ các mục tiêu học tập.
Phủ định
Not providing a detailed course outline is detrimental to student engagement.
Việc không cung cấp một đề cương khóa học chi tiết sẽ gây bất lợi cho sự tham gia của sinh viên.
Nghi vấn
Is creating a comprehensive course outline the instructor's first priority?
Có phải việc tạo ra một đề cương khóa học toàn diện là ưu tiên hàng đầu của giảng viên không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed the course outline to prepare her lesson.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần đề cương khóa học để chuẩn bị bài học.
Phủ định
He told me that he did not receive the course outline before the class.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không nhận được đề cương khóa học trước buổi học.
Nghi vấn
The student asked if the teacher had already posted the course outline online.
Học sinh hỏi liệu giáo viên đã đăng đề cương khóa học trực tuyến chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "course outline".

Đề cương như một 'bản hợp đồng'

Trong hệ thống giáo dục đại học ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, đề cương khóa học (thường gọi là 'syllabus') được xem như một bản hợp đồng học thuật giữa giảng viên và sinh viên. Nó quy định rõ ràng các mục tiêu học tập, lịch trình, cách tính điểm và các chính sách của lớp học. Giảng viên thường không thay đổi các quy định quan trọng trong đề cương sau khi khóa học đã bắt đầu.

Sự minh bạch và quyền lợi sinh viên

Một đề cương khóa học tiêu chuẩn ở phương Tây không chỉ nêu nội dung môn học mà còn phải bao gồm các thông tin về liêm chính học thuật (chống đạo văn), các hỗ trợ dành cho sinh viên khuyết tật, và thông tin liên hệ các dịch vụ hỗ trợ sức khỏe tinh thần. Điều này phản ánh sự coi trọng tính minh bạch, công bằng và quyền lợi của người học trong văn hóa giáo dục.