courses
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A series of lessons or lectures on a particular subject.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi các bài học hoặc bài giảng về một chủ đề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is taking several courses this semester."
"Cô ấy đang tham gia một vài khóa học trong học kỳ này."
-
"The university offers a wide range of courses."
"Trường đại học cung cấp một loạt các khóa học."
-
"I'm enrolled in a course on web design."
"Tôi đã đăng ký một khóa học về thiết kế web."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | course | khóa học, lộ trình, món ăn |
| Verb | course | chạy, theo đuổi, chảy xiết |
| Noun | courser | ngựa đua (từ cổ), người săn đuổi |
| Noun | coursework | bài tập khóa học, các công việc học tập |
| Noun | discourse | diễn ngôn, bài diễn văn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một chương trình học có cấu trúc, kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định và dẫn đến một kết quả cụ thể (ví dụ: chứng chỉ, bằng cấp). Khác với 'lessons' (các bài học đơn lẻ) hoặc 'lectures' (các bài giảng riêng lẻ).
Prepositions
Sử dụng 'in' khi nói về việc tham gia một khóa học ('He is taking a course *in* mathematics'). Sử dụng 'on' khi nói về nội dung của khóa học ('The course *on* art history was fascinating').
Collocations (Từ đi kèm)
-
intensive intensive courses (các khóa học chuyên sâu)
-
online online courses (các khóa học trực tuyến)
-
degree degree courses (các khóa học cấp bằng)
-
take take courses (tham gia các khóa học)
-
offer offer courses (cung cấp các khóa học)
-
complete complete courses (hoàn thành các khóa học)
-
language language courses (các khóa học ngôn ngữ)
-
training training courses (các khóa học đào tạo)
-
refresher refresher courses (các khóa học bồi dưỡng/ôn lại kiến thức)
-
main main courses (các món chính (trong bữa ăn nhiều món))
-
three-course a three-course meal (một bữa ăn ba món (khai vị, chính, tráng miệng))
Idioms
-
courses of action
các phương hướng hành động, các lựa chọn để giải quyết vấn đề
"We need to consider all possible courses of action before making a decision."
(Chúng ta cần xem xét tất cả các phương hướng hành động khả thi trước khi đưa ra quyết định.)
-
to change courses
thay đổi hướng đi, thay đổi kế hoạch hoặc sự nghiệp (thường là trong cuộc sống)
"After working for five years, she decided to change courses and pursue a degree in medicine."
(Sau khi làm việc được năm năm, cô ấy quyết định thay đổi hướng đi và theo đuổi bằng cấp y khoa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
courses
Danh từMột chuỗi các bài học hoặc bài giảng về một chủ đề cụ thể.
"She is taking several courses this semester."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "courses".
