(Top Banner Ad)
court controversy
C1
Verb C1 Chính trị, Truyền thông

court controversy

UK: /kɔːt ˈkɒntrəvɜːsi/ • US: /kɔːrt ˈkɑːntrəvɜːrsi/

Nghĩa tiếng Việt

gây tranh cãi chuốc lấy tranh cãi khơi mào tranh cãi tự rước họa vào thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a way that is likely to cause controversy or invite criticism.

Vietnamese Meaning

Hành xử theo một cách có khả năng gây ra tranh cãi hoặc mời gọi sự chỉ trích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician courted controversy with his outspoken remarks."

    "Chính trị gia đã gây tranh cãi với những phát ngôn thẳng thắn của mình."

  • "The company courted controversy by using child labor."

    "Công ty đã gây tranh cãi bằng cách sử dụng lao động trẻ em."

  • "The artist courted controversy with his provocative artwork."

    "Nghệ sĩ đã gây tranh cãi với tác phẩm nghệ thuật khiêu khích của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun controversy sự tranh cãi, cuộc tranh luận công khai về một vấn đề
Adjective controversial gây tranh cãi, có khả năng gây ra sự bất đồng
Adverb controversially một cách gây tranh cãi
Verb controvert bàn cãi, tranh luận (thường dùng trong văn viết trang trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cohors (enclosed yard) + controversia (a turning against)
Old French
cort (royal court)
Middle English
court (to seek favor at court) + controversy
Modern English
court controversy (to seek or invite disagreement)

Từ Cung Điện Nhà Vua đến Cuộc Tranh Cãi Nảy Lửa

Từ 'court' ban đầu có nghĩa là 'sân' hoặc 'cung điện của vua'. 'To court someone' (tán tỉnh ai đó) xuất phát từ hành động của các quý tộc cố gắng lấy lòng vua hoặc những người có quyền thế tại triều đình. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng thành 'tìm kiếm' hoặc 'thu hút' bất cứ điều gì. Vì vậy, 'court controversy' có nghĩa là bạn chủ động tìm kiếm hoặc hành động theo cách mời gọi sự bất đồng, tranh cãi, giống như một quý tộc đang cố gắng thu hút sự chú ý của nhà vua.

Usage Note

Cụm từ 'court controversy' thường được sử dụng để mô tả hành động cố ý hoặc vô tình tạo ra tình huống gây tranh cãi. Nó ngụ ý rằng chủ thể biết rõ hoặc nên biết rằng hành động của mình có thể gây ra phản ứng tiêu cực, nhưng vẫn tiếp tục. So sánh với 'invite controversy': 'Court' mang sắc thái chủ động hơn, gợi ý sự tìm kiếm hoặc chấp nhận rủi ro tranh cãi. 'Invite' đơn giản chỉ là tạo cơ hội cho tranh cãi nảy sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + court controversy
  • deliberately court controversy
    (cố tình/chủ tâm gây tranh cãi)
  • actively court controversy
    (tích cực gây tranh cãi)
  • publicly court controversy
    (công khai gây tranh cãi)
  • repeatedly court controversy
    (liên tục gây tranh cãi)
Subject + court controversy
  • The artist is known to court controversy.
    (Người nghệ sĩ đó nổi tiếng là hay gây tranh cãi.)
  • The politician courted controversy with his remarks.
    (Vị chính trị gia đã gây tranh cãi với những phát ngôn của mình.)
  • The film courted controversy for its depiction of historical events.
    (Bộ phim đã gây tranh cãi vì cách miêu tả các sự kiện lịch sử.)

Idioms

  • to court controversy for publicity's sake

    cố tình gây tranh cãi để thu hút sự chú ý của công chúng, để được nổi tiếng.

    "The artist seems to court controversy for publicity's sake before every new exhibition."

    (Người nghệ sĩ dường như cố tình gây tranh cãi để thu hút sự chú ý trước mỗi buổi triển lãm mới.)

  • not be afraid to court controversy

    không ngại va chạm hay gây tranh cãi, thường là để bảo vệ một quan điểm hoặc phơi bày sự thật.

    "As a journalist, she is not afraid to court controversy to uncover the truth."

    (Với tư cách là một nhà báo, cô ấy không ngại gây tranh cãi để phơi bày sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

court controversy

Verb
Lật mặt

Hành xử theo một cách có khả năng gây ra tranh cãi hoặc mời gọi sự chỉ trích.

"The politician courted controversy with his outspoken remarks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "court controversy".

Tự do Ngôn luận và 'Văn hóa Tẩy chay'

Ở các nước phương Tây, quyền tự do ngôn luận rất được coi trọng. Tuy nhiên, việc một người công khai 'court controversy' (gây tranh cãi) có thể dẫn đến 'cancel culture' (văn hóa tẩy chay), nơi họ bị cộng đồng mạng và xã hội quay lưng. Điều này cho thấy sự mâu thuẫn giữa việc tự do bày tỏ quan điểm và trách nhiệm xã hội đối với lời nói của mình.

'Chiêu trò PR' trong Giới Giải trí

Trong ngành giải trí và chính trị, một số người cố tình gây tranh cãi như một 'publicity stunt' (chiêu trò PR). Họ tin vào câu nói 'all publicity is good publicity' (mọi sự chú ý đều là tốt, kể cả tai tiếng), cho rằng việc được nhắc đến, dù là tiêu cực, vẫn tốt hơn là bị lãng quên. Điều này giúp họ duy trì sự nổi tiếng hoặc tăng doanh số.