court controversy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave in a way that is likely to cause controversy or invite criticism.
Vietnamese Meaning
Hành xử theo một cách có khả năng gây ra tranh cãi hoặc mời gọi sự chỉ trích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician courted controversy with his outspoken remarks."
"Chính trị gia đã gây tranh cãi với những phát ngôn thẳng thắn của mình."
-
"The company courted controversy by using child labor."
"Công ty đã gây tranh cãi bằng cách sử dụng lao động trẻ em."
-
"The artist courted controversy with his provocative artwork."
"Nghệ sĩ đã gây tranh cãi với tác phẩm nghệ thuật khiêu khích của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | controversy | sự tranh cãi, cuộc tranh luận công khai về một vấn đề |
| Adjective | controversial | gây tranh cãi, có khả năng gây ra sự bất đồng |
| Adverb | controversially | một cách gây tranh cãi |
| Verb | controvert | bàn cãi, tranh luận (thường dùng trong văn viết trang trọng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'court controversy' thường được sử dụng để mô tả hành động cố ý hoặc vô tình tạo ra tình huống gây tranh cãi. Nó ngụ ý rằng chủ thể biết rõ hoặc nên biết rằng hành động của mình có thể gây ra phản ứng tiêu cực, nhưng vẫn tiếp tục. So sánh với 'invite controversy': 'Court' mang sắc thái chủ động hơn, gợi ý sự tìm kiếm hoặc chấp nhận rủi ro tranh cãi. 'Invite' đơn giản chỉ là tạo cơ hội cho tranh cãi nảy sinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately court controversy (cố tình/chủ tâm gây tranh cãi)
-
actively court controversy (tích cực gây tranh cãi)
-
publicly court controversy (công khai gây tranh cãi)
-
repeatedly court controversy (liên tục gây tranh cãi)
-
The artist is known to court controversy. (Người nghệ sĩ đó nổi tiếng là hay gây tranh cãi.)
-
The politician courted controversy with his remarks. (Vị chính trị gia đã gây tranh cãi với những phát ngôn của mình.)
-
The film courted controversy for its depiction of historical events. (Bộ phim đã gây tranh cãi vì cách miêu tả các sự kiện lịch sử.)
Idioms
-
to court controversy for publicity's sake
cố tình gây tranh cãi để thu hút sự chú ý của công chúng, để được nổi tiếng.
"The artist seems to court controversy for publicity's sake before every new exhibition."
(Người nghệ sĩ dường như cố tình gây tranh cãi để thu hút sự chú ý trước mỗi buổi triển lãm mới.)
-
not be afraid to court controversy
không ngại va chạm hay gây tranh cãi, thường là để bảo vệ một quan điểm hoặc phơi bày sự thật.
"As a journalist, she is not afraid to court controversy to uncover the truth."
(Với tư cách là một nhà báo, cô ấy không ngại gây tranh cãi để phơi bày sự thật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
court controversy
VerbHành xử theo một cách có khả năng gây ra tranh cãi hoặc mời gọi sự chỉ trích.
"The politician courted controversy with his outspoken remarks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "court controversy".
