avoid controversy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To deliberately stay away from something that could cause argument or disagreement.
Vietnamese Meaning
Cố tình tránh xa điều gì đó có thể gây ra tranh cãi hoặc bất đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician tried to avoid controversy by not commenting on the sensitive issue."
"Chính trị gia đã cố gắng tránh tranh cãi bằng cách không bình luận về vấn đề nhạy cảm."
-
"The company is trying to avoid controversy over its new environmental policy."
"Công ty đang cố gắng tránh tranh cãi về chính sách môi trường mới của mình."
-
"To avoid controversy, the newspaper decided not to publish the article."
"Để tránh tranh cãi, tờ báo quyết định không xuất bản bài báo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | avoid | né tránh |
| Noun | avoidance | sự né tránh |
| Adjective | avoidable | có thể tránh được |
| Adjective | unavoidable | không thể tránh khỏi |
| Noun | controversy | sự tranh cãi, cuộc tranh luận |
| Adjective | controversial | gây tranh cãi |
| Adverb | controversially | một cách gây tranh cãi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, truyền thông hoặc các tình huống xã hội nhạy cảm, nơi việc tránh xung đột là ưu tiên hàng đầu. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc ngăn chặn khả năng xảy ra tranh chấp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to avoid controversy (cố gắng né tránh tranh cãi)
-
seek to avoid controversy (tìm cách né tránh tranh cãi)
-
manage to avoid controversy (xoay xở để né tránh tranh cãi)
-
be designed to avoid controversy (được thiết kế để né tránh tranh cãi)
-
deliberately avoid controversy (cố tình né tránh tranh cãi)
-
carefully avoid controversy (né tránh tranh cãi một cách cẩn thận)
-
studiously avoid controversy (cố ý, cẩn trọng né tránh tranh cãi)
-
successfully avoid controversy (né tránh tranh cãi thành công)
Idioms
-
Let sleeping dogs lie
Đừng khơi lại chuyện cũ, để yên chuyện đã qua để tránh rắc rối.
"I know you are still angry about what she did, but it's best to let sleeping dogs lie to avoid more controversy."
(Tôi biết bạn vẫn còn giận về những gì cô ấy đã làm, nhưng tốt nhất là đừng khơi lại chuyện cũ để tránh thêm tranh cãi.)
-
Walk on eggshells
Đi nhẹ nói khẽ, rất cẩn trọng trong lời nói và hành động để không làm phật lòng ai.
"To avoid controversy at the family dinner, everyone was walking on eggshells around Uncle John."
(Để tránh tranh cãi trong bữa tối gia đình, mọi người đều phải đi nhẹ nói khẽ khi ở gần chú John.)
-
Steer clear of (something)
Chủ động tránh xa một người, một vật hoặc một chủ đề nào đó.
"The politician decided to steer clear of religious topics to avoid controversy during the election."
(Vị chính trị gia đã quyết định né tránh các chủ đề tôn giáo để tránh tranh cãi trong cuộc bầu cử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avoid controversy
Động từ + Danh từCố tình tránh xa điều gì đó có thể gây ra tranh cãi hoặc bất đồng.
"The politician tried to avoid controversy by not commenting on the sensitive issue."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the politician had avoided controversy during the campaign, he would have won the election. |
Nếu chính trị gia đã tránh gây tranh cãi trong chiến dịch tranh cử, ông ấy đã thắng cử rồi. |
| Phủ định | If the company had not tried to avoid controversy by covering up the scandal, their reputation would not have been tarnished so severely. |
Nếu công ty không cố gắng tránh gây tranh cãi bằng cách che đậy vụ bê bối, danh tiếng của họ đã không bị hủy hoại nghiêm trọng đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the celebrity have remained popular if she hadn't tried so hard to avoid controversy by staying silent on important social issues? |
Liệu người nổi tiếng đó có giữ được sự nổi tiếng nếu cô ấy không cố gắng quá mức để tránh gây tranh cãi bằng cách im lặng về các vấn đề xã hội quan trọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid controversy".
