(Top Banner Ad)
avoid controversy
B2
Động từ + Danh từ B2 Chính trị, Truyền thông, Xã hội

avoid controversy

UK: /əˈvɔɪd ˈkɒntrəvɜːsi/ • US: /əˈvɔɪd ˈkɑːntrəvɜːrsi/

Nghĩa tiếng Việt

tránh tranh cãi né tránh tranh cãi tránh gây tranh cãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deliberately stay away from something that could cause argument or disagreement.

Vietnamese Meaning

Cố tình tránh xa điều gì đó có thể gây ra tranh cãi hoặc bất đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician tried to avoid controversy by not commenting on the sensitive issue."

    "Chính trị gia đã cố gắng tránh tranh cãi bằng cách không bình luận về vấn đề nhạy cảm."

  • "The company is trying to avoid controversy over its new environmental policy."

    "Công ty đang cố gắng tránh tranh cãi về chính sách môi trường mới của mình."

  • "To avoid controversy, the newspaper decided not to publish the article."

    "Để tránh tranh cãi, tờ báo quyết định không xuất bản bài báo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb avoid né tránh
Noun avoidance sự né tránh
Adjective avoidable có thể tránh được
Adjective unavoidable không thể tránh khỏi
Noun controversy sự tranh cãi, cuộc tranh luận
Adjective controversial gây tranh cãi
Adverb controversially một cách gây tranh cãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Truyền thông, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Controversy)
contrā + versus ('turned against')
Old French (Avoid)
esvuidier ('to empty out')
Late Middle English
avoiden + controversie
Modern English
avoid controversy

'Avoid' - Bắt nguồn từ việc 'Làm cho trống rỗng'

Từ 'avoid' (tránh) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'esvuidier', nghĩa là 'làm cho trống rỗng'. 'Es-' nghĩa là 'ra ngoài' và 'vuidier' là 'trống'. Vì vậy, khi bạn 'avoid' một thứ gì đó, về mặt lịch sử, bạn đang làm cho không gian đó trống rỗng bằng cách rời đi hoặc loại bỏ vật đó.

'Controversy' - Cuộc tranh luận là 'quay lưng lại với nhau'

Từ 'controversy' (tranh cãi) đến từ tiếng Latin 'controversia'. Nó được ghép từ 'contra' (chống lại) và 'versus' (quay, xoay). Hình ảnh nguyên thủy của một cuộc tranh cãi là hai người 'quay lưng' lại với nhau về một vấn đề, mỗi người một hướng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, truyền thông hoặc các tình huống xã hội nhạy cảm, nơi việc tránh xung đột là ưu tiên hàng đầu. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc ngăn chặn khả năng xảy ra tranh chấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + avoid controversy
  • try to avoid controversy
    (cố gắng né tránh tranh cãi)
  • seek to avoid controversy
    (tìm cách né tránh tranh cãi)
  • manage to avoid controversy
    (xoay xở để né tránh tranh cãi)
  • be designed to avoid controversy
    (được thiết kế để né tránh tranh cãi)
Adverb + avoid controversy
  • deliberately avoid controversy
    (cố tình né tránh tranh cãi)
  • carefully avoid controversy
    (né tránh tranh cãi một cách cẩn thận)
  • studiously avoid controversy
    (cố ý, cẩn trọng né tránh tranh cãi)
  • successfully avoid controversy
    (né tránh tranh cãi thành công)

Idioms

  • Let sleeping dogs lie

    Đừng khơi lại chuyện cũ, để yên chuyện đã qua để tránh rắc rối.

    "I know you are still angry about what she did, but it's best to let sleeping dogs lie to avoid more controversy."

    (Tôi biết bạn vẫn còn giận về những gì cô ấy đã làm, nhưng tốt nhất là đừng khơi lại chuyện cũ để tránh thêm tranh cãi.)

  • Walk on eggshells

    Đi nhẹ nói khẽ, rất cẩn trọng trong lời nói và hành động để không làm phật lòng ai.

    "To avoid controversy at the family dinner, everyone was walking on eggshells around Uncle John."

    (Để tránh tranh cãi trong bữa tối gia đình, mọi người đều phải đi nhẹ nói khẽ khi ở gần chú John.)

  • Steer clear of (something)

    Chủ động tránh xa một người, một vật hoặc một chủ đề nào đó.

    "The politician decided to steer clear of religious topics to avoid controversy during the election."

    (Vị chính trị gia đã quyết định né tránh các chủ đề tôn giáo để tránh tranh cãi trong cuộc bầu cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avoid controversy

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Cố tình tránh xa điều gì đó có thể gây ra tranh cãi hoặc bất đồng.

"The politician tried to avoid controversy by not commenting on the sensitive issue."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the politician had avoided controversy during the campaign, he would have won the election.
Nếu chính trị gia đã tránh gây tranh cãi trong chiến dịch tranh cử, ông ấy đã thắng cử rồi.
Phủ định
If the company had not tried to avoid controversy by covering up the scandal, their reputation would not have been tarnished so severely.
Nếu công ty không cố gắng tránh gây tranh cãi bằng cách che đậy vụ bê bối, danh tiếng của họ đã không bị hủy hoại nghiêm trọng đến vậy.
Nghi vấn
Would the celebrity have remained popular if she hadn't tried so hard to avoid controversy by staying silent on important social issues?
Liệu người nổi tiếng đó có giữ được sự nổi tiếng nếu cô ấy không cố gắng quá mức để tránh gây tranh cãi bằng cách im lặng về các vấn đề xã hội quan trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoid controversy".

Văn hóa 'PC' (Political Correctness) ở phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là trong các phát ngôn công khai, người ta nhấn mạnh việc 'đúng đắn về mặt chính trị' (politically correct). Đây là việc tránh sử dụng ngôn ngữ hoặc hành động có thể xúc phạm một nhóm người cụ thể. Việc này thường được thực hiện để né tránh tranh cãi, dù bản thân khái niệm 'PC' cũng gây ra nhiều tranh cãi.

Ngôn ngữ trong Ngoại giao và Kinh doanh

Trong quan hệ quốc tế và kinh doanh cấp cao, việc né tránh tranh cãi là một kỹ năng quan trọng. Các nhà ngoại giao và lãnh đạo được đào tạo để sử dụng ngôn ngữ cẩn trọng, trung lập, và đôi khi mơ hồ để không gây mất lòng, duy trì mối quan hệ tốt đẹp và thúc đẩy đàm phán.