stir up controversy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cause a controversy to begin or increase in intensity.
Vietnamese Meaning
Gây ra một cuộc tranh cãi bắt đầu hoặc tăng cường độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The journalist stirred up controversy with his provocative article."
"Nhà báo đã gây ra tranh cãi với bài báo khiêu khích của mình."
-
"The new policy stirred up a lot of controversy among the employees."
"Chính sách mới đã gây ra rất nhiều tranh cãi trong số các nhân viên."
-
"His comments stirred up controversy on social media."
"Những bình luận của anh ấy đã gây ra tranh cãi trên mạng xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | controversy | Sự tranh cãi, sự bất đồng, cuộc tranh luận |
| Adjective | controversial | Gây tranh cãi, gây bất đồng quan điểm |
| Adverb | controversially | Một cách gây tranh cãi |
| Verb | stir | Khuấy, quấy, kích động, khuấy động, gây ra |
| Noun | stir | Sự khuấy động, sự náo động, sự kích động (thường không chính thức) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'stir up' mang nghĩa khơi dậy, kích động. 'Controversy' là một cuộc tranh cãi gay gắt, thường liên quan đến các vấn đề quan trọng và có nhiều ý kiến trái chiều. Cụm từ này thường được dùng khi ai đó cố tình hoặc vô tình gây ra tranh cãi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately stir up controversy (cố tình gây tranh cãi)
-
needlessly needlessly stir up controversy (gây tranh cãi một cách không cần thiết)
-
intentionally intentionally stir up controversy (cố ý gây tranh cãi)
-
try to try to stir up controversy (cố gắng gây tranh cãi)
-
manage to manage to stir up controversy (xoay sở để gây ra tranh cãi)
-
tend to tend to stir up controversy (có xu hướng gây tranh cãi)
-
comments comments stir up controversy (những bình luận gây tranh cãi)
-
actions actions stir up controversy (những hành động gây tranh cãi)
-
remarks remarks stir up controversy (những nhận xét gây tranh cãi)
Idioms
-
deliberately stir up controversy
cố ý khuấy động tranh cãi (nhằm mục đích nào đó)
"The artist's latest work seemed to deliberately stir up controversy to challenge public perception."
(Tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ dường như cố ý khuấy động tranh cãi để thách thức nhận thức của công chúng.)
-
be known for stirring up controversy
nổi tiếng vì thường gây tranh cãi
"That political commentator is known for stirring up controversy with his sharp opinions."
(Nhà bình luận chính trị đó nổi tiếng vì thường gây tranh cãi với những quan điểm sắc sảo của mình.)
-
a move designed to stir up controversy
một động thái được thiết kế để gây tranh cãi
"Introducing the new policy was seen as a move designed to stir up controversy among the public."
(Việc giới thiệu chính sách mới được xem là một động thái được thiết kế để gây tranh cãi trong công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stir up controversy
Động từGây ra một cuộc tranh cãi bắt đầu hoặc tăng cường độ.
"The journalist stirred up controversy with his provocative article."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the journalist hadn't published that article, the politician wouldn't stir up controversy now. |
Nếu nhà báo không xuất bản bài báo đó, chính trị gia sẽ không gây ra tranh cãi bây giờ. |
| Phủ định | If the CEO hadn't made those insensitive remarks, he wouldn't be trying so hard to not stir up controversy today. |
Nếu CEO không đưa ra những nhận xét vô cảm đó, hôm nay ông ấy đã không cố gắng rất nhiều để không gây ra tranh cãi. |
| Nghi vấn | If the government had listened to the people's concerns, would they be stirring up controversy with this new law now? |
Nếu chính phủ đã lắng nghe những lo ngại của người dân, liệu họ có gây ra tranh cãi với luật mới này bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stir up controversy".
