(Top Banner Ad)
stir up controversy
C1
Động từ C1 Chính trị, Xã hội

stir up controversy

UK: /ˈstɜːr ʌp ˈkɒntrəvɜːsi/ • US: /ˈstɜːr ʌp ˈkɑːntrəvɜːrsi/

Nghĩa tiếng Việt

gây tranh cãi khơi mào tranh cãi kích động tranh cãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause a controversy to begin or increase in intensity.

Vietnamese Meaning

Gây ra một cuộc tranh cãi bắt đầu hoặc tăng cường độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist stirred up controversy with his provocative article."

    "Nhà báo đã gây ra tranh cãi với bài báo khiêu khích của mình."

  • "The new policy stirred up a lot of controversy among the employees."

    "Chính sách mới đã gây ra rất nhiều tranh cãi trong số các nhân viên."

  • "His comments stirred up controversy on social media."

    "Những bình luận của anh ấy đã gây ra tranh cãi trên mạng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun controversy Sự tranh cãi, sự bất đồng, cuộc tranh luận
Adjective controversial Gây tranh cãi, gây bất đồng quan điểm
Adverb controversially Một cách gây tranh cãi
Verb stir Khuấy, quấy, kích động, khuấy động, gây ra
Noun stir Sự khuấy động, sự náo động, sự kích động (thường không chính thức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
controversia
Old English
styrian
English
controversy
English
stir up

Nguồn gốc của 'Controversy'

Từ 'controversy' xuất phát từ tiếng Latin 'controversia', nghĩa là 'sự quay lưng lại, sự tranh chấp'. Nó được hình thành từ 'contra' (chống lại) và 'versus' (đã quay, quá khứ phân từ của 'vertere' - quay). Điều này cho thấy ý nghĩa gốc của từ là một cuộc đối đầu hoặc tranh luận giữa các quan điểm đối lập, nơi mọi người 'quay lưng' lại với nhau vì bất đồng.

Ý nghĩa của 'Stir Up'

Cụm động từ 'stir up' có nghĩa đen là 'khuấy động, làm cho cái gì đó chuyển động'. Khi dùng với ý nghĩa bóng, nó mang nghĩa 'kích động, gây ra, làm nảy sinh' một điều gì đó, thường là tiêu cực như rắc rối, cảm xúc mạnh hoặc, trong trường hợp này, là tranh cãi. Sự kết hợp này mô tả hành động chủ động gây ra hoặc khơi mào một cuộc tranh cãi, như thể khuấy động một cái gì đó đang yên tĩnh để nó bùng lên.

Usage Note

Cụm động từ 'stir up' mang nghĩa khơi dậy, kích động. 'Controversy' là một cuộc tranh cãi gay gắt, thường liên quan đến các vấn đề quan trọng và có nhiều ý kiến trái chiều. Cụm từ này thường được dùng khi ai đó cố tình hoặc vô tình gây ra tranh cãi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stir up controversy
  • deliberately deliberately stir up controversy
    (cố tình gây tranh cãi)
  • needlessly needlessly stir up controversy
    (gây tranh cãi một cách không cần thiết)
  • intentionally intentionally stir up controversy
    (cố ý gây tranh cãi)
Verb + stir up controversy
  • try to try to stir up controversy
    (cố gắng gây tranh cãi)
  • manage to manage to stir up controversy
    (xoay sở để gây ra tranh cãi)
  • tend to tend to stir up controversy
    (có xu hướng gây tranh cãi)
Noun (Subject) + stir up controversy
  • comments comments stir up controversy
    (những bình luận gây tranh cãi)
  • actions actions stir up controversy
    (những hành động gây tranh cãi)
  • remarks remarks stir up controversy
    (những nhận xét gây tranh cãi)

Idioms

  • deliberately stir up controversy

    cố ý khuấy động tranh cãi (nhằm mục đích nào đó)

    "The artist's latest work seemed to deliberately stir up controversy to challenge public perception."

    (Tác phẩm mới nhất của nghệ sĩ dường như cố ý khuấy động tranh cãi để thách thức nhận thức của công chúng.)

  • be known for stirring up controversy

    nổi tiếng vì thường gây tranh cãi

    "That political commentator is known for stirring up controversy with his sharp opinions."

    (Nhà bình luận chính trị đó nổi tiếng vì thường gây tranh cãi với những quan điểm sắc sảo của mình.)

  • a move designed to stir up controversy

    một động thái được thiết kế để gây tranh cãi

    "Introducing the new policy was seen as a move designed to stir up controversy among the public."

    (Việc giới thiệu chính sách mới được xem là một động thái được thiết kế để gây tranh cãi trong công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stir up controversy

Động từ
Lật mặt

Gây ra một cuộc tranh cãi bắt đầu hoặc tăng cường độ.

"The journalist stirred up controversy with his provocative article."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the journalist hadn't published that article, the politician wouldn't stir up controversy now.
Nếu nhà báo không xuất bản bài báo đó, chính trị gia sẽ không gây ra tranh cãi bây giờ.
Phủ định
If the CEO hadn't made those insensitive remarks, he wouldn't be trying so hard to not stir up controversy today.
Nếu CEO không đưa ra những nhận xét vô cảm đó, hôm nay ông ấy đã không cố gắng rất nhiều để không gây ra tranh cãi.
Nghi vấn
If the government had listened to the people's concerns, would they be stirring up controversy with this new law now?
Nếu chính phủ đã lắng nghe những lo ngại của người dân, liệu họ có gây ra tranh cãi với luật mới này bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stir up controversy".

Tự do ngôn luận và vai trò của tranh cãi

Trong các xã hội phương Tây, đặc biệt là ở những nước đề cao tự do ngôn luận, việc 'stir up controversy' đôi khi không hoàn toàn tiêu cực. Nó có thể là một cách để thách thức hiện trạng, đưa ra các vấn đề nhạy cảm để thảo luận công khai, hoặc kích thích tư duy phản biện. Các nghệ sĩ, nhà hoạt động xã hội, hay trí thức thường cố tình tạo ra tranh cãi để thu hút sự chú ý đến một vấn đề hoặc thách thức các chuẩn mực xã hội.

Truyền thông và 'Kinh tế chú ý'

Trong thời đại kỹ thuật số, các phương tiện truyền thông và mạng xã hội thường 'stir up controversy' một cách có chủ đích để thu hút sự chú ý (attention economy) và tạo ra tương tác. Những tiêu đề giật gân (clickbait) hoặc nội dung gây sốc thường được sử dụng để 'khuấy động' cảm xúc và ý kiến của công chúng, dẫn đến việc lan truyền thông tin và tăng lượt xem/chia sẻ, bất kể nội dung đó có giá trị thực sự hay không.