provoke outrage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To deliberately make someone very angry or upset.
Vietnamese Meaning
Cố tình làm cho ai đó rất tức giận hoặc khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician's insensitive comments provoked outrage among the public."
"Những bình luận vô cảm của chính trị gia đã gây ra sự phẫn nộ trong công chúng."
-
"The new law provoked outrage amongst environmental activists."
"Luật mới đã gây ra sự phẫn nộ trong giới hoạt động môi trường."
-
"His remarks provoked outrage from animal rights groups."
"Những lời nhận xét của anh ấy đã gây ra sự phẫn nộ từ các nhóm bảo vệ động vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | provocation | sự khiêu khích, sự kích động |
| Adjective | provocative | có tính khiêu khích, kích động |
| Adjective | outrageous | tàn bạo, thái quá, gây phẫn nộ |
| Adverb | outrageously | một cách tàn bạo, thái quá |
| Verb | to outrage | làm phẫn nộ, làm tức giận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'provoke' mang nghĩa chủ động gây ra một phản ứng mạnh mẽ, thường là tiêu cực, từ phía người khác. 'Outrage' là một cảm xúc mạnh mẽ của sự tức giận, sốc, và phẫn nộ vì một điều gì đó được cho là sai trái, bất công hoặc xúc phạm. Khi kết hợp lại, 'provoke outrage' có nghĩa là hành động hoặc lời nói nào đó gây ra sự phẫn nộ lan rộng trong công chúng hoặc một nhóm người. Cần phân biệt với 'anger' đơn thuần, vì 'outrage' mang tính chất nghiêm trọng và thường liên quan đến các vấn đề đạo đức, công bằng xã hội.
Prepositions
Khi sử dụng 'into', nhấn mạnh việc thúc đẩy ai đó vào một trạng thái giận dữ: 'The article provoked readers into outrage'. Với 'at', chỉ đối tượng hoặc hành động gây ra sự phẫn nộ: 'The politician's comments provoked outrage at his insensitivity'. 'By' thường dùng để chỉ tác nhân gây ra sự phẫn nộ (thường thụ động): 'Outrage was provoked by the company's decision'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
widespread provoke widespread outrage (gây ra sự phẫn nộ lan rộng)
-
public provoke public outrage (gây ra sự phẫn nộ trong công chúng)
-
intense provoke intense outrage (gây ra sự phẫn nộ dữ dội)
-
fierce provoke fierce outrage (gây ra sự phẫn nộ gay gắt)
-
comments comments provoke outrage (những bình luận gây phẫn nộ)
-
actions actions provoke outrage (những hành động gây phẫn nộ)
-
remarks remarks provoke outrage (những phát biểu gây phẫn nộ)
-
intend to intend to provoke outrage (có ý định gây phẫn nộ)
-
likely to likely to provoke outrage (có khả năng gây phẫn nộ)
-
designed to designed to provoke outrage (được thiết kế để gây phẫn nộ)
Idioms
-
provoke a storm of outrage
gây ra một làn sóng phẫn nộ dữ dội
"The politician's insensitive comments provoked a storm of outrage across the nation."
(Những bình luận vô cảm của chính trị gia đã gây ra một làn sóng phẫn nộ dữ dội trên toàn quốc.)
-
provoke a torrent of outrage
gây ra một dòng thác phẫn nộ
"The leaked documents provoked a torrent of outrage from human rights groups."
(Các tài liệu bị rò rỉ đã gây ra một dòng thác phẫn nộ từ các nhóm nhân quyền.)
-
provoke widespread outrage
gây ra sự phẫn nộ rộng khắp
"The company's decision to lay off thousands of workers provoked widespread outrage."
(Quyết định sa thải hàng nghìn công nhân của công ty đã gây ra sự phẫn nộ rộng khắp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
provoke outrage
VerbCố tình làm cho ai đó rất tức giận hoặc khó chịu.
"The politician's insensitive comments provoked outrage among the public."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Politicians often try to provoke outrage by making controversial statements to garner public attention. |
Các chính trị gia thường cố gắng khơi dậy sự phẫn nộ bằng cách đưa ra những tuyên bố gây tranh cãi để thu hút sự chú ý của công chúng. |
| Phủ định | The company decided not to provoke outrage by withdrawing the offensive advertisement. |
Công ty quyết định không khơi dậy sự phẫn nộ bằng cách rút quảng cáo xúc phạm. |
| Nghi vấn | Why did the newspaper choose to provoke outrage with such a misleading headline? |
Tại sao tờ báo lại chọn cách khơi dậy sự phẫn nộ bằng một tiêu đề gây hiểu lầm như vậy? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the politician hadn't made that statement; it provoked outrage. |
Tôi ước chính trị gia đó đã không đưa ra tuyên bố đó; nó đã gây ra sự phẫn nộ. |
| Phủ định | If only the company wouldn't provoke outrage with its new policies. |
Ước gì công ty sẽ không gây ra sự phẫn nộ với các chính sách mới của mình. |
| Nghi vấn | If only the newspaper could report the news without trying to provoke outrage, wouldn't that be better? |
Ước gì tờ báo có thể đưa tin mà không cố gắng gây phẫn nộ, chẳng phải tốt hơn sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provoke outrage".
