(Top Banner Ad)
court system
B2
Danh từ B2 Luật pháp

court system

UK: /kɔːt ˈsɪstəm/ • US: /kɔːrt ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống tòa án bộ máy xét xử hệ thống tư pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The structure and organization of courts within a particular jurisdiction, including the types of courts, their hierarchy, and their procedures.

Vietnamese Meaning

Hệ thống các tòa án trong một phạm vi pháp lý cụ thể, bao gồm các loại tòa án, thứ bậc của chúng và các thủ tục tố tụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The efficiency of the court system is crucial for ensuring justice is served promptly."

    "Hiệu quả của hệ thống tòa án là rất quan trọng để đảm bảo công lý được thực thi kịp thời."

  • "Reforms are needed to improve the court system."

    "Cần có những cải cách để cải thiện hệ thống tòa án."

  • "He believes the court system is biased."

    "Anh ấy tin rằng hệ thống tòa án là thiên vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun court Tòa án, sân (thể thao)
Noun courthouse Tòa nhà xử án, trụ sở tòa án
Noun courtroom Phòng xử án
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize Hệ thống hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin ('court')
cohors ('enclosed yard, retinue')
Old French ('court')
cort, curt ('king's court, princely residence')
Middle English ('court')
court ('residence of a sovereign, place where justice is administered')
Greek ('system')
systema ('organized whole, composition')
Late Latin ('system')
systema
English ('system')
system ('an assemblage of parts forming a complex whole')

Từ Sân Vua đến Tòa Án

Từ 'court' ban đầu có nghĩa là một khoảng sân có rào bao quanh, đặc biệt là nơi ở của vua chúa. Vì nhà vua là người phân xử cao nhất, 'sân' của vua ('court') dần trở thành nơi giải quyết tranh chấp và thực thi công lý. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'tòa án' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả toàn bộ mạng lưới các tòa án trong một quốc gia, tiểu bang hoặc khu vực pháp lý khác. Nó nhấn mạnh đến sự tổ chức và trật tự của các tòa án, từ tòa án cấp thấp đến tòa án tối cao.

Prepositions

in within

‘in’ được sử dụng để chỉ vị trí hoặc phạm vi: 'The court system in this country is very complex.' (‘Hệ thống tòa án ở đất nước này rất phức tạp’). ‘Within’ được sử dụng để chỉ một phần của hệ thống hoặc một giới hạn: 'The appeal process within the court system can be lengthy.' ('Quy trình kháng cáo trong hệ thống tòa án có thể kéo dài').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + court system
  • criminal court system
    (hệ thống tòa án hình sự)
  • civil court system
    (hệ thống tòa án dân sự)
  • federal court system
    (hệ thống tòa án liên bang)
  • complex court system
    (hệ thống tòa án phức tạp)
Verb + court system
  • navigate the court system
    (xoay xở trong hệ thống tòa án)
  • reform the court system
    (cải cách hệ thống tòa án)
  • understand the court system
    (hiểu về hệ thống tòa án)
  • challenge the court system
    (thách thức hệ thống tòa án)
Noun + court system
  • flaws in the court system
    (những thiếu sót trong hệ thống tòa án)
  • structure of the court system
    (cấu trúc của hệ thống tòa án)
  • reform of the court system
    (sự cải cách hệ thống tòa án)

Idioms

  • the ball is in your court

    Đến lượt bạn hành động hoặc đưa ra quyết định.

    "I've done everything I can to help. Now the ball is in your court."

    (Tôi đã làm mọi thứ có thể để giúp đỡ. Bây giờ đến lượt bạn quyết định rồi.)

  • a kangaroo court

    Một phiên tòa bất hợp pháp, được lập vội vã để kết tội ai đó mà không cần bằng chứng hay quy trình công bằng (Tòa án kangaroo).

    "The captured soldiers were tried in a kangaroo court and quickly sentenced."

    (Những người lính bị bắt đã bị xét xử tại một phiên tòa kangaroo và nhanh chóng bị kết án.)

  • to hold court

    Trở thành trung tâm của sự chú ý, thu hút mọi người xung quanh để kể chuyện hoặc bày tỏ quan điểm.

    "He was holding court at the party, telling fascinating stories about his travels."

    (Anh ấy đang là tâm điểm của bữa tiệc, kể những câu chuyện hấp dẫn về các chuyến đi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

court system

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống các tòa án trong một phạm vi pháp lý cụ thể, bao gồm các loại tòa án, thứ bậc của chúng và các thủ tục tố tụng.

"The efficiency of the court system is crucial for ensuring justice is served promptly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will be reforming the court system to improve efficiency next year.
Chính phủ sẽ cải cách hệ thống tòa án để cải thiện hiệu quả vào năm tới.
Phủ định
They won't be using the traditional court system anymore; they're switching to a digital platform.
Họ sẽ không còn sử dụng hệ thống tòa án truyền thống nữa; họ đang chuyển sang một nền tảng kỹ thuật số.
Nghi vấn
Will the new law be affecting the way the court system handles these cases?
Liệu luật mới có ảnh hưởng đến cách hệ thống tòa án xử lý các vụ án này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "court system".

Hệ thống Bồi thẩm đoàn: Công lý trong tay người dân

Ở nhiều nước phương Tây như Hoa Kỳ và Anh, các vụ án hình sự nghiêm trọng được quyết định bởi một nhóm công dân bình thường gọi là bồi thẩm đoàn (jury). Họ lắng nghe bằng chứng từ cả hai phía và quyết định bị cáo có tội hay vô tội. Đây là một nguyên tắc cơ bản của công lý, đảm bảo quyền được 'xét xử bởi những người đồng cấp'.

Đối tụng vs. Thẩm vấn: Hai cách tìm ra sự thật

Hệ thống tòa án của các nước Anglo-Saxon (như Mỹ, Anh) là hệ thống 'đối tụng' (adversarial), nơi hai bên luật sư tranh luận như trong một cuộc thi và thẩm phán đóng vai trò trọng tài. Ngược lại, nhiều nước châu Âu lục địa (như Pháp, Đức) sử dụng hệ thống 'thẩm vấn' (inquisitorial), trong đó thẩm phán đóng vai trò tích cực hơn trong việc điều tra sự thật của vụ án.