court system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The structure and organization of courts within a particular jurisdiction, including the types of courts, their hierarchy, and their procedures.
Vietnamese Meaning
Hệ thống các tòa án trong một phạm vi pháp lý cụ thể, bao gồm các loại tòa án, thứ bậc của chúng và các thủ tục tố tụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The efficiency of the court system is crucial for ensuring justice is served promptly."
"Hiệu quả của hệ thống tòa án là rất quan trọng để đảm bảo công lý được thực thi kịp thời."
-
"Reforms are needed to improve the court system."
"Cần có những cải cách để cải thiện hệ thống tòa án."
-
"He believes the court system is biased."
"Anh ấy tin rằng hệ thống tòa án là thiên vị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | court | Tòa án, sân (thể thao) |
| Noun | courthouse | Tòa nhà xử án, trụ sở tòa án |
| Noun | courtroom | Phòng xử án |
| Adjective | systematic | Có hệ thống, có phương pháp |
| Verb | systematize | Hệ thống hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả toàn bộ mạng lưới các tòa án trong một quốc gia, tiểu bang hoặc khu vực pháp lý khác. Nó nhấn mạnh đến sự tổ chức và trật tự của các tòa án, từ tòa án cấp thấp đến tòa án tối cao.
Prepositions
‘in’ được sử dụng để chỉ vị trí hoặc phạm vi: 'The court system in this country is very complex.' (‘Hệ thống tòa án ở đất nước này rất phức tạp’). ‘Within’ được sử dụng để chỉ một phần của hệ thống hoặc một giới hạn: 'The appeal process within the court system can be lengthy.' ('Quy trình kháng cáo trong hệ thống tòa án có thể kéo dài').
Collocations (Từ đi kèm)
-
criminal court system (hệ thống tòa án hình sự)
-
civil court system (hệ thống tòa án dân sự)
-
federal court system (hệ thống tòa án liên bang)
-
complex court system (hệ thống tòa án phức tạp)
-
navigate the court system (xoay xở trong hệ thống tòa án)
-
reform the court system (cải cách hệ thống tòa án)
-
understand the court system (hiểu về hệ thống tòa án)
-
challenge the court system (thách thức hệ thống tòa án)
-
flaws in the court system (những thiếu sót trong hệ thống tòa án)
-
structure of the court system (cấu trúc của hệ thống tòa án)
-
reform of the court system (sự cải cách hệ thống tòa án)
Idioms
-
the ball is in your court
Đến lượt bạn hành động hoặc đưa ra quyết định.
"I've done everything I can to help. Now the ball is in your court."
(Tôi đã làm mọi thứ có thể để giúp đỡ. Bây giờ đến lượt bạn quyết định rồi.)
-
a kangaroo court
Một phiên tòa bất hợp pháp, được lập vội vã để kết tội ai đó mà không cần bằng chứng hay quy trình công bằng (Tòa án kangaroo).
"The captured soldiers were tried in a kangaroo court and quickly sentenced."
(Những người lính bị bắt đã bị xét xử tại một phiên tòa kangaroo và nhanh chóng bị kết án.)
-
to hold court
Trở thành trung tâm của sự chú ý, thu hút mọi người xung quanh để kể chuyện hoặc bày tỏ quan điểm.
"He was holding court at the party, telling fascinating stories about his travels."
(Anh ấy đang là tâm điểm của bữa tiệc, kể những câu chuyện hấp dẫn về các chuyến đi của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
court system
Danh từHệ thống các tòa án trong một phạm vi pháp lý cụ thể, bao gồm các loại tòa án, thứ bậc của chúng và các thủ tục tố tụng.
"The efficiency of the court system is crucial for ensuring justice is served promptly."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government will be reforming the court system to improve efficiency next year. |
Chính phủ sẽ cải cách hệ thống tòa án để cải thiện hiệu quả vào năm tới. |
| Phủ định | They won't be using the traditional court system anymore; they're switching to a digital platform. |
Họ sẽ không còn sử dụng hệ thống tòa án truyền thống nữa; họ đang chuyển sang một nền tảng kỹ thuật số. |
| Nghi vấn | Will the new law be affecting the way the court system handles these cases? |
Liệu luật mới có ảnh hưởng đến cách hệ thống tòa án xử lý các vụ án này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "court system".
