(Top Banner Ad)
pact
B2
noun B2 Chính trị, Ngoại giao, Luật pháp

pact

UK: /pækt/ • US: /pækt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệp ước thỏa thuận giao ước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A formal agreement or treaty between two or more parties.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận hoặc hiệp ước chính thức giữa hai hoặc nhiều bên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries signed a non-aggression pact."

    "Hai nước đã ký một hiệp ước không xâm lược."

  • "The peace pact was welcomed by both sides."

    "Hiệp ước hòa bình được cả hai bên hoan nghênh."

  • "They made a pact to always be honest with each other."

    "Họ đã lập một giao ước để luôn thành thật với nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paction Thỏa thuận, khế ước (ít dùng hơn 'pact' và thường mang tính pháp lý)
Adjective pactional Thuộc về thỏa thuận, liên quan đến khế ước
Noun compact Một thỏa thuận, hiệp ước (thường giữa các cá nhân hoặc nhóm nhỏ để duy trì hòa bình, đoàn kết hoặc mục tiêu chung)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pactum

Nguồn gốc từ tiếng Latin

Từ 'pact' xuất phát từ tiếng Latin 'pactum', mang nghĩa 'thỏa thuận', 'hợp đồng' hoặc 'giao ước'. Từ này bắt nguồn từ động từ 'pacisci' có nghĩa là 'đồng ý', 'ký kết hiệp ước' hoặc 'thương lượng'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ các hiệp ước chính trị hoặc thỏa thuận quan trọng giữa các bên.

Usage Note

Từ 'pact' thường mang tính chất trang trọng hơn so với 'agreement'. Nó thường được sử dụng để chỉ các thỏa thuận quan trọng về chính trị, kinh tế hoặc quân sự giữa các quốc gia, tổ chức hoặc thậm chí là các cá nhân.

Prepositions

with between

'Pact with': Thỏa thuận với ai đó. 'Pact between': Thỏa thuận giữa các bên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pact
  • secret a secret pact
    (một thỏa thuận bí mật)
  • non-aggression a non-aggression pact
    (một hiệp ước không xâm lược)
  • binding a binding pact
    (một thỏa thuận ràng buộc)
  • historic a historic pact
    (một hiệp ước lịch sử)
Verb + pact
  • make make a pact
    (lập/ký kết một thỏa thuận/hiệp ước)
  • sign sign a pact
    (ký một hiệp ước)
  • break break a pact
    (phá vỡ một thỏa thuận/hiệp ước)
  • honor honor a pact
    (tôn trọng/thực hiện một thỏa thuận/hiệp ước)

Idioms

  • make a pact with the devil

    thỏa thuận với quỷ dữ; đánh đổi linh hồn hoặc giá trị đạo đức để đạt được điều gì đó (thường là quyền lực, danh vọng, tiền bạc), với hậu quả tai hại về sau

    "He felt like he had made a pact with the devil to get ahead in his career, sacrificing his principles."

    (Anh ấy cảm thấy như mình đã thỏa thuận với quỷ dữ để thăng tiến trong sự nghiệp, hy sinh những nguyên tắc của mình.)

  • seal a pact

    niêm phong/chính thức hóa một thỏa thuận/hiệp ước

    "The two nations met to seal a pact on economic cooperation and cultural exchange."

    (Hai quốc gia đã gặp mặt để chính thức hóa một hiệp ước về hợp tác kinh tế và trao đổi văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pact

noun
Lật mặt

Một thỏa thuận hoặc hiệp ước chính thức giữa hai hoặc nhiều bên.

"The two countries signed a non-aggression pact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two countries signed a pact to promote trade.
Hai quốc gia đã ký một hiệp ước để thúc đẩy thương mại.
Phủ định
The pact between the companies did not include a clause about profit sharing.
Hiệp ước giữa các công ty không bao gồm điều khoản về chia sẻ lợi nhuận.
Nghi vấn
Was the pact broken due to a misunderstanding?
Hiệp ước có bị phá vỡ do một sự hiểu lầm không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The countries signed a peace pact.
Các quốc gia đã ký một hiệp ước hòa bình.
Phủ định
They did not break the pact.
Họ đã không phá vỡ hiệp ước.
Nghi vấn
Did the allies honor their pact?
Các đồng minh có tôn trọng hiệp ước của họ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the nations had honored the pact, there would be lasting peace now.
Nếu các quốc gia đã tôn trọng hiệp ước, thì bây giờ đã có hòa bình lâu dài rồi.
Phủ định
If the company hadn't broken the pact, they wouldn't have faced such severe legal consequences.
Nếu công ty không phá vỡ thỏa thuận, họ đã không phải đối mặt với những hậu quả pháp lý nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
If they had signed the pact, would the situation be different now?
Nếu họ đã ký hiệp ước, thì tình hình bây giờ có khác không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two nations signed a pact of friendship.
Hai quốc gia đã ký một hiệp ước hữu nghị.
Phủ định
Not only did the nations sign the pact, but also they agreed to regular meetings.
Không chỉ các quốc gia ký kết hiệp ước, mà họ còn đồng ý các cuộc họp thường xuyên.
Nghi vấn
Should the nations violate the pact, what consequences would follow?
Nếu các quốc gia vi phạm hiệp ước, hậu quả sẽ là gì?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two countries signed a peace pact.
Hai quốc gia đã ký một hiệp ước hòa bình.
Phủ định
Did they not ratify the pact?
Họ đã không phê chuẩn hiệp ước sao?
Nghi vấn
Is this pact still valid?
Hiệp ước này còn hiệu lực không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new government was formed, the two countries had signed a peace pact.
Vào thời điểm chính phủ mới được thành lập, hai nước đã ký hiệp ước hòa bình.
Phủ định
The rebels had not broken the pact until government forces launched a new offensive.
Quân nổi dậy đã không phá vỡ hiệp ước cho đến khi lực lượng chính phủ phát động một cuộc tấn công mới.
Nghi vấn
Had the nations ratified the trade pact before the economic crisis began?
Các quốc gia đã phê chuẩn hiệp ước thương mại trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế bắt đầu chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two nations signed a peace pact last year.
Hai quốc gia đã ký một hiệp ước hòa bình vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't violate the pact despite the challenges.
Họ đã không vi phạm hiệp ước mặc dù có những thách thức.
Nghi vấn
Did the pact ensure lasting stability in the region?
Hiệp ước có đảm bảo sự ổn định lâu dài trong khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pact".

Pact trong chính trị và quan hệ quốc tế

Trong lịch sử và quan hệ quốc tế, 'pact' thường dùng để chỉ các hiệp ước chính thức, quan trọng giữa các quốc gia hoặc các bên tham gia, nhằm thiết lập hòa bình, hợp tác, liên minh quân sự hoặc giải quyết xung đột. Ví dụ nổi tiếng là 'Warsaw Pact' (Hiệp ước Warszawa) hay 'Molotov-Ribbentrop Pact' (Hiệp ước Xô-Đức).

Thỏa thuận với Quỷ dữ (Faustian Bargain)

Khái niệm 'pact' gắn liền với mô-típ 'thỏa thuận với quỷ dữ' (Faustian bargain) trong văn hóa dân gian và văn học phương Tây. Đây là một câu chuyện đạo đức về việc một người đánh đổi linh hồn hoặc những giá trị đạo đức cao quý nhất để đạt được quyền lực, kiến thức, sắc đẹp hay sự giàu có, thường dẫn đến hậu quả bi thảm.