pact
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A formal agreement or treaty between two or more parties.
Vietnamese Meaning
Một thỏa thuận hoặc hiệp ước chính thức giữa hai hoặc nhiều bên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two countries signed a non-aggression pact."
"Hai nước đã ký một hiệp ước không xâm lược."
-
"The peace pact was welcomed by both sides."
"Hiệp ước hòa bình được cả hai bên hoan nghênh."
-
"They made a pact to always be honest with each other."
"Họ đã lập một giao ước để luôn thành thật với nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | paction | Thỏa thuận, khế ước (ít dùng hơn 'pact' và thường mang tính pháp lý) |
| Adjective | pactional | Thuộc về thỏa thuận, liên quan đến khế ước |
| Noun | compact | Một thỏa thuận, hiệp ước (thường giữa các cá nhân hoặc nhóm nhỏ để duy trì hòa bình, đoàn kết hoặc mục tiêu chung) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pact' thường mang tính chất trang trọng hơn so với 'agreement'. Nó thường được sử dụng để chỉ các thỏa thuận quan trọng về chính trị, kinh tế hoặc quân sự giữa các quốc gia, tổ chức hoặc thậm chí là các cá nhân.
Prepositions
'Pact with': Thỏa thuận với ai đó. 'Pact between': Thỏa thuận giữa các bên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
secret a secret pact (một thỏa thuận bí mật)
-
non-aggression a non-aggression pact (một hiệp ước không xâm lược)
-
binding a binding pact (một thỏa thuận ràng buộc)
-
historic a historic pact (một hiệp ước lịch sử)
-
make make a pact (lập/ký kết một thỏa thuận/hiệp ước)
-
sign sign a pact (ký một hiệp ước)
-
break break a pact (phá vỡ một thỏa thuận/hiệp ước)
-
honor honor a pact (tôn trọng/thực hiện một thỏa thuận/hiệp ước)
Idioms
-
make a pact with the devil
thỏa thuận với quỷ dữ; đánh đổi linh hồn hoặc giá trị đạo đức để đạt được điều gì đó (thường là quyền lực, danh vọng, tiền bạc), với hậu quả tai hại về sau
"He felt like he had made a pact with the devil to get ahead in his career, sacrificing his principles."
(Anh ấy cảm thấy như mình đã thỏa thuận với quỷ dữ để thăng tiến trong sự nghiệp, hy sinh những nguyên tắc của mình.)
-
seal a pact
niêm phong/chính thức hóa một thỏa thuận/hiệp ước
"The two nations met to seal a pact on economic cooperation and cultural exchange."
(Hai quốc gia đã gặp mặt để chính thức hóa một hiệp ước về hợp tác kinh tế và trao đổi văn hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pact
nounMột thỏa thuận hoặc hiệp ước chính thức giữa hai hoặc nhiều bên.
"The two countries signed a non-aggression pact."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two countries signed a pact to promote trade. |
Hai quốc gia đã ký một hiệp ước để thúc đẩy thương mại. |
| Phủ định | The pact between the companies did not include a clause about profit sharing. |
Hiệp ước giữa các công ty không bao gồm điều khoản về chia sẻ lợi nhuận. |
| Nghi vấn | Was the pact broken due to a misunderstanding? |
Hiệp ước có bị phá vỡ do một sự hiểu lầm không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The countries signed a peace pact. |
Các quốc gia đã ký một hiệp ước hòa bình. |
| Phủ định | They did not break the pact. |
Họ đã không phá vỡ hiệp ước. |
| Nghi vấn | Did the allies honor their pact? |
Các đồng minh có tôn trọng hiệp ước của họ không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the nations had honored the pact, there would be lasting peace now. |
Nếu các quốc gia đã tôn trọng hiệp ước, thì bây giờ đã có hòa bình lâu dài rồi. |
| Phủ định | If the company hadn't broken the pact, they wouldn't have faced such severe legal consequences. |
Nếu công ty không phá vỡ thỏa thuận, họ đã không phải đối mặt với những hậu quả pháp lý nghiêm trọng như vậy. |
| Nghi vấn | If they had signed the pact, would the situation be different now? |
Nếu họ đã ký hiệp ước, thì tình hình bây giờ có khác không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two nations signed a pact of friendship. |
Hai quốc gia đã ký một hiệp ước hữu nghị. |
| Phủ định | Not only did the nations sign the pact, but also they agreed to regular meetings. |
Không chỉ các quốc gia ký kết hiệp ước, mà họ còn đồng ý các cuộc họp thường xuyên. |
| Nghi vấn | Should the nations violate the pact, what consequences would follow? |
Nếu các quốc gia vi phạm hiệp ước, hậu quả sẽ là gì? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two countries signed a peace pact. |
Hai quốc gia đã ký một hiệp ước hòa bình. |
| Phủ định | Did they not ratify the pact? |
Họ đã không phê chuẩn hiệp ước sao? |
| Nghi vấn | Is this pact still valid? |
Hiệp ước này còn hiệu lực không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new government was formed, the two countries had signed a peace pact. |
Vào thời điểm chính phủ mới được thành lập, hai nước đã ký hiệp ước hòa bình. |
| Phủ định | The rebels had not broken the pact until government forces launched a new offensive. |
Quân nổi dậy đã không phá vỡ hiệp ước cho đến khi lực lượng chính phủ phát động một cuộc tấn công mới. |
| Nghi vấn | Had the nations ratified the trade pact before the economic crisis began? |
Các quốc gia đã phê chuẩn hiệp ước thương mại trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế bắt đầu chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The two nations signed a peace pact last year. |
Hai quốc gia đã ký một hiệp ước hòa bình vào năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't violate the pact despite the challenges. |
Họ đã không vi phạm hiệp ước mặc dù có những thách thức. |
| Nghi vấn | Did the pact ensure lasting stability in the region? |
Hiệp ước có đảm bảo sự ổn định lâu dài trong khu vực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pact".
