(Top Banner Ad)
rookie troops
B1
noun B1 Quân sự

rookie troops

UK: /ˈruːki truːps/ • US: /ˈrʊki truːps/

Nghĩa tiếng Việt

binh lính tân binh lính mới tân binh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Rookie" refers to a new recruit, someone inexperienced, especially in the military or in sports. "Troops" refer to soldiers or military personnel.

Vietnamese Meaning

"Rookie" chỉ tân binh, người thiếu kinh nghiệm, đặc biệt trong quân đội hoặc thể thao. "Troops" chỉ binh lính hoặc nhân viên quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rookie troops were nervous before their first deployment."

    "Những tân binh lo lắng trước đợt triển khai đầu tiên của họ."

  • "The general addressed the rookie troops before sending them into battle."

    "Vị tướng phát biểu trước các tân binh trước khi đưa họ vào trận chiến."

  • "The rookie troops underwent intensive training."

    "Các tân binh trải qua quá trình huấn luyện chuyên sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rookie tân binh, người mới vào nghề, người mới bắt đầu
Adjective rookie non kinh nghiệm, mới vào nghề (ví dụ: rookie mistake - lỗi của người mới)
Noun troop đội quân, binh đoàn, đơn vị quân đội
Verb to troop đi thành đoàn, diễu binh, tập hợp

Synonyms

new recruit (tân binh)greenhorn (lính mới)

Antonyms

Related Words

boot camp (trại huấn luyện)deployment (sự triển khai)

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hrōc
Middle English
rok
American English (19th Century)
rookie
Vulgar Latin
troppus
Old French
troupe
English (16th Century)
troop

Nguồn gốc của "rookie"

Chữ "rookie" (lính mới, người mới) xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 ở Mỹ, nhiều khả năng bắt nguồn từ "recruit" (tuyển mộ) hoặc "rook" (con chim quạ non, ngụ ý còn non nớt). Nó ban đầu được dùng để chỉ những tân binh trong quân đội hoặc người mới trong thể thao, nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm ban đầu.

Nguồn gốc của "troops"

Từ "troop" có nguồn gốc từ tiếng Latin Vulgar "troppus" (nghĩa là đàn, bầy). Qua tiếng Pháp cổ "troupe", từ này du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 16, ban đầu chỉ một nhóm người, sau đó chuyên biệt hơn để chỉ một đơn vị quân đội hoặc đội quân.

Usage Note

"Rookie" nhấn mạnh sự non nớt, thiếu kinh nghiệm chiến đấu. "Newbie" có thể thay thế nhưng mang sắc thái ít trang trọng hơn. "Troops" thường dùng để chỉ một nhóm binh lính đang hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rookie troops
  • raw raw rookie troops
    (những tân binh còn non nớt, chưa có kinh nghiệm)
  • inexperienced inexperienced rookie troops
    (những lính mới thiếu kinh nghiệm)
  • young young rookie troops
    (những lính mới trẻ tuổi)
Verb + rookie troops
  • deploy deploy rookie troops
    (điều động (triển khai) tân binh)
  • lead lead rookie troops
    (dẫn dắt (chỉ huy) tân binh)
  • train train rookie troops
    (huấn luyện tân binh)
Noun phrase + of rookie troops
  • morale the morale of rookie troops
    (tinh thần của lính mới)
  • training the training of rookie troops
    (sự huấn luyện tân binh)

Idioms

  • A baptism of fire for the rookie troops

    Một cuộc thử lửa/trải nghiệm đầu tiên đầy khó khăn và thử thách cho các tân binh.

    "The first engagement with the enemy was a baptism of fire for the rookie troops."

    (Cuộc giao chiến đầu tiên với kẻ thù là một cuộc thử lửa đầy cam go đối với các tân binh.)

  • Throwing rookie troops into the deep end

    Đẩy các tân binh vào một tình huống khó khăn, nguy hiểm mà không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

    "Critics argued that sending them to the front line without proper support was like throwing rookie troops into the deep end."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng việc đưa họ ra tiền tuyến mà không có sự hỗ trợ thích đáng giống như ném các tân binh vào chỗ hiểm mà không chuẩn bị kỹ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rookie troops

noun
Lật mặt

"Rookie" chỉ tân binh, người thiếu kinh nghiệm, đặc biệt trong quân đội hoặc thể thao. "Troops" chỉ binh lính hoặc nhân viên quân sự.

"The rookie troops were nervous before their first deployment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rookie troops".

Tân binh trong quân đội và sự phát triển

Trong nhiều nền văn hóa, tân binh (rookie troops) thường trải qua giai đoạn huấn luyện nghiêm ngặt để chuẩn bị cho chiến đấu. Giai đoạn này rất quan trọng để họ học hỏi kỷ luật, kỹ năng và tinh thần đồng đội. Mặc dù ban đầu thiếu kinh nghiệm, họ có tiềm năng lớn để phát triển thành những người lính dũng cảm và thành thạo thông qua thử thách và thời gian.

Khái niệm "rookie" trong các lĩnh vực khác

Khái niệm "rookie" không chỉ giới hạn trong quân đội mà còn rất phổ biến trong thể thao (chẳng hạn như giải thưởng "Rookie of the Year" - Tân binh của năm), kinh doanh hoặc bất kỳ lĩnh vực nào có người mới gia nhập. Nó nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm ban đầu nhưng cũng công nhận tiềm năng phát triển và đóng góp trong tương lai của họ.