rookie troops
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Rookie" refers to a new recruit, someone inexperienced, especially in the military or in sports. "Troops" refer to soldiers or military personnel.
Vietnamese Meaning
"Rookie" chỉ tân binh, người thiếu kinh nghiệm, đặc biệt trong quân đội hoặc thể thao. "Troops" chỉ binh lính hoặc nhân viên quân sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rookie troops were nervous before their first deployment."
"Những tân binh lo lắng trước đợt triển khai đầu tiên của họ."
-
"The general addressed the rookie troops before sending them into battle."
"Vị tướng phát biểu trước các tân binh trước khi đưa họ vào trận chiến."
-
"The rookie troops underwent intensive training."
"Các tân binh trải qua quá trình huấn luyện chuyên sâu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Rookie" nhấn mạnh sự non nớt, thiếu kinh nghiệm chiến đấu. "Newbie" có thể thay thế nhưng mang sắc thái ít trang trọng hơn. "Troops" thường dùng để chỉ một nhóm binh lính đang hoạt động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
raw raw rookie troops (những tân binh còn non nớt, chưa có kinh nghiệm)
-
inexperienced inexperienced rookie troops (những lính mới thiếu kinh nghiệm)
-
young young rookie troops (những lính mới trẻ tuổi)
-
deploy deploy rookie troops (điều động (triển khai) tân binh)
-
lead lead rookie troops (dẫn dắt (chỉ huy) tân binh)
-
train train rookie troops (huấn luyện tân binh)
-
morale the morale of rookie troops (tinh thần của lính mới)
-
training the training of rookie troops (sự huấn luyện tân binh)
Idioms
-
A baptism of fire for the rookie troops
Một cuộc thử lửa/trải nghiệm đầu tiên đầy khó khăn và thử thách cho các tân binh.
"The first engagement with the enemy was a baptism of fire for the rookie troops."
(Cuộc giao chiến đầu tiên với kẻ thù là một cuộc thử lửa đầy cam go đối với các tân binh.)
-
Throwing rookie troops into the deep end
Đẩy các tân binh vào một tình huống khó khăn, nguy hiểm mà không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
"Critics argued that sending them to the front line without proper support was like throwing rookie troops into the deep end."
(Các nhà phê bình lập luận rằng việc đưa họ ra tiền tuyến mà không có sự hỗ trợ thích đáng giống như ném các tân binh vào chỗ hiểm mà không chuẩn bị kỹ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rookie troops
noun"Rookie" chỉ tân binh, người thiếu kinh nghiệm, đặc biệt trong quân đội hoặc thể thao. "Troops" chỉ binh lính hoặc nhân viên quân sự.
"The rookie troops were nervous before their first deployment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rookie troops".
