(Top Banner Ad)
untrained troops
B2
Tính từ + Danh từ B2 Quân sự

untrained troops

UK: /ˌʌnˈtreɪnd truːps/ • US: /ˌʌnˈtreɪnd truːps/

Nghĩa tiếng Việt

binh lính chưa được huấn luyện quân lính chưa qua đào tạo lính mới chưa có kinh nghiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Untrained" describes the state of not having received formal instruction or practice. "Troops" refers to soldiers or armed forces.

Vietnamese Meaning

"Untrained" mô tả trạng thái chưa được huấn luyện hoặc đào tạo chính thức. "Troops" chỉ binh lính hoặc lực lượng vũ trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The untrained troops were easily defeated."

    "Những binh lính chưa được huấn luyện đã dễ dàng bị đánh bại."

  • "Sending untrained troops into battle is a recipe for disaster."

    "Việc đưa những binh lính chưa được huấn luyện ra trận là một công thức cho thảm họa."

  • "The exercise revealed the limitations of the untrained troops."

    "Cuộc diễn tập đã cho thấy những hạn chế của những binh lính chưa được huấn luyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb train huấn luyện, rèn luyện
Noun training sự huấn luyện, khóa huấn luyện
Noun trainer huấn luyện viên, người đào tạo
Adjective trained đã được huấn luyện, có kỹ năng
Adjective untrained chưa được huấn luyện, thiếu kỹ năng
Noun troop đội quân, binh lính (số ít)
Noun troops quân đội, binh lính (số nhiều)
Noun trooper lính kỵ binh, lính tuần tra

Synonyms

unprepared troops (binh lính chưa chuẩn bị)raw recruits (tân binh)

Antonyms

trained troops (binh lính được huấn luyện)seasoned troops (binh lính dày dặn kinh nghiệm)

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere
Old French
trainer
Middle English
trainen
Old English
un-
Frankish
*throp
Old French
troupe
Middle English
trope
Modern English
untrained troops

Nguồn Gốc của 'Train' (Rèn luyện)

Từ 'train' (huấn luyện) bắt nguồn từ tiếng Latin 'trahere' và tiếng Pháp cổ 'trainer', ban đầu có nghĩa là 'kéo, lôi đi'. Hình ảnh này gợi liên tưởng đến việc dẫn dắt hoặc rèn luyện ai đó theo một lộ trình cụ thể để phát triển kỹ năng, tương tự như việc kéo một vật thể đi đúng hướng.

Từ 'Đám Đông' đến 'Đội Quân'

Từ 'troop' (đội quân) có nguồn gốc từ ngôn ngữ German cổ (Frankish '*throp'), mang nghĩa 'đám đông, bầy đàn'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ ('troupe') và tiếng Anh, dần dần được dùng để chỉ một nhóm binh lính được tổ chức, nhưng vẫn giữ ý nghĩa gốc về một tập hợp đông người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả binh lính thiếu kinh nghiệm, chưa được chuẩn bị đầy đủ cho chiến đấu hoặc các nhiệm vụ quân sự khác. Nó mang hàm ý về sự thiếu sẵn sàng và có thể dẫn đến hiệu suất kém hoặc rủi ro cao hơn. Cần phân biệt với 'inexperienced troops' (binh lính thiếu kinh nghiệm), 'untrained' nhấn mạnh vào việc thiếu đào tạo bài bản hơn là chỉ đơn thuần thiếu trải nghiệm thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + untrained troops
  • deploy deploy untrained troops
    (triển khai các đội quân chưa huấn luyện)
  • mobilize mobilize untrained troops
    (huy động các đội quân chưa huấn luyện)
  • send in send in untrained troops
    (đưa các đội quân chưa huấn luyện vào trận)
  • rely on rely on untrained troops
    (dựa vào các đội quân chưa huấn luyện)
  • command command untrained troops
    (chỉ huy các đội quân chưa huấn luyện)
Untrained troops + Verb
  • struggle untrained troops often struggle
    (các đội quân chưa huấn luyện thường gặp khó khăn)
  • lack untrained troops lack discipline
    (các đội quân chưa huấn luyện thiếu kỷ luật)
  • suffer untrained troops suffer heavy losses
    (các đội quân chưa huấn luyện chịu tổn thất nặng nề)
Adverb/Adjective + untrained troops
  • hastily assembled hastily assembled untrained troops
    (các đội quân chưa huấn luyện được tập hợp vội vàng)
  • poorly equipped poorly equipped untrained troops
    (các đội quân chưa huấn luyện được trang bị kém)
  • raw raw untrained troops
    (những đội quân chưa huấn luyện còn non nớt)

Idioms

  • throw untrained troops into the fray

    ném những binh sĩ chưa được huấn luyện vào cuộc chiến hoặc tình huống khó khăn, nguy hiểm mà không chuẩn bị kỹ lưỡng.

    "The general's desperate decision was to throw untrained troops into the fray, hoping for a miracle."

    (Quyết định tuyệt vọng của vị tướng là ném những binh sĩ chưa huấn luyện vào cuộc giao tranh, hy vọng vào một phép màu.)

  • untrained troops are a liability

    Các đội quân chưa được huấn luyện là một gánh nặng hoặc điểm yếu.

    "In modern warfare, where technology and skill are paramount, untrained troops are a significant liability."

    (Trong chiến tranh hiện đại, nơi công nghệ và kỹ năng là tối quan trọng, các đội quân chưa huấn luyện là một gánh nặng đáng kể.)

  • relying on untrained troops is a risky gamble

    Dựa vào các đội quân chưa huấn luyện là một canh bạc mạo hiểm.

    "The dictator's strategy of relying on untrained troops, despite their numerical superiority, was a risky gamble that ultimately failed."

    (Chiến lược của nhà độc tài dựa vào các đội quân chưa huấn luyện, mặc dù có ưu thế về số lượng, là một canh bạc mạo hiểm cuối cùng đã thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untrained troops

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Untrained" mô tả trạng thái chưa được huấn luyện hoặc đào tạo chính thức. "Troops" chỉ binh lính hoặc lực lượng vũ trang.

"The untrained troops were easily defeated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untrained troops".

Tầm Quan Trọng Của Huấn Luyện Quân Sự

Trong lịch sử quân sự thế giới, việc huấn luyện binh lính luôn được coi là yếu tố then chốt quyết định thắng bại. Các đội quân được huấn luyện bài bản không chỉ có kỹ năng chiến đấu vượt trội mà còn có kỷ luật, tinh thần đoàn kết và khả năng thích ứng cao, điều mà các đội quân chưa huấn luyện thường thiếu. Nhiều trận chiến lịch sử đã cho thấy quân đội nhỏ nhưng được huấn luyện tốt có thể đánh bại lực lượng lớn hơn nhưng thiếu kinh nghiệm.

Khái Niệm 'Dân Quân Tự Vệ' (Militia/Irregular Forces)

Ở nhiều quốc gia và trong các cuộc xung đột, khái niệm 'dân quân tự vệ' (militia hoặc irregular forces) thường chỉ những người lính ít hoặc chưa được huấn luyện chuyên nghiệp, được huy động trong tình huống khẩn cấp hoặc chiến tranh du kích. Mặc dù có tinh thần yêu nước và động lực cao, nhưng họ thường gặp bất lợi lớn khi đối đầu trực tiếp với quân đội chính quy được trang bị và huấn luyện kỹ lưỡng, đặc biệt là trong các trận chiến quy ước.