untrained troops
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Untrained" describes the state of not having received formal instruction or practice. "Troops" refers to soldiers or armed forces.
Vietnamese Meaning
"Untrained" mô tả trạng thái chưa được huấn luyện hoặc đào tạo chính thức. "Troops" chỉ binh lính hoặc lực lượng vũ trang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The untrained troops were easily defeated."
"Những binh lính chưa được huấn luyện đã dễ dàng bị đánh bại."
-
"Sending untrained troops into battle is a recipe for disaster."
"Việc đưa những binh lính chưa được huấn luyện ra trận là một công thức cho thảm họa."
-
"The exercise revealed the limitations of the untrained troops."
"Cuộc diễn tập đã cho thấy những hạn chế của những binh lính chưa được huấn luyện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | train | huấn luyện, rèn luyện |
| Noun | training | sự huấn luyện, khóa huấn luyện |
| Noun | trainer | huấn luyện viên, người đào tạo |
| Adjective | trained | đã được huấn luyện, có kỹ năng |
| Adjective | untrained | chưa được huấn luyện, thiếu kỹ năng |
| Noun | troop | đội quân, binh lính (số ít) |
| Noun | troops | quân đội, binh lính (số nhiều) |
| Noun | trooper | lính kỵ binh, lính tuần tra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả binh lính thiếu kinh nghiệm, chưa được chuẩn bị đầy đủ cho chiến đấu hoặc các nhiệm vụ quân sự khác. Nó mang hàm ý về sự thiếu sẵn sàng và có thể dẫn đến hiệu suất kém hoặc rủi ro cao hơn. Cần phân biệt với 'inexperienced troops' (binh lính thiếu kinh nghiệm), 'untrained' nhấn mạnh vào việc thiếu đào tạo bài bản hơn là chỉ đơn thuần thiếu trải nghiệm thực tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deploy deploy untrained troops (triển khai các đội quân chưa huấn luyện)
-
mobilize mobilize untrained troops (huy động các đội quân chưa huấn luyện)
-
send in send in untrained troops (đưa các đội quân chưa huấn luyện vào trận)
-
rely on rely on untrained troops (dựa vào các đội quân chưa huấn luyện)
-
command command untrained troops (chỉ huy các đội quân chưa huấn luyện)
-
struggle untrained troops often struggle (các đội quân chưa huấn luyện thường gặp khó khăn)
-
lack untrained troops lack discipline (các đội quân chưa huấn luyện thiếu kỷ luật)
-
suffer untrained troops suffer heavy losses (các đội quân chưa huấn luyện chịu tổn thất nặng nề)
-
hastily assembled hastily assembled untrained troops (các đội quân chưa huấn luyện được tập hợp vội vàng)
-
poorly equipped poorly equipped untrained troops (các đội quân chưa huấn luyện được trang bị kém)
-
raw raw untrained troops (những đội quân chưa huấn luyện còn non nớt)
Idioms
-
throw untrained troops into the fray
ném những binh sĩ chưa được huấn luyện vào cuộc chiến hoặc tình huống khó khăn, nguy hiểm mà không chuẩn bị kỹ lưỡng.
"The general's desperate decision was to throw untrained troops into the fray, hoping for a miracle."
(Quyết định tuyệt vọng của vị tướng là ném những binh sĩ chưa huấn luyện vào cuộc giao tranh, hy vọng vào một phép màu.)
-
untrained troops are a liability
Các đội quân chưa được huấn luyện là một gánh nặng hoặc điểm yếu.
"In modern warfare, where technology and skill are paramount, untrained troops are a significant liability."
(Trong chiến tranh hiện đại, nơi công nghệ và kỹ năng là tối quan trọng, các đội quân chưa huấn luyện là một gánh nặng đáng kể.)
-
relying on untrained troops is a risky gamble
Dựa vào các đội quân chưa huấn luyện là một canh bạc mạo hiểm.
"The dictator's strategy of relying on untrained troops, despite their numerical superiority, was a risky gamble that ultimately failed."
(Chiến lược của nhà độc tài dựa vào các đội quân chưa huấn luyện, mặc dù có ưu thế về số lượng, là một canh bạc mạo hiểm cuối cùng đã thất bại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
untrained troops
Tính từ + Danh từ"Untrained" mô tả trạng thái chưa được huấn luyện hoặc đào tạo chính thức. "Troops" chỉ binh lính hoặc lực lượng vũ trang.
"The untrained troops were easily defeated."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untrained troops".
