(Top Banner Ad)
crackle
B1
noun B1 Âm thanh, Vật lý

crackle

UK: /ˈkrækəl/ • US: /ˈkrækəl/

Nghĩa tiếng Việt

lách tách rộp rộp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of short, sharp sounds.

Vietnamese Meaning

Một loạt các âm thanh ngắn, sắc nét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We could hear the crackle of burning wood."

    "Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng lách tách của gỗ cháy."

  • "The bacon began to crackle in the pan."

    "Thịt xông khói bắt đầu kêu lách tách trong chảo."

  • "Her voice crackled over the phone line."

    "Giọng cô ấy nghe lách tách qua đường dây điện thoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb crackle kêu lách tách, kêu răng rắc
Noun crackle tiếng lách tách, tiếng răng rắc
Verb crack làm nứt, vỡ; giải mã
Noun crack vết nứt; tiếng nổ
Noun crackling tiếng nổ lách tách; da heo quay giòn, tóp mỡ
Adjective crackly có tiếng lạo xạo, rè (ví dụ: giọng nói trong điện thoại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gerh₂-
Proto-Germanic
*krakaną
Old English
cracian
Middle English
craken
Modern English
crack + -le (frequentative)

Âm Thanh Lặp Lại

Từ 'crackle' được hình thành từ 'crack' (tiếng nứt, vỡ) và hậu tố '-le'. Hậu tố này thường mang ý nghĩa lặp đi lặp lại hoặc nhỏ bé. Vì vậy, 'crackle' mô tả hành động 'crack' nhưng diễn ra liên tục với nhiều tiếng động nhỏ, giống như tiếng củi cháy trong lửa.

Nguồn Gốc từ Tiếng Quạ Kêu

Gốc gác xa xưa của từ 'crack' và 'crackle' được cho là từ âm thanh 'gerh₂-' trong ngôn ngữ Tiền Ấn-Âu, có nghĩa là 'kêu khàn'. Âm thanh này được dùng để mô phỏng tiếng kêu của các loài chim như quạ. Điều này cho thấy từ 'crackle' có nguồn gốc từ việc con người bắt chước những âm thanh sắc, gọn trong tự nhiên.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả âm thanh của lửa cháy nhỏ, giấy bị bóp hoặc radio bị nhiễu. Khác với 'creak' (tiếng cọt kẹt) hoặc 'rustle' (tiếng xào xạc) ở tính chất nhanh và sắc nét hơn.

Prepositions

of

'Crackle of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của tiếng crackle. Ví dụ: 'the crackle of the fire' (tiếng lách tách của lửa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crackle
  • faint crackle
    (tiếng lách tách khe khẽ)
  • sharp crackle
    (tiếng lách tách sắc gọn)
  • constant crackle
    (tiếng lách tách không ngớt)
crackle of + Noun
  • crackle of a log fire
    (tiếng củi cháy lách tách)
  • crackle of dry leaves
    (tiếng lá khô xào xạc)
  • crackle of static
    (tiếng rè rè của nhiễu sóng)
Verb + crackle
  • to hear a crackle
    (nghe thấy một tiếng lách tách)
  • to emit a crackle
    (phát ra tiếng lách tách)
  • to give a crackle
    (tạo ra một tiếng lách tách)

Idioms

  • to crackle with energy/excitement/tension

    tràn đầy năng lượng/sự phấn khích/sự căng thẳng (dùng để tả một không khí hoặc một người).

    "The stadium crackled with excitement before the final match."

    (Cả sân vận động sôi sục trong không khí phấn khích trước trận chung kết.)

  • snap, crackle, and pop

    Mô tả một chuỗi âm thanh ngắn, sắc gọn và liên tiếp. Thường dùng để miêu tả thứ gì đó sống động, đầy năng lượng. Đây cũng là khẩu hiệu nổi tiếng của ngũ cốc Rice Krispies.

    "The bonfire began to snap, crackle, and pop as it grew hotter."

    (Đống lửa trại bắt đầu nổ tí tách, lách tách và lép bép khi cháy to hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crackle

noun
Lật mặt

Một loạt các âm thanh ngắn, sắc nét.

"We could hear the crackle of burning wood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It crackles when you step on dry leaves.
Nó kêu răng rắc khi bạn bước lên lá khô.
Phủ định
This recording doesn't have any crackle.
Bản ghi âm này không có bất kỳ tiếng lách tách nào.
Nghi vấn
Does their fireplace crackle loudly?
Lò sưởi của họ có kêu răng rắc lớn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the fire would crackle merrily in the hearth.
Cô ấy nói rằng ngọn lửa sẽ tí tách vui vẻ trong lò sưởi.
Phủ định
He said that the radio didn't crackle when he turned it on.
Anh ấy nói rằng radio không kêu lách tách khi anh ấy bật nó lên.
Nghi vấn
She asked if the bacon had started to crackle in the pan.
Cô ấy hỏi liệu thịt xông khói đã bắt đầu kêu xèo xèo trong chảo chưa.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fireplace is going to crackle all night long.
Lò sưởi sẽ tí tách cả đêm dài.
Phủ định
The old radio isn't going to crackle when I turn it on.
Cái radio cũ sẽ không kêu lách tách khi tôi bật nó lên.
Nghi vấn
Are you going to hear the bacon crackle in the pan?
Bạn có nghe thấy tiếng thịt xông khói nổ lách tách trong chảo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crackle".

Âm thanh của Lò sưởi Ấm cúng

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là vùng khí hậu lạnh, tiếng củi cháy lách tách trong lò sưởi gắn liền với cảm giác ấm áp, thoải mái và an toàn. Đây là yếu tố quan trọng tạo nên không khí 'hygge' (một khái niệm về sự ấm cúng của người Đan Mạch) trong mùa đông và các dịp lễ như Giáng Sinh.

Tiếng Rè của Đài Radio Cũ

Trước thời đại kỹ thuật số, tiếng rè rè (nhiễu sóng) trên radio hay điện thoại là một trải nghiệm quen thuộc. Trong văn học và điện ảnh, âm thanh này thường được dùng để tạo cảm giác hoài niệm, xa cách, bí ẩn, hoặc ám chỉ một kết nối yếu, bị gián đoạn, đôi khi mang màu sắc siêu nhiên.