crackle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loạt các âm thanh ngắn, sắc nét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We could hear the crackle of burning wood."
"Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng lách tách của gỗ cháy."
-
"The bacon began to crackle in the pan."
"Thịt xông khói bắt đầu kêu lách tách trong chảo."
-
"Her voice crackled over the phone line."
"Giọng cô ấy nghe lách tách qua đường dây điện thoại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả âm thanh của lửa cháy nhỏ, giấy bị bóp hoặc radio bị nhiễu. Khác với 'creak' (tiếng cọt kẹt) hoặc 'rustle' (tiếng xào xạc) ở tính chất nhanh và sắc nét hơn.
Prepositions
'Crackle of' dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của tiếng crackle. Ví dụ: 'the crackle of the fire' (tiếng lách tách của lửa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
faint crackle (tiếng lách tách khe khẽ)
-
sharp crackle (tiếng lách tách sắc gọn)
-
constant crackle (tiếng lách tách không ngớt)
-
crackle of a log fire (tiếng củi cháy lách tách)
-
crackle of dry leaves (tiếng lá khô xào xạc)
-
crackle of static (tiếng rè rè của nhiễu sóng)
-
to hear a crackle (nghe thấy một tiếng lách tách)
-
to emit a crackle (phát ra tiếng lách tách)
-
to give a crackle (tạo ra một tiếng lách tách)
Idioms
-
to crackle with energy/excitement/tension
tràn đầy năng lượng/sự phấn khích/sự căng thẳng (dùng để tả một không khí hoặc một người).
"The stadium crackled with excitement before the final match."
(Cả sân vận động sôi sục trong không khí phấn khích trước trận chung kết.)
-
snap, crackle, and pop
Mô tả một chuỗi âm thanh ngắn, sắc gọn và liên tiếp. Thường dùng để miêu tả thứ gì đó sống động, đầy năng lượng. Đây cũng là khẩu hiệu nổi tiếng của ngũ cốc Rice Krispies.
"The bonfire began to snap, crackle, and pop as it grew hotter."
(Đống lửa trại bắt đầu nổ tí tách, lách tách và lép bép khi cháy to hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crackle
nounMột loạt các âm thanh ngắn, sắc nét.
"We could hear the crackle of burning wood."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It crackles when you step on dry leaves. |
Nó kêu răng rắc khi bạn bước lên lá khô. |
| Phủ định | This recording doesn't have any crackle. |
Bản ghi âm này không có bất kỳ tiếng lách tách nào. |
| Nghi vấn | Does their fireplace crackle loudly? |
Lò sưởi của họ có kêu răng rắc lớn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the fire would crackle merrily in the hearth. |
Cô ấy nói rằng ngọn lửa sẽ tí tách vui vẻ trong lò sưởi. |
| Phủ định | He said that the radio didn't crackle when he turned it on. |
Anh ấy nói rằng radio không kêu lách tách khi anh ấy bật nó lên. |
| Nghi vấn | She asked if the bacon had started to crackle in the pan. |
Cô ấy hỏi liệu thịt xông khói đã bắt đầu kêu xèo xèo trong chảo chưa. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fireplace is going to crackle all night long. |
Lò sưởi sẽ tí tách cả đêm dài. |
| Phủ định | The old radio isn't going to crackle when I turn it on. |
Cái radio cũ sẽ không kêu lách tách khi tôi bật nó lên. |
| Nghi vấn | Are you going to hear the bacon crackle in the pan? |
Bạn có nghe thấy tiếng thịt xông khói nổ lách tách trong chảo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crackle".
