sizzle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make a hissing sound like that of food frying in hot fat.
Vietnamese Meaning
Kêu xèo xèo, phát ra âm thanh xèo xèo như thức ăn đang chiên trong mỡ nóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bacon started to sizzle in the pan."
"Thịt xông khói bắt đầu kêu xèo xèo trong chảo."
-
"The fajitas were sizzling when they arrived at the table."
"Món fajitas đang xèo xèo khi được mang ra bàn."
-
"The debate began to sizzle as the candidates clashed over economic policy."
"Cuộc tranh luận bắt đầu trở nên sôi nổi khi các ứng cử viên tranh cãi về chính sách kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | sizzle | Phát ra âm thanh xèo xèo, xì xì; chiên hoặc rán thức ăn tạo ra âm thanh đó; (nghĩa bóng) cực kỳ nóng hoặc sôi nổi. |
| Noun | sizzle | Âm thanh xèo xèo, xì xì; sự sôi nổi, sức hấp dẫn, sự lôi cuốn (thường trong bối cảnh quảng cáo hoặc biểu diễn). |
| Adjective | sizzling | Rất nóng; đầy sôi nổi, hấp dẫn, cuồng nhiệt. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả âm thanh vui tai, hấp dẫn của thức ăn đang được nấu chín, đặc biệt là khi chiên, rán. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng chỉ sự hưng phấn, sôi động.
Prepositions
Ví dụ: 'The steak sizzled with garlic.' (Bít tết xèo xèo với tỏi). Diễn tả thành phần hoặc yếu tố đi kèm tạo ra âm thanh xèo xèo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bacon bacon sizzles (thịt xông khói xèo xèo)
-
steak steak sizzles in the pan (bít tết xèo xèo trong chảo)
-
fat fat sizzles (mỡ xèo xèo)
-
rain rain sizzles on the hot pavement (mưa rơi xuống vỉa hè nóng bỏng tạo tiếng xèo xèo)
-
sizzling sizzling hot (nóng hầm hập)
-
sizzling sizzling career (sự nghiệp đang lên như diều gặp gió (rực rỡ))
-
sizzling sizzling performance (màn trình diễn bùng nổ, cuồng nhiệt)
-
sizzling sizzling chemistry (sự ăn ý mãnh liệt/phản ứng hóa học bùng nổ (giữa người với người))
-
add add sizzle to something (thêm gia vị, thêm sức hấp dẫn cho cái gì)
-
sizzle sizzle with excitement (sôi sục vì phấn khích)
-
sizzle sizzle with anger (sôi máu vì tức giận)
Idioms
-
all sizzle and no steak
Chỉ có vẻ ngoài hào nhoáng, hấp dẫn nhưng thiếu nội dung, chất lượng thực sự; thùng rỗng kêu to.
"The new restaurant promised a lot, but it was all sizzle and no steak."
(Nhà hàng mới quảng cáo rất nhiều, nhưng thực ra chỉ được cái mã ngoài chứ không có chất lượng thực sự.)
-
sizzle out
Tắt dần, yếu dần, lụi tàn (với âm thanh xì xèo hoặc tương tự); mất đi sức sống, sự hứng thú.
"The initial excitement for the new project slowly sizzled out."
(Sự hào hứng ban đầu dành cho dự án mới dần dần lụi tàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sizzle
VerbKêu xèo xèo, phát ra âm thanh xèo xèo như thức ăn đang chiên trong mỡ nóng.
"The bacon started to sizzle in the pan."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bacon began to sizzle: a delightful sound that signaled breakfast was ready. |
Thịt xông khói bắt đầu xèo xèo: một âm thanh thú vị báo hiệu bữa sáng đã sẵn sàng. |
| Phủ định | The conversation didn't sizzle: there was no spark, no excitement, just polite exchanges. |
Cuộc trò chuyện không hề sôi nổi: không có tia lửa, không có sự phấn khích, chỉ là những trao đổi lịch sự. |
| Nghi vấn | Did you hear that sizzle: the sound of opportunity knocking, the chance of a lifetime? |
Bạn có nghe thấy tiếng xèo xèo đó không: âm thanh của cơ hội gõ cửa, cơ hội ngàn năm có một? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had eaten less street food, I wouldn't sizzle with discomfort now. |
Nếu tôi đã ăn ít đồ ăn đường phố hơn, tôi sẽ không cảm thấy khó chịu đến thế này. |
| Phủ định | If she weren't such a careful cook, the bacon might have sizzled too much yesterday. |
Nếu cô ấy không phải là một người nấu ăn cẩn thận, thì thịt xông khói có lẽ đã cháy xèo quá nhiều ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If you had practiced your presentation more, would you feel the sizzle of nervousness now? |
Nếu bạn đã luyện tập bài thuyết trình của mình nhiều hơn, bạn có cảm thấy sự hồi hộp (sizzle of nervousness) bây giờ không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you put bacon in a hot pan, it will sizzle. |
Nếu bạn cho thịt xông khói vào chảo nóng, nó sẽ xèo xèo. |
| Phủ định | If the pan isn't hot enough, the bacon doesn't sizzle. |
Nếu chảo không đủ nóng, thịt xông khói sẽ không xèo xèo. |
| Nghi vấn | If you add water to hot oil, does it sizzle? |
Nếu bạn thêm nước vào dầu nóng, nó có xèo xèo không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bacon sizzles in the pan. |
Thịt xông khói xèo xèo trong chảo. |
| Phủ định | The steak doesn't sizzle anymore; it's probably cold. |
Miếng bít tết không còn xèo xèo nữa; có lẽ nó đã nguội. |
| Nghi vấn | Why is the oil sizzling so loudly? |
Tại sao dầu lại xèo xèo to như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sizzle".
