crag
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A steep or rugged cliff or rock face.
Vietnamese Meaning
Một vách đá dốc đứng hoặc gồ ghề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The climbers carefully ascended the steep crag."
"Những người leo núi cẩn thận leo lên vách đá dốc đứng."
-
"The falcon nested on the highest crag."
"Chim ưng làm tổ trên mỏm đá cao nhất."
-
"The crag provided a good vantage point for observing the valley."
"Mỏm đá là một vị trí quan sát tốt để nhìn ra thung lũng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'crag' thường dùng để chỉ một phần nhô ra của đá, đặc biệt là một phần của một vách đá lớn hơn. Nó gợi ý về một bề mặt không bằng phẳng và thường khó leo trèo. So với 'cliff' (vách đá), 'crag' có thể nhỏ hơn và gồ ghề hơn.
Prepositions
‘on the crag’ chỉ vị trí trực tiếp trên vách đá. ‘above the crag’ chỉ vị trí cao hơn vách đá. ‘near the crag’ chỉ vị trí gần vách đá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steep steep crag (vách đá dốc đứng)
-
jagged jagged crag (mỏm đá lởm chởm/nhọn hoắt)
-
rocky rocky crag (vách núi đá)
-
climb climb a crag (leo lên vách đá)
-
overhang crag overhanging the sea (vách đá nhô ra trên mặt biển)
Idioms
-
A lonely crag
Một mỏm đá cô độc (thường dùng trong văn học để chỉ sự cô lập hoặc kiên cường)
"The castle was built atop a lonely crag, overlooking the valley."
(Lâu đài được xây dựng trên một mỏm đá cô độc, nhìn ra thung lũng.)
-
Craggy face
Khuôn mặt góc cạnh, khắc khổ (như vách đá)
"He had a craggy face that told stories of years spent at sea."
(Ông ấy có một khuôn mặt góc cạnh khắc khổ, kể lại câu chuyện về những năm tháng lênh đênh trên biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crag
danh từMột vách đá dốc đứng hoặc gồ ghề.
"The climbers carefully ascended the steep crag."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the climbers reached the crag before sunset, they set up camp. |
Vì những người leo núi đến được mỏm đá trước khi mặt trời lặn, họ đã dựng trại. |
| Phủ định | Unless the fog clears from the crag, the hikers will not continue their ascent. |
Trừ khi sương mù tan khỏi mỏm đá, những người đi bộ đường dài sẽ không tiếp tục leo lên. |
| Nghi vấn | If the rescue team can reach the crag by nightfall, will they be able to save the stranded climber? |
Nếu đội cứu hộ có thể đến được mỏm đá trước khi trời tối, liệu họ có thể cứu được người leo núi bị mắc kẹt không? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the climbers reached the crag before nightfall was a relief to the rescue team. |
Việc những người leo núi đến được mỏm đá trước khi trời tối là một sự nhẹ nhõm cho đội cứu hộ. |
| Phủ định | Whether the crag was visible from the base camp was not confirmed until the fog lifted. |
Việc mỏm đá có thể nhìn thấy từ trại căn cứ hay không đã không được xác nhận cho đến khi sương mù tan. |
| Nghi vấn | Whether the crag is safe to climb on is still being investigated. |
Liệu mỏm đá có an toàn để leo trèo hay không vẫn đang được điều tra. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crag, which climbers often scale, offers stunning views. |
Mỏm đá, nơi mà những người leo núi thường trèo, mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp. |
| Phủ định | The crag that they couldn't climb was too steep and dangerous. |
Mỏm đá mà họ không thể leo lên quá dốc và nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Is that the crag where the accident happened last year? |
Đó có phải là mỏm đá nơi mà tai nạn xảy ra năm ngoái không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The climber carefully navigated the treacherous crag. |
Người leo núi cẩn thận vượt qua mỏm đá hiểm trở. |
| Phủ định | There isn't a single crag visible from this vantage point. |
Không có một mỏm đá nào có thể nhìn thấy từ vị trí thuận lợi này. |
| Nghi vấn | Is that a crag formation I see in the distance? |
Có phải đó là một sự hình thành đá mà tôi thấy ở đằng xa không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a more experienced climber, I would scale that dangerous crag. |
Nếu tôi là một người leo núi giàu kinh nghiệm hơn, tôi sẽ leo lên mỏm đá nguy hiểm đó. |
| Phủ định | If the rescue team weren't so exhausted, they wouldn't hesitate to search the crag for survivors. |
Nếu đội cứu hộ không quá kiệt sức, họ sẽ không ngần ngại tìm kiếm những người sống sót trên mỏm đá. |
| Nghi vấn | Would you risk your life climbing the crag if you knew there was gold at the top? |
Bạn có mạo hiểm mạng sống của mình để leo lên mỏm đá nếu bạn biết có vàng ở trên đỉnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crag".
