(Top Banner Ad)
crag
B2
danh từ B2 Địa lý, Leo núi

crag

UK: /kræɡ/ • US: /kræɡ/

Nghĩa tiếng Việt

mỏm đá vách đá (nhỏ, gồ ghề) tảng đá nhô ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A steep or rugged cliff or rock face.

Vietnamese Meaning

Một vách đá dốc đứng hoặc gồ ghề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The climbers carefully ascended the steep crag."

    "Những người leo núi cẩn thận leo lên vách đá dốc đứng."

  • "The falcon nested on the highest crag."

    "Chim ưng làm tổ trên mỏm đá cao nhất."

  • "The crag provided a good vantage point for observing the valley."

    "Mỏm đá là một vị trí quan sát tốt để nhìn ra thung lũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crag Vách đá hiểm trở, mỏm đá lởm chởm
Adjective craggy Gồ ghề, lởm chởm, (khuôn mặt) xương xẩu/góc cạnh
Noun cragginess Sự gồ ghề, tình trạng lởm chởm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Leo núi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
krag-
Proto-Celtic
krakko-
Middle Welsh / Gaelic
craig / creag
Middle English
crag

Nguồn gốc từ vùng cao nguyên

Từ 'crag' có nguồn gốc sâu xa từ các ngôn ngữ Celtic (như tiếng Welsh và tiếng Gaelic) ở vùng đảo Anh. Nó mô tả những vách đá nhô ra đầy hiểm trở trên các vùng cao nguyên Scotland và xứ Wales, nơi địa hình núi đá chiếm ưu thế.

Sự vay mượn ngôn ngữ

Khác với nhiều từ tiếng Anh có gốc Latin hay Germanic, 'crag' là một trong số ít những từ được tiếng Anh mượn trực tiếp từ cư dân Celtic bản địa để mô tả chính xác đặc điểm địa lý đặc thù của vùng đất này.

Usage Note

Từ 'crag' thường dùng để chỉ một phần nhô ra của đá, đặc biệt là một phần của một vách đá lớn hơn. Nó gợi ý về một bề mặt không bằng phẳng và thường khó leo trèo. So với 'cliff' (vách đá), 'crag' có thể nhỏ hơn và gồ ghề hơn.

Prepositions

on above near

‘on the crag’ chỉ vị trí trực tiếp trên vách đá. ‘above the crag’ chỉ vị trí cao hơn vách đá. ‘near the crag’ chỉ vị trí gần vách đá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crag
  • steep steep crag
    (vách đá dốc đứng)
  • jagged jagged crag
    (mỏm đá lởm chởm/nhọn hoắt)
  • rocky rocky crag
    (vách núi đá)
Verb + crag
  • climb climb a crag
    (leo lên vách đá)
  • overhang crag overhanging the sea
    (vách đá nhô ra trên mặt biển)

Idioms

  • A lonely crag

    Một mỏm đá cô độc (thường dùng trong văn học để chỉ sự cô lập hoặc kiên cường)

    "The castle was built atop a lonely crag, overlooking the valley."

    (Lâu đài được xây dựng trên một mỏm đá cô độc, nhìn ra thung lũng.)

  • Craggy face

    Khuôn mặt góc cạnh, khắc khổ (như vách đá)

    "He had a craggy face that told stories of years spent at sea."

    (Ông ấy có một khuôn mặt góc cạnh khắc khổ, kể lại câu chuyện về những năm tháng lênh đênh trên biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crag

danh từ
Lật mặt

Một vách đá dốc đứng hoặc gồ ghề.

"The climbers carefully ascended the steep crag."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the climbers reached the crag before sunset, they set up camp.
Vì những người leo núi đến được mỏm đá trước khi mặt trời lặn, họ đã dựng trại.
Phủ định
Unless the fog clears from the crag, the hikers will not continue their ascent.
Trừ khi sương mù tan khỏi mỏm đá, những người đi bộ đường dài sẽ không tiếp tục leo lên.
Nghi vấn
If the rescue team can reach the crag by nightfall, will they be able to save the stranded climber?
Nếu đội cứu hộ có thể đến được mỏm đá trước khi trời tối, liệu họ có thể cứu được người leo núi bị mắc kẹt không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the climbers reached the crag before nightfall was a relief to the rescue team.
Việc những người leo núi đến được mỏm đá trước khi trời tối là một sự nhẹ nhõm cho đội cứu hộ.
Phủ định
Whether the crag was visible from the base camp was not confirmed until the fog lifted.
Việc mỏm đá có thể nhìn thấy từ trại căn cứ hay không đã không được xác nhận cho đến khi sương mù tan.
Nghi vấn
Whether the crag is safe to climb on is still being investigated.
Liệu mỏm đá có an toàn để leo trèo hay không vẫn đang được điều tra.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crag, which climbers often scale, offers stunning views.
Mỏm đá, nơi mà những người leo núi thường trèo, mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp.
Phủ định
The crag that they couldn't climb was too steep and dangerous.
Mỏm đá mà họ không thể leo lên quá dốc và nguy hiểm.
Nghi vấn
Is that the crag where the accident happened last year?
Đó có phải là mỏm đá nơi mà tai nạn xảy ra năm ngoái không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climber carefully navigated the treacherous crag.
Người leo núi cẩn thận vượt qua mỏm đá hiểm trở.
Phủ định
There isn't a single crag visible from this vantage point.
Không có một mỏm đá nào có thể nhìn thấy từ vị trí thuận lợi này.
Nghi vấn
Is that a crag formation I see in the distance?
Có phải đó là một sự hình thành đá mà tôi thấy ở đằng xa không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a more experienced climber, I would scale that dangerous crag.
Nếu tôi là một người leo núi giàu kinh nghiệm hơn, tôi sẽ leo lên mỏm đá nguy hiểm đó.
Phủ định
If the rescue team weren't so exhausted, they wouldn't hesitate to search the crag for survivors.
Nếu đội cứu hộ không quá kiệt sức, họ sẽ không ngần ngại tìm kiếm những người sống sót trên mỏm đá.
Nghi vấn
Would you risk your life climbing the crag if you knew there was gold at the top?
Bạn có mạo hiểm mạng sống của mình để leo lên mỏm đá nếu bạn biết có vàng ở trên đỉnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crag".

Văn hóa leo núi tại Anh

Trong cộng đồng leo núi quốc tế, các 'crags' ở Vương quốc Anh (như ở Peak District hay Lake District) rất nổi tiếng. Thuật ngữ 'cragging' thậm chí được dùng để chỉ việc đi leo những vách đá nhỏ trong ngày.

Biểu tượng trong văn học lãng mạn

Trong văn học lãng mạn Anh (Romanticism), 'crag' thường xuất hiện như một biểu tượng của thiên nhiên hoang sơ, hùng vĩ và đôi khi là sự thách thức đối với con người, xuất hiện nhiều trong thơ của Wordsworth hay Byron.