(Top Banner Ad)
cramming
B2
Noun B2 Giáo dục

cramming

UK: /ˈkræmɪŋ/ • US: /ˈkræmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học nhồi nhét học tủ học gạo (tiêu cực)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of preparing for an examination by learning a lot of information quickly.

Vietnamese Meaning

Hành động chuẩn bị cho một kỳ thi bằng cách học nhồi nhét một lượng lớn thông tin một cách nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I spent the whole night cramming for the exam."

    "Tôi đã thức cả đêm để nhồi nhét cho kỳ thi."

  • "Cramming is not an effective way to learn."

    "Học nhồi nhét không phải là một cách học hiệu quả."

  • "He was cramming his head full of facts and figures."

    "Anh ấy đang nhồi nhét đầu mình đầy những sự kiện và số liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cram nhồi nhét, học gạo
Adjective crammed đầy rẫy, chật ních
Noun crammer người học nhồi nhét hoặc lò luyện thi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ger-
Proto-Germanic
*krammjan
Old English
crammian
Modern English
cramming

Từ hành động vật lý đến trí tuệ

Ban đầu, 'crammian' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là nhồi nhét vật gì đó (như thức ăn) vào một không gian hạn hẹp. Đến những năm 1800, sinh viên đại học bắt đầu mượn từ này để mô tả việc 'nhồi nhét' một lượng lớn kiến thức vào đầu trong thời gian cực ngắn ngay trước kỳ thi.

Usage Note

Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc học gấp rút, không có hệ thống, và dễ quên sau kỳ thi. Khác với 'studying', là việc học tập có kế hoạch, lâu dài để hiểu rõ kiến thức.

Prepositions

for

'Cramming for something' có nghĩa là học nhồi nhét để chuẩn bị cho cái gì đó (thường là một bài kiểm tra hoặc kỳ thi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cramming
  • last-minute last-minute cramming
    (việc học nhồi nhét vào phút chót)
  • intensive intensive cramming
    (việc học nhồi nhét cường độ cao)
Verb + cramming
  • do do some cramming
    (thực hiện việc học nhồi nhét)
  • resort to resort to cramming
    (phải dùng đến phương pháp học nhồi nhét)
Cramming + Noun
  • session cramming session
    (buổi học nhồi nhét)
  • school cramming school
    (lò luyện thi)

Idioms

  • Cramming for an exam

    Học nhồi nhét để đối phó với kỳ thi

    "He spent the whole night cramming for his history exam."

    (Anh ấy đã dành cả đêm để nhồi nhét kiến thức cho kỳ thi lịch sử.)

  • Last-minute cramming session

    Một buổi ôn tập cấp tốc ngay trước giờ G

    "A quick last-minute cramming session might help, but it's not ideal."

    (Một buổi ôn tập nhồi nhét nhanh vào phút cuối có thể giúp ích, nhưng nó không phải cách lý tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cramming

Noun
Lật mặt

Hành động chuẩn bị cho một kỳ thi bằng cách học nhồi nhét một lượng lớn thông tin một cách nhanh chóng.

"I spent the whole night cramming for the exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students who are cramming for exams often feel stressed.
Những học sinh đang nhồi nhét cho kỳ thi thường cảm thấy căng thẳng.
Phủ định
The student who was cramming all night didn't perform well on the test.
Học sinh đã nhồi nhét cả đêm qua đã không làm tốt bài kiểm tra.
Nghi vấn
Is cramming, which students often do before exams, an effective study method?
Việc nhồi nhét, điều mà học sinh thường làm trước kỳ thi, có phải là một phương pháp học tập hiệu quả không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had regretted cramming all night before the exam because she was too tired to focus.
Cô ấy đã hối hận vì đã nhồi nhét suốt đêm trước kỳ thi vì cô ấy quá mệt mỏi để tập trung.
Phủ định
They had not finished cramming before the teacher announced that the exam would start early.
Họ đã chưa kịp nhồi nhét xong trước khi giáo viên thông báo rằng kỳ thi sẽ bắt đầu sớm.
Nghi vấn
Had he been cramming so much that he forgot to eat anything all day?
Có phải anh ấy đã nhồi nhét quá nhiều đến nỗi quên ăn cả ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cramming".

Văn hóa 'Lò luyện thi' (Cram Schools)

Ở các nước Đông Á như Nhật Bản (Juku), Hàn Quốc (Hagwon) và Việt Nam (Lò luyện thi), 'cramming' là một phần của hệ thống giáo dục cạnh tranh, nơi học sinh học thêm ngoài giờ để vượt qua các kỳ thi tuyển sinh khốc liệt.

Pulling an All-nighter

Trong văn hóa đại học phương Tây, 'cramming' thường đi đôi với khái niệm 'all-nighter' (thức trắng đêm). Đây được coi là một trải nghiệm sinh viên điển hình, dù các chuyên gia luôn cảnh báo về tác hại của nó đối với trí nhớ dài hạn.