cranky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khó chịu; cáu kỉnh; gắt gỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby was cranky because he was teething."
"Đứa bé cáu kỉnh vì nó đang mọc răng."
-
"He gets cranky when he doesn't get enough sleep."
"Anh ấy trở nên cáu kỉnh khi không ngủ đủ giấc."
-
"She was feeling cranky after a long day at work."
"Cô ấy cảm thấy khó chịu sau một ngày dài làm việc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | crankiness | Sự cáu kỉnh, gắt gỏng. |
| Adverb | crankily | Một cách cáu kỉnh, bực bội. |
| Noun | crank | Người lập dị, kỳ quặc (nghĩa khác: tay quay). |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cranky' thường được dùng để mô tả trạng thái khó chịu, bực bội, đặc biệt là do mệt mỏi, đói hoặc ốm. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với các từ như 'angry' (tức giận) hay 'furious' (giận dữ). 'Cranky' thường dùng để nói về trẻ con hoặc những người đang cảm thấy không khỏe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get cranky (trở nên cáu kỉnh)
-
feel cranky (cảm thấy bực bội)
-
sound cranky (nghe có vẻ gắt gỏng)
-
be cranky (thì cáu kỉnh, là một người cáu kỉnh)
-
a bit cranky (hơi cáu kỉnh một chút)
-
a little cranky (hơi bực bội)
-
always cranky (lúc nào cũng cáu kỉnh)
-
unusually cranky (cáu kỉnh một cách bất thường)
-
cranky old man (ông già khó tính)
-
cranky baby (em bé hay quấy khóc)
-
cranky toddler (đứa trẻ hay hờn dỗi)
-
cranky customer (vị khách hàng hay càu nhàu)
Idioms
-
get cranky when hungry/tired
Trở nên cáu kỉnh khi đói/mệt. Đây là một cụm từ rất phổ biến để giải thích lý do cho sự bực bội.
"Don't talk to me before my morning coffee; I get cranky when I'm tired."
(Đừng nói chuyện với tôi trước khi tôi uống cà phê buổi sáng; tôi hay cáu kỉnh khi mệt mỏi.)
-
a cranky old soul
Một người hay càu nhàu, khó tính (thường dùng để chỉ người già, nhưng đôi khi cũng dùng để trêu một người trẻ có tính cách như người già).
"My grandpa is a cranky old soul, but he has a heart of gold."
(Ông tôi là một người già khó tính, nhưng ông có một trái tim vàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cranky
adjectiveKhó chịu; cáu kỉnh; gắt gỏng.
"The baby was cranky because he was teething."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the baby was cranky, his mother held him close. |
Bởi vì đứa bé cáu kỉnh, mẹ của nó đã ôm nó thật chặt. |
| Phủ định | Even though he wasn't usually cranky, he was irritable after the long flight. |
Mặc dù anh ấy không thường cáu kỉnh, anh ấy đã khó chịu sau chuyến bay dài. |
| Nghi vấn | If she's cranky, will a nap help her mood? |
Nếu cô ấy cáu kỉnh, một giấc ngủ ngắn có giúp cải thiện tâm trạng của cô ấy không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had gotten enough sleep, she wouldn't have been so cranky. |
Nếu cô ấy ngủ đủ giấc, cô ấy đã không cáu kỉnh như vậy. |
| Phủ định | If he hadn't been feeling cranky, he would have enjoyed the party. |
Nếu anh ấy không cảm thấy cáu kỉnh, anh ấy đã có thể tận hưởng bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Would she have been so cranky if we had arrived on time? |
Liệu cô ấy có cáu kỉnh như vậy nếu chúng ta đến đúng giờ không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be cranky if she doesn't get her nap. |
Cô ấy sẽ cáu kỉnh nếu cô ấy không được ngủ trưa. |
| Phủ định | He is not going to be cranky after he eats his snack. |
Anh ấy sẽ không cáu kỉnh sau khi ăn xong bữa ăn nhẹ. |
| Nghi vấn | Are they going to be cranky when they wake up early? |
Họ có cáu kỉnh khi thức dậy sớm không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is being cranky because he didn't get enough sleep. |
Anh ấy đang cáu kỉnh vì không ngủ đủ giấc. |
| Phủ định | The baby isn't being cranky today; she must have slept well. |
Em bé hôm nay không cáu kỉnh; chắc hẳn bé đã ngủ ngon. |
| Nghi vấn | Are you being cranky because you're hungry? |
Bạn đang cáu kỉnh vì bạn đói à? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is cranky when he doesn't get enough sleep. |
Anh ấy trở nên khó chịu khi không ngủ đủ giấc. |
| Phủ định | She isn't cranky in the mornings. |
Cô ấy không khó chịu vào buổi sáng. |
| Nghi vấn | Is he cranky because he is hungry? |
Có phải anh ấy khó chịu vì đói không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cranky".
