(Top Banner Ad)
cranky
B1
adjective B1 Tâm lý học, Cảm xúc

cranky

UK: /ˈkræŋki/ • US: /ˈkræŋki/

Nghĩa tiếng Việt

cáu kỉnh gắt gỏng khó chịu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Bad-tempered; irritable.

Vietnamese Meaning

Khó chịu; cáu kỉnh; gắt gỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby was cranky because he was teething."

    "Đứa bé cáu kỉnh vì nó đang mọc răng."

  • "He gets cranky when he doesn't get enough sleep."

    "Anh ấy trở nên cáu kỉnh khi không ngủ đủ giấc."

  • "She was feeling cranky after a long day at work."

    "Cô ấy cảm thấy khó chịu sau một ngày dài làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crankiness Sự cáu kỉnh, gắt gỏng.
Adverb crankily Một cách cáu kỉnh, bực bội.
Noun crank Người lập dị, kỳ quặc (nghĩa khác: tay quay).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cranc-
Middle Dutch/German
krank
18th Century English
cranky (for ships)
19th Century English
cranky (for people)

Từ con thuyền chòng chành đến người hay gắt gỏng

Vào thế kỷ 18, 'cranky' được dùng để mô tả một con thuyền không vững, dễ bị lật. Ý tưởng về sự không ổn định và dễ bị tác động tiêu cực này sau đó được áp dụng cho tâm trạng con người. Một người 'cranky' là người có tâm trạng thất thường, dễ nổi cáu chỉ với một chút phiền toái nhỏ.

Sự liên quan đến từ 'krank' (ốm) trong tiếng Đức

Từ 'cranky' có liên quan đến từ 'krank' trong tiếng Đức, có nghĩa là 'ốm' hoặc 'bệnh'. Điều này gợi ý rằng từ xa xưa, người ta đã nhận thấy mối liên hệ giữa việc cảm thấy không khỏe trong người và việc trở nên cáu kỉnh, khó chịu.

Usage Note

Từ 'cranky' thường được dùng để mô tả trạng thái khó chịu, bực bội, đặc biệt là do mệt mỏi, đói hoặc ốm. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với các từ như 'angry' (tức giận) hay 'furious' (giận dữ). 'Cranky' thường dùng để nói về trẻ con hoặc những người đang cảm thấy không khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cranky
  • get cranky
    (trở nên cáu kỉnh)
  • feel cranky
    (cảm thấy bực bội)
  • sound cranky
    (nghe có vẻ gắt gỏng)
  • be cranky
    (thì cáu kỉnh, là một người cáu kỉnh)
Adverb + cranky
  • a bit cranky
    (hơi cáu kỉnh một chút)
  • a little cranky
    (hơi bực bội)
  • always cranky
    (lúc nào cũng cáu kỉnh)
  • unusually cranky
    (cáu kỉnh một cách bất thường)
cranky + Noun
  • cranky old man
    (ông già khó tính)
  • cranky baby
    (em bé hay quấy khóc)
  • cranky toddler
    (đứa trẻ hay hờn dỗi)
  • cranky customer
    (vị khách hàng hay càu nhàu)

Idioms

  • get cranky when hungry/tired

    Trở nên cáu kỉnh khi đói/mệt. Đây là một cụm từ rất phổ biến để giải thích lý do cho sự bực bội.

    "Don't talk to me before my morning coffee; I get cranky when I'm tired."

    (Đừng nói chuyện với tôi trước khi tôi uống cà phê buổi sáng; tôi hay cáu kỉnh khi mệt mỏi.)

  • a cranky old soul

    Một người hay càu nhàu, khó tính (thường dùng để chỉ người già, nhưng đôi khi cũng dùng để trêu một người trẻ có tính cách như người già).

    "My grandpa is a cranky old soul, but he has a heart of gold."

    (Ông tôi là một người già khó tính, nhưng ông có một trái tim vàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cranky

adjective
Lật mặt

Khó chịu; cáu kỉnh; gắt gỏng.

"The baby was cranky because he was teething."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the baby was cranky, his mother held him close.
Bởi vì đứa bé cáu kỉnh, mẹ của nó đã ôm nó thật chặt.
Phủ định
Even though he wasn't usually cranky, he was irritable after the long flight.
Mặc dù anh ấy không thường cáu kỉnh, anh ấy đã khó chịu sau chuyến bay dài.
Nghi vấn
If she's cranky, will a nap help her mood?
Nếu cô ấy cáu kỉnh, một giấc ngủ ngắn có giúp cải thiện tâm trạng của cô ấy không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had gotten enough sleep, she wouldn't have been so cranky.
Nếu cô ấy ngủ đủ giấc, cô ấy đã không cáu kỉnh như vậy.
Phủ định
If he hadn't been feeling cranky, he would have enjoyed the party.
Nếu anh ấy không cảm thấy cáu kỉnh, anh ấy đã có thể tận hưởng bữa tiệc.
Nghi vấn
Would she have been so cranky if we had arrived on time?
Liệu cô ấy có cáu kỉnh như vậy nếu chúng ta đến đúng giờ không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to be cranky if she doesn't get her nap.
Cô ấy sẽ cáu kỉnh nếu cô ấy không được ngủ trưa.
Phủ định
He is not going to be cranky after he eats his snack.
Anh ấy sẽ không cáu kỉnh sau khi ăn xong bữa ăn nhẹ.
Nghi vấn
Are they going to be cranky when they wake up early?
Họ có cáu kỉnh khi thức dậy sớm không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is being cranky because he didn't get enough sleep.
Anh ấy đang cáu kỉnh vì không ngủ đủ giấc.
Phủ định
The baby isn't being cranky today; she must have slept well.
Em bé hôm nay không cáu kỉnh; chắc hẳn bé đã ngủ ngon.
Nghi vấn
Are you being cranky because you're hungry?
Bạn đang cáu kỉnh vì bạn đói à?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is cranky when he doesn't get enough sleep.
Anh ấy trở nên khó chịu khi không ngủ đủ giấc.
Phủ định
She isn't cranky in the mornings.
Cô ấy không khó chịu vào buổi sáng.
Nghi vấn
Is he cranky because he is hungry?
Có phải anh ấy khó chịu vì đói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cranky".

Hình mẫu 'Ông già khó tính' (The 'Cranky Old Man' Trope)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong phim ảnh, 'ông già khó tính' là một kiểu nhân vật rất phổ biến. Họ thường càu nhàu, phàn nàn về mọi thứ nhưng sâu thẳm bên trong lại là người tốt bụng. Ví dụ điển hình là nhân vật Carl Fredricksen trong bộ phim 'Up' (Vút Bay) của Pixar.

'Hangry': Khi Đói Hóa Cáu

Cảm giác cáu kỉnh vì đói bụng phổ biến đến mức trong tiếng Anh hiện đại đã xuất hiện một từ lóng là 'hangry' (kết hợp giữa 'hungry' - đói và 'angry' - tức giận). Điều này cho thấy sự liên kết giữa cảm giác khó chịu về thể chất và tâm trạng gắt gỏng được thừa nhận rộng rãi trong văn hóa nói tiếng Anh.