(Top Banner Ad)
crap
B1
Noun B1 General Vocabulary

crap

UK: /kræp/ • US: /kræp/

Nghĩa tiếng Việt

vớ vẩn nhảm nhí đồ bỏ đi tào lao đi ị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that is worthless or of very poor quality; nonsense.

Vietnamese Meaning

Thứ gì đó vô giá trị hoặc chất lượng rất kém; vớ vẩn, nhảm nhí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This movie is complete crap."

    "Bộ phim này hoàn toàn là đồ vớ vẩn."

  • "Don't give me that crap!"

    "Đừng có nói nhảm nhí với tôi!"

  • "The website is full of crap."

    "Trang web đầy những thứ vô giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crap Phân; đồ bỏ đi, thứ vớ vẩn, chuyện nhảm nhí
Verb crap Đi đại tiện (thô tục); nói nhảm
Adjective crappy Tồi tệ, dở tệ, như屎
Noun crapper Nhà vệ sinh, bồn cầu (từ lóng, thô tục)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*krappōną
Middle Dutch
krappe (chaff, something plucked off)
Middle English
crappe (chaff, residue)
Modern English
crap

Từ 'Trấu' đến 'Phân'

Trái với suy nghĩ của nhiều người, 'crap' không bắt nguồn từ tên nhà phát minh Thomas Crapper. Từ này thực chất có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'krappe', nghĩa là 'thứ bị ngắt bỏ, phần thừa', ví dụ như trấu của lúa mì. Theo thời gian, nghĩa của nó chuyển dần sang chỉ những thứ vô giá trị, đồ bỏ đi, và cuối cùng là 'phân' hoặc 'chuyện tào lao'.

Huyền thoại Thomas Crapper

Một giai thoại phổ biến cho rằng 'crap' đến từ Thomas Crapper, một thợ sửa ống nước người Anh thế kỷ 19 đã phổ biến bồn cầu giật nước. Mặc dù tên của ông được in trên các sản phẩm vệ sinh, từ 'crap' đã tồn tại từ trước đó. Tuy nhiên, sự trùng hợp ngẫu nhiên này đã giúp gắn liền tên ông với hành động đi vệ sinh một cách hài hước trong văn hóa đại chúng.

Usage Note

Từ 'crap' thường được dùng để diễn tả sự không hài lòng hoặc khinh miệt đối với một vật gì đó hoặc một ý tưởng nào đó. Nó mang tính chất suồng sã và đôi khi thô tục. So với các từ đồng nghĩa như 'rubbish' (Anh-Anh) hoặc 'garbage' (Mỹ-Anh), 'crap' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự chán ghét.

Prepositions

about on

Crap about/on: Thường dùng để diễn tả việc nói chuyện vớ vẩn, nhảm nhí về điều gì đó.
Ví dụ: He's always talking crap about politics. (Anh ta luôn nói nhảm nhí về chính trị.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crap
  • talk crap
    (nói nhảm, nói xàm)
  • cut the crap
    (thôi nói nhảm đi, vào thẳng vấn đề)
  • feel like crap
    (cảm thấy rất tệ (về sức khỏe hoặc tinh thần))
  • take crap from someone
    (chịu đựng sự đối xử tệ bạc hoặc lời nói vô lý từ ai đó)
Adjective + crap
  • total crap
    (hoàn toàn nhảm nhí)
  • absolute crap
    (cực kỳ vớ vẩn, hoàn toàn là đồ bỏ đi)
  • utter crap
    (hoàn toàn là chuyện tào lao)
Noun Phrase
  • a load of crap
    (một đống thứ vớ vẩn)
  • a pile of crap
    (một đống rác rưởi/chuyện nhảm nhí)
  • a piece of crap
    (một thứ đồ bỏ đi, một món đồ dởm)

Idioms

  • cut the crap

    Thôi nói nhảm đi, vào thẳng vấn đề đi.

    "Alright, cut the crap. How much is this going to cost me?"

    (Được rồi, vào thẳng vấn đề đi. Chuyện này sẽ tốn của tôi bao nhiêu?)

  • beat the crap out of someone

    Đánh ai đó một trận nhừ tử.

    "He got angry and threatened to beat the crap out of the guy."

    (Anh ta nổi giận và dọa sẽ đánh cho gã kia một trận nhừ tử.)

  • not give a crap

    Chẳng thèm quan tâm, hoàn toàn mặc kệ.

    "Frankly, I don't give a crap what they think about my decision."

    (Thẳng thắn mà nói, tôi chẳng thèm quan tâm họ nghĩ gì về quyết định của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crap

Noun
Lật mặt

Thứ gì đó vô giá trị hoặc chất lượng rất kém; vớ vẩn, nhảm nhí.

"This movie is complete crap."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That's a load of crap.
Đúng là một đống vớ vẩn.
Phủ định
I don't want to hear any more of that crap.
Tôi không muốn nghe thêm bất kỳ điều vớ vẩn nào nữa.
Nghi vấn
Is this crap really necessary?
Cái thứ vớ vẩn này có thực sự cần thiết không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Crap less and listen more!
Ít nói nhảm hơn và lắng nghe nhiều hơn!
Phủ định
Don't crap about things you don't understand.
Đừng nói nhảm về những điều bạn không hiểu.
Nghi vấn
Do crap some sense into him!
Hãy nhồi nhét một chút ý thức vào đầu anh ta đi!

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is finished, the team will have been crapping on about the impossible deadlines for months.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, cả đội đã cằn nhằn về thời hạn không thể trong nhiều tháng.
Phủ định
He won't have been crapping on about his ex-girlfriend for much longer, I hope.
Tôi hy vọng anh ta sẽ không cằn nhằn về bạn gái cũ của mình lâu hơn nữa.
Nghi vấn
Will she have been crapping all over his suggestions during the whole meeting?
Liệu cô ấy có chê bai tất cả các đề xuất của anh ấy trong suốt cuộc họp không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had crapped all over his reputation before he could defend himself.
Cô ta đã bôi nhọ danh tiếng của anh ấy trước khi anh ấy có thể tự vệ.
Phủ định
They had not crapped up the entire house; only the living room was a mess.
Họ đã không làm bừa bộn cả căn nhà; chỉ có phòng khách là bừa bộn.
Nghi vấn
Had he crapped out of the competition before the final round?
Anh ấy đã bỏ cuộc khỏi cuộc thi trước vòng chung kết sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crap".

Mức độ Thô tục & Trang trọng

'Crap' là một từ lóng thông tục, được coi là hơi thô lỗ nhưng ít xúc phạm hơn 'shit'. Nó rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thân mật nhưng tuyệt đối nên tránh trong các tình huống trang trọng như văn viết học thuật, công việc, hay khi nói chuyện với người lớn tuổi.

Từ Cảm thán Phổ biến

Người bản xứ thường thốt lên 'Crap!' khi có chuyện không hay bất ngờ xảy ra, ví dụ như làm rơi đồ, quên mất điều gì đó, hoặc mắc một lỗi nhỏ. Nó tương đương với các câu cảm thán như 'Chết rồi!' hay 'Toi rồi!' trong tiếng Việt.