(Top Banner Ad)
shit
B2
Noun B2 General Vocabulary (Vulgar/Taboo)

shit

UK: /ʃɪt/ • US: /ʃɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cứt ỉa đồ bỏ đi vớ vẩn tệ hại vãi (trong 'sợ vãi')
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excrement; feces.

Vietnamese Meaning

Phân; chất thải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog left a pile of shit on the lawn."

    "Con chó để lại một đống phân trên bãi cỏ."

  • "Get your shit together!"

    "Hãy kiểm soát bản thân đi!"

  • "I don't give a shit."

    "Tôi không quan tâm."

  • "That's the shit!"

    "Tuyệt vời!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shit phân, cứt; đồ vớ vẩn, điều tồi tệ, rắc rối
Verb shit đại tiện, ỉa; lừa dối, nói dối
Adjective shitty tồi tệ, dở tệ, đáng ghét; bẩn thỉu
Noun shithead kẻ ngu ngốc, kẻ đáng ghét

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary (Vulgar/Taboo)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skītaną
Old English
scītan
Middle English
schite
Modern English
shit

Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ

Từ "shit" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "scītan", mang nghĩa "đại tiện" hoặc "đi tiêu". Từ này đã được sử dụng với ý nghĩa cơ bản này trong hàng nghìn năm, từ tiếng Proto-Germanic xa xưa. Dù là một từ tục tĩu trong tiếng Anh hiện đại, nó lại có một lịch sử ngôn ngữ lâu đời và khá trực tiếp, phản ánh một hành động sinh học cơ bản.

Usage Note

Đây là nghĩa gốc và trực tiếp nhất. Thường được coi là thô tục. Có thể được sử dụng để chỉ chất thải của người hoặc động vật.

Prepositions

on about

"Shit on" (figurative): treat with contempt. "Shit about" (informal): waste time.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shit
  • holy holy shit!
    (Ôi trời ơi!, Trời đất quỷ thần ơi! (biểu lộ sự ngạc nhiên, sốc hoặc kinh ngạc))
  • no no shit!
    (Đúng rồi! / Rõ ràng rồi! (thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ, hoặc châm biếm điều hiển nhiên))
  • bull bullshit
    (vớ vẩn, nhảm nhí, bốc phét)
  • tough tough shit
    (ráng chịu đi, đáng đời (không có sự cảm thông, thường mang ý mỉa mai))
Verb + shit
  • take take a shit
    (đi đại tiện, đi ỉa)
  • give not give a shit
    (không quan tâm, không bận tâm chút nào)
  • talk talk shit
    (nói xấu, nói nhảm, khoác lác)
  • get get your shit together
    (tự chấn chỉnh lại bản thân, sắp xếp lại mọi thứ, làm việc một cách có tổ chức hơn)
Noun + shit
  • piece of a piece of shit
    (một thứ/người tồi tệ, đáng khinh bỉ)
  • load of a load of shit
    (một đống vớ vẩn, nhảm nhí; chuyện lừa gạt)

Idioms

  • When the shit hits the fan

    Khi mọi chuyện trở nên tồi tệ, hỗn loạn, không thể kiểm soát hoặc khi sự thật khó chịu bị phơi bày

    "No one wants to be around when the shit hits the fan, so everyone left early."

    (Không ai muốn có mặt khi mọi chuyện trở nên tồi tệ, nên tất cả mọi người đã rời đi sớm.)

  • Get your shit together

    Tự chấn chỉnh lại bản thân, sắp xếp lại cuộc sống/công việc; bình tĩnh lại và hành động một cách có trách nhiệm

    "You need to get your shit together if you want to succeed in this project."

    (Bạn cần phải chấn chỉnh lại bản thân nếu muốn thành công trong dự án này.)

  • Not give a shit

    Không quan tâm, không bận tâm, không thèm để ý chút nào (thể hiện sự thờ ơ hoặc coi thường)

    "He doesn't give a shit about what other people think of him."

    (Anh ta không thèm quan tâm người khác nghĩ gì về mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shit

Noun
Lật mặt

Phân; chất thải.

"The dog left a pile of shit on the lawn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shit".

Tính cấm kỵ và sự phổ biến

Từ "shit" là một trong những từ tục tĩu (swear word) phổ biến nhất trong tiếng Anh. Mặc dù bị coi là thô tục và hoàn toàn tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lạ, nó lại được sử dụng rất rộng rãi trong giao tiếp không chính thức giữa bạn bè thân thiết hoặc để thể hiện sự thất vọng, tức giận, ngạc nhiên tột độ. Nó cũng có thể được dùng như một từ nhấn mạnh, cả theo nghĩa tiêu cực ("this is shit" - cái này tệ quá) lẫn tích cực ("that's the shit" - cái đó thật tuyệt vời, đỉnh cao).

Biểu tượng của sự tồi tệ và khinh thường

Trong văn hóa phương Tây, "shit" không chỉ đơn thuần là chất thải mà còn là biểu tượng của sự tồi tệ, vô giá trị, bẩn thỉu và đáng khinh. Khi gọi ai đó là "a piece of shit" (một cục cứt), người nói muốn thể hiện sự coi thường và ghê tởm tột độ đối với người đó. Nó cũng được dùng để mô tả một tình huống hoặc vật thể cực kỳ tồi tệ, kém chất lượng.