crate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A slatted wooden or plastic case used for transporting goods.
Vietnamese Meaning
Một thùng bằng gỗ hoặc nhựa có nan thưa dùng để vận chuyển hàng hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The apples were shipped in wooden crates."
"Những quả táo được vận chuyển trong các thùng gỗ."
-
"The puppies were delivered in a crate."
"Những chú chó con được giao đến trong một cái thùng."
-
"They crated the equipment for the overseas shipment."
"Họ đóng gói thiết bị vào thùng để vận chuyển ra nước ngoài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thùng (crate) thường được làm bằng gỗ hoặc nhựa và có các khe hở để dễ dàng cầm nắm và thông gió. Nó thường lớn hơn hộp (box) và được dùng để vận chuyển các vật phẩm lớn hơn hoặc số lượng lớn hơn. So với 'box', 'crate' thường gợi ý sự chắc chắn và khả năng chịu lực tốt hơn.
Prepositions
'in a crate' dùng để chỉ vật gì đó nằm bên trong thùng. 'a crate of' dùng để chỉ một thùng chứa đầy vật gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
pack a crate (đóng gói một cái thùng)
-
load a crate onto a truck (chất một cái thùng lên xe tải)
-
ship a crate overseas (gửi một thùng hàng ra nước ngoài)
-
unpack a crate (mở/dỡ một cái thùng)
-
wooden crate (thùng gỗ)
-
empty crate (thùng rỗng)
-
sturdy crate (thùng chắc chắn)
-
plastic milk crate (thùng nhựa đựng sữa)
-
a crate of oranges (một thùng cam)
-
a crate of wine (một thùng rượu vang)
-
a crate of books (một thùng sách)
Idioms
-
to crate something up
Đóng gói cẩn thận một thứ gì đó vào thùng để vận chuyển hoặc cất giữ.
"Before we move, we need to crate up all the fragile antiques."
(Trước khi chuyển nhà, chúng ta cần đóng thùng tất cả đồ cổ dễ vỡ.)
-
crate-digger
Người chuyên săn lùng đĩa than cũ hoặc hiếm, thường là trong các thùng đĩa ở cửa hàng.
"He spent the whole weekend as a crate-digger, searching for rare funk records."
(Anh ấy đã dành cả cuối tuần để đi 'săn' đĩa than, tìm kiếm những bản ghi âm nhạc funk hiếm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crate
nounMột thùng bằng gỗ hoặc nhựa có nan thưa dùng để vận chuyển hàng hóa.
"The apples were shipped in wooden crates."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more space, I would crate my dog to make him feel safer. |
Nếu tôi có nhiều không gian hơn, tôi sẽ nhốt chó của mình vào thùng để nó cảm thấy an toàn hơn. |
| Phủ định | If she didn't crate the fragile items, they wouldn't arrive intact. |
Nếu cô ấy không đóng gói những món đồ dễ vỡ vào thùng, chúng sẽ không đến nơi nguyên vẹn. |
| Nghi vấn | Would you crate your belongings if you moved to another city? |
Bạn có đóng gói đồ đạc của mình vào thùng nếu bạn chuyển đến một thành phố khác không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will crate the fragile items before moving. |
Cô ấy sẽ đóng gói các vật dụng dễ vỡ trước khi chuyển đi. |
| Phủ định | Did they not crate the goods properly before shipping? |
Có phải họ đã không đóng gói hàng hóa đúng cách trước khi vận chuyển? |
| Nghi vấn | Is the crate sturdy enough to hold these heavy books? |
Thùng này có đủ chắc chắn để đựng những cuốn sách nặng này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crate".
