(Top Banner Ad)
crate
B1
noun B1 General Vocabulary

crate

UK: /kreɪt/ • US: /kreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thùng hòm (thường lớn và chắc chắn hơn) đóng thùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slatted wooden or plastic case used for transporting goods.

Vietnamese Meaning

Một thùng bằng gỗ hoặc nhựa có nan thưa dùng để vận chuyển hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The apples were shipped in wooden crates."

    "Những quả táo được vận chuyển trong các thùng gỗ."

  • "The puppies were delivered in a crate."

    "Những chú chó con được giao đến trong một cái thùng."

  • "They crated the equipment for the overseas shipment."

    "Họ đóng gói thiết bị vào thùng để vận chuyển ra nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crate thùng gỗ, sọt (để đựng hàng)
Verb crate đóng (vào) thùng, cho vào sọt
Noun crating vật liệu đóng thùng; hành động đóng thùng
Verb uncrate dỡ thùng, lấy ra khỏi sọt

Synonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cratis
Dutch
krat
English
crate

Từ Giàn Leo đến Thùng Hàng

Từ 'crate' có nguồn gốc từ chữ 'cratis' trong tiếng Latin, nghĩa là 'giàn leo' hoặc 'hàng rào đan bằng liễu gai'. Ban đầu, nó chỉ những chiếc giỏ lớn, chắc chắn được đan bằng các cành cây. Theo thời gian, khi thương mại phát triển, người ta cần những chiếc hộp gỗ cứng cáp hơn để vận chuyển hàng hóa, nhưng cái tên 'crate' vẫn được giữ lại, gợi nhớ về nguồn gốc 'đan lát' thủ công của nó.

Usage Note

Thùng (crate) thường được làm bằng gỗ hoặc nhựa và có các khe hở để dễ dàng cầm nắm và thông gió. Nó thường lớn hơn hộp (box) và được dùng để vận chuyển các vật phẩm lớn hơn hoặc số lượng lớn hơn. So với 'box', 'crate' thường gợi ý sự chắc chắn và khả năng chịu lực tốt hơn.

Prepositions

in of

'in a crate' dùng để chỉ vật gì đó nằm bên trong thùng. 'a crate of' dùng để chỉ một thùng chứa đầy vật gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crate
  • pack a crate
    (đóng gói một cái thùng)
  • load a crate onto a truck
    (chất một cái thùng lên xe tải)
  • ship a crate overseas
    (gửi một thùng hàng ra nước ngoài)
  • unpack a crate
    (mở/dỡ một cái thùng)
Adjective + crate
  • wooden crate
    (thùng gỗ)
  • empty crate
    (thùng rỗng)
  • sturdy crate
    (thùng chắc chắn)
  • plastic milk crate
    (thùng nhựa đựng sữa)
Crate of + Noun
  • a crate of oranges
    (một thùng cam)
  • a crate of wine
    (một thùng rượu vang)
  • a crate of books
    (một thùng sách)

Idioms

  • to crate something up

    Đóng gói cẩn thận một thứ gì đó vào thùng để vận chuyển hoặc cất giữ.

    "Before we move, we need to crate up all the fragile antiques."

    (Trước khi chuyển nhà, chúng ta cần đóng thùng tất cả đồ cổ dễ vỡ.)

  • crate-digger

    Người chuyên săn lùng đĩa than cũ hoặc hiếm, thường là trong các thùng đĩa ở cửa hàng.

    "He spent the whole weekend as a crate-digger, searching for rare funk records."

    (Anh ấy đã dành cả cuối tuần để đi 'săn' đĩa than, tìm kiếm những bản ghi âm nhạc funk hiếm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crate

noun
Lật mặt

Một thùng bằng gỗ hoặc nhựa có nan thưa dùng để vận chuyển hàng hóa.

"The apples were shipped in wooden crates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more space, I would crate my dog to make him feel safer.
Nếu tôi có nhiều không gian hơn, tôi sẽ nhốt chó của mình vào thùng để nó cảm thấy an toàn hơn.
Phủ định
If she didn't crate the fragile items, they wouldn't arrive intact.
Nếu cô ấy không đóng gói những món đồ dễ vỡ vào thùng, chúng sẽ không đến nơi nguyên vẹn.
Nghi vấn
Would you crate your belongings if you moved to another city?
Bạn có đóng gói đồ đạc của mình vào thùng nếu bạn chuyển đến một thành phố khác không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will crate the fragile items before moving.
Cô ấy sẽ đóng gói các vật dụng dễ vỡ trước khi chuyển đi.
Phủ định
Did they not crate the goods properly before shipping?
Có phải họ đã không đóng gói hàng hóa đúng cách trước khi vận chuyển?
Nghi vấn
Is the crate sturdy enough to hold these heavy books?
Thùng này có đủ chắc chắn để đựng những cuốn sách nặng này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crate".

Thử Thách Thùng Sữa (The Milk Crate Challenge)

Vào năm 2021, 'Milk Crate Challenge' đã trở thành một trào lưu cực kỳ nổi tiếng (và nguy hiểm) trên mạng xã hội. Người tham gia xếp các thùng sữa bằng nhựa thành một kim tự tháp không vững chắc và cố gắng đi qua nó. Điều này cho thấy 'crate' trong văn hóa đại chúng đôi khi không chỉ dùng để vận chuyển mà còn cho những mục đích giải trí sáng tạo.

Crate & Barrel: Một Tên Thương Hiệu

'Crate & Barrel' là một chuỗi cửa hàng đồ nội thất và gia dụng nổi tiếng của Mỹ. Cái tên này gợi lên hình ảnh những món hàng đơn giản, mộc mạc được vận chuyển trực tiếp trong các thùng gỗ ('crate') và thùng tròn ('barrel'), nhấn mạnh vào tính thực dụng và chất lượng nguyên bản của sản phẩm.