pallet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cấu trúc phẳng làm bằng gỗ hoặc kim loại, được sử dụng để di chuyển hoặc lưu trữ hàng hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The workers loaded the boxes onto the pallet."
"Các công nhân chất những chiếc hộp lên pallet."
-
"We need to order more pallets for the warehouse."
"Chúng ta cần đặt thêm pallet cho nhà kho."
-
"He painted a beautiful landscape using a vibrant pallet of colors."
"Anh ấy đã vẽ một bức phong cảnh tuyệt đẹp bằng cách sử dụng một bảng màu rực rỡ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | palletize | xếp hàng lên pallet, đóng pallet |
| Noun | palletization | sự đóng gói/xếp hàng lên pallet |
| Noun | palletizer | máy xếp hàng lên pallet |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pallet thường được sử dụng trong kho bãi và vận chuyển hàng hóa. Nó cho phép xe nâng (forklift) dễ dàng nâng và di chuyển một lượng lớn hàng hóa cùng một lúc. Ngoài ra, "pallet" còn có nghĩa là bảng màu (trong hội họa).
Prepositions
"on" được sử dụng để chỉ vị trí của hàng hóa trên pallet: 'The boxes are on the pallet.' (Những chiếc hộp ở trên pallet.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden wooden pallet (pallet gỗ)
-
plastic plastic pallet (pallet nhựa)
-
empty empty pallet (pallet rỗng)
-
full full pallet (pallet đầy hàng)
-
standard standard pallet (pallet tiêu chuẩn)
-
stack stack pallets (chồng các pallet lên nhau)
-
load load pallets (chất hàng lên pallet)
-
unload unload pallets (dỡ hàng khỏi pallet)
-
move move pallets (di chuyển pallet)
-
ship ship on pallets (vận chuyển hàng hóa bằng pallet)
-
pallet pallet truck (xe nâng tay (kiểu xe nâng pallet))
-
pallet pallet jack (xe nâng tay (kiểu xe nâng pallet))
-
pallet pallet rack (kệ chứa pallet)
-
pallet pallet wrap (màng bọc pallet)
Idioms
-
on a pallet
trên pallet (dùng để vận chuyển, lưu trữ hàng hóa)
"The goods are ready to be shipped on a pallet."
(Hàng hóa đã sẵn sàng để vận chuyển trên pallet.)
-
sleep on a pallet
ngủ trên một chiếc giường đơn sơ/chiếu/nệm trải đất
"In some cultures, it's common to sleep on a pallet on the floor."
(Ở một số nền văn hóa, việc ngủ trên một chiếc giường đơn sơ/nệm trải đất là khá phổ biến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pallet
nounMột cấu trúc phẳng làm bằng gỗ hoặc kim loại, được sử dụng để di chuyển hoặc lưu trữ hàng hóa.
"The workers loaded the boxes onto the pallet."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The warehouse workers stacked the boxes on the pallet carefully so that they wouldn't fall during transport. |
Các công nhân kho xếp các hộp lên pallet cẩn thận để chúng không bị rơi trong quá trình vận chuyển. |
| Phủ định | Unless the pallet is properly secured, we cannot ship these fragile items. |
Trừ khi pallet được cố định đúng cách, chúng ta không thể vận chuyển những mặt hàng dễ vỡ này. |
| Nghi vấn | Because the forklift is broken, can we move the pallet by hand? |
Vì xe nâng bị hỏng, chúng ta có thể di chuyển pallet bằng tay không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The warehouse uses pallets, which are made of wood, to store and transport goods efficiently. |
Nhà kho sử dụng các tấm nâng hàng, được làm bằng gỗ, để lưu trữ và vận chuyển hàng hóa một cách hiệu quả. |
| Phủ định | The shipment did not include a pallet, which the customer had specifically requested for easier unloading. |
Lô hàng không bao gồm tấm nâng hàng nào, thứ mà khách hàng đã yêu cầu cụ thể để việc dỡ hàng dễ dàng hơn. |
| Nghi vấn | Is that a pallet, which you intend to use for the art installation? |
Đó có phải là một tấm nâng hàng mà bạn định sử dụng cho công trình nghệ thuật không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workers must stack the pallets neatly in the warehouse. |
Các công nhân phải xếp các tấm kê hàng gọn gàng trong nhà kho. |
| Phủ định | You should not leave the empty pallet in the middle of the aisle. |
Bạn không nên để tấm kê hàng trống ở giữa lối đi. |
| Nghi vấn | Could we move the pallet of bricks to the construction site? |
Chúng ta có thể di chuyển tấm kê hàng gạch đến công trường xây dựng không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pallet was loaded with boxes yesterday. |
Tấm nâng hàng đã được chất đầy các hộp vào ngày hôm qua. |
| Phủ định | The pallet is not being used at the moment. |
Tấm nâng hàng hiện không được sử dụng. |
| Nghi vấn | Will the pallet be delivered tomorrow? |
Tấm nâng hàng sẽ được giao vào ngày mai chứ? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had seen a pallet of water bottles being delivered. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã thấy một pallet chai nước được giao. |
| Phủ định | He told me that he did not need another pallet in the warehouse. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cần thêm một pallet nào trong kho. |
| Nghi vấn | She asked if I knew where the missing pallet was. |
Cô ấy hỏi tôi có biết cái pallet bị mất ở đâu không. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The warehouse had already shipped the goods after they had stacked them neatly on the pallet. |
Nhà kho đã vận chuyển hàng hóa sau khi họ xếp chúng gọn gàng trên pallet. |
| Phủ định | They had not moved the pallet of bricks before the rain started. |
Họ đã không di chuyển pallet gạch trước khi trời bắt đầu mưa. |
| Nghi vấn | Had she checked the weight limit of the pallet before loading it? |
Cô ấy đã kiểm tra giới hạn trọng lượng của pallet trước khi chất hàng lên chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pallet".
