(Top Banner Ad)
crease-free
B1
Tính từ B1 Thời trang, Đồ gia dụng

crease-free

UK: /ˈkriːs friː/ • US: /ˈkriːs friː/

Nghĩa tiếng Việt

không nhăn chống nhăn ít nhăn không cần ủi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having creases or wrinkles; not requiring ironing.

Vietnamese Meaning

Không có nếp gấp hoặc nếp nhăn; không cần ủi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This shirt is crease-free, making it perfect for travel."

    "Chiếc áo sơ mi này không bị nhăn, rất thích hợp cho việc đi du lịch."

  • "I need a crease-free suit for my business trip."

    "Tôi cần một bộ vest không bị nhăn cho chuyến công tác của mình."

  • "The new technology makes the fabric crease-free and easy to care for."

    "Công nghệ mới làm cho vải không bị nhăn và dễ chăm sóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crease nếp nhăn, nếp gấp
Verb crease làm nhăn, tạo nếp gấp
Adjective creased bị nhàu, có nếp nhăn
Adjective creaseless không có nếp nhăn (đồng nghĩa với crease-free)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crista ('crest, plume')
Old French
creste
Middle English (c. 1570s)
crease ('fold, wrinkle')
Old English
frēo ('free')
Modern English (20th Century)
crease + free

Sự Kết Hợp Vì Sự Tiện Lợi

Từ 'crease-free' là một từ ghép hiện đại, ra đời vào thế kỷ 20. Nó kết hợp 'crease' (nếp nhăn), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'crista' (mào, chỏm), và 'free' (không có), từ tiếng Anh cổ 'frēo'. Sự ra đời của từ này gắn liền với cuộc cách mạng trong ngành dệt may, khi các loại vải tổng hợp như polyester được phát minh. Những loại vải này đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về quần áo tiện lợi, dễ chăm sóc, không cần ủi nhiều, đặc biệt dành cho những người bận rộn và hay di chuyển.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả quần áo, vải hoặc các sản phẩm dệt khác có đặc tính chống nhăn hoặc dễ dàng trở lại trạng thái phẳng sau khi bị nhăn. Thể hiện sự tiện lợi và dễ bảo quản.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crease-free
  • stay crease-free all day
    (giữ được trạng thái không nhăn suốt cả ngày)
  • keep your clothes crease-free
    (giữ cho quần áo của bạn không bị nhăn)
  • arrive crease-free after a long flight
    (đến nơi mà quần áo vẫn phẳng phiu sau một chuyến bay dài)
  • pack clothes to keep them crease-free
    (xếp quần áo để giữ chúng không bị nhăn)
crease-free + Noun
  • crease-free fabric
    (vải không nhăn)
  • crease-free shirt / trousers
    (áo sơ mi / quần tây không nhăn)
  • crease-free technology
    (công nghệ chống nhăn)
  • crease-free travel
    (du lịch mà không lo quần áo bị nhăn)

Idioms

  • a crease-free life / journey

    (Nghĩa bóng) Một cuộc sống hoặc hành trình suôn sẻ, không gặp rắc rối hay trở ngại.

    "She wished for a crease-free journey through her new career, but challenges arose unexpectedly."

    (Cô ấy đã mong ước một hành trình suôn sẻ trong sự nghiệp mới của mình, nhưng những thử thách lại nảy sinh bất ngờ.)

  • maintain a crease-free facade

    (Nghĩa bóng) Giữ một vẻ ngoài hoàn hảo, bình tĩnh và không tì vết để che giấu những vấn đề hoặc cảm xúc tiêu cực bên trong.

    "Despite the company's financial troubles, the CEO maintained a crease-free facade in front of the employees."

    (Bất chấp những rắc rối tài chính của công ty, vị CEO vẫn giữ một vẻ ngoài điềm tĩnh trước mặt nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crease-free

Tính từ
Lật mặt

Không có nếp gấp hoặc nếp nhăn; không cần ủi.

"This shirt is crease-free, making it perfect for travel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crease-free".

Ấn Tượng Ban Đầu và Sự Chuyên Nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, một vẻ ngoài chỉn chu, không nếp nhăn là rất quan trọng. Quần áo bị nhàu có thể bị coi là biểu hiện của sự cẩu thả, thiếu chuẩn bị hoặc thiếu tôn trọng. Do đó, trang phục 'crease-free' không chỉ mang lại sự tiện lợi mà còn giúp duy trì hình ảnh chuyên nghiệp và tạo ấn tượng tốt đầu tiên.

Cuộc Cách Mạng 'Giặt và Mặc' (Wash-and-Wear)

Vào giữa thế kỷ 20, sự phát triển của các loại vải tổng hợp đã tạo ra một cuộc cách mạng 'wash-and-wear' ở Mỹ và châu Âu. Quần áo không nhăn ('crease-free') trở thành biểu tượng của sự hiện đại, hiệu quả và lối sống năng động. Nó đặc biệt phổ biến với giới doanh nhân, khách du lịch và các gia đình bận rộn, những người muốn tiết kiệm thời gian và công sức cho việc ủi đồ.