(Top Banner Ad)
non-creasing
B2
adjective B2 Dệt may, May mặc

non-creasing

UK: ˌnɒnˈkriːsɪŋ • US: ˌnɒnˈkriːsɪŋ

Nghĩa tiếng Việt

chống nhăn không nhăn không bị nhàu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not creasing or wrinkling easily; designed to resist creases.

Vietnamese Meaning

Không dễ bị nhăn hoặc nhàu; được thiết kế để chống lại các nếp nhăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This shirt is made of non-creasing material, so it's perfect for traveling."

    "Chiếc áo sơ mi này được làm từ chất liệu chống nhăn, vì vậy nó rất phù hợp để đi du lịch."

  • "Non-creasing fabrics are popular for work attire."

    "Các loại vải chống nhăn rất phổ biến cho trang phục công sở."

  • "The company claims their new fabric is completely non-creasing."

    "Công ty tuyên bố loại vải mới của họ hoàn toàn không bị nhăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crease Nếp gấp, vết nhăn
Verb crease Gấp nếp, làm nhăn
Adjective creased Bị nhăn, có nếp gấp
Noun creasing Sự nhăn, việc tạo nếp gấp
Adjective non-creased Không bị nhăn, phẳng phiu

Synonyms

crease-resistant (chống nhăn)wrinkle-free (không nhăn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dệt may, May mặc

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
creisse
English (15th Century)
crease
Latin
non-
English (Modern)
creasing
English (Modern)
non-creasing

Nguồn gốc của 'Crease' và tiền tố 'Non-'

Từ 'crease' (nếp gấp, làm nhăn) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'creisse' trong tiếng Pháp cổ, dùng để chỉ một đường gấp hoặc vết nhăn. Sau đó, nó được tiếng Anh tiếp nhận vào thế kỷ 15. Tiền tố 'non-' có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa 'không' hoặc 'phi'. Khi kết hợp 'non-' với 'creasing' (dạng hiện tại tiếp diễn của 'crease', nghĩa là 'đang làm nhăn' hoặc 'gây nhăn'), chúng ta có 'non-creasing' với nghĩa 'không nhăn', mô tả những vật liệu hay sản phẩm giữ được sự phẳng phiu mà không bị gấp nếp hay nhăn lại.

Sự ra đời của 'Non-creasing' và tiện ích hiện đại

Sự xuất hiện của 'non-creasing' như một thuật ngữ mô tả đặc tính sản phẩm đánh dấu một bước tiến quan trọng trong ngành dệt may, đặc biệt với sự phát triển của các loại vải tổng hợp vào thế kỷ 20. Khả năng không bị nhăn của quần áo và vải vóc đã mang lại sự tiện lợi đáng kể cho người tiêu dùng, giúp tiết kiệm thời gian và công sức ủi đồ, phù hợp với lối sống bận rộn và nhu cầu du lịch hiện đại.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các loại vải hoặc quần áo được xử lý đặc biệt để giữ dáng và không cần ủi nhiều. Khác với 'crease-resistant' ở chỗ 'non-creasing' mang ý nghĩa khả năng chống nhăn tốt hơn hoặc tuyệt đối hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

non-creasing + Noun
  • fabric non-creasing fabric
    (vải không nhăn)
  • material non-creasing material
    (chất liệu không nhăn)
  • clothes non-creasing clothes
    (quần áo không nhăn)
  • properties non-creasing properties
    (tính chất không nhăn)
  • finish non-creasing finish
    (lớp hoàn thiện không nhăn (trên vải))

Idioms

  • non-creasing travel wear

    trang phục du lịch không nhăn

    "This shirt is ideal as non-creasing travel wear for your upcoming trip."

    (Chiếc áo này lý tưởng làm trang phục du lịch không nhăn cho chuyến đi sắp tới của bạn.)

  • garment with non-creasing qualities

    trang phục có đặc tính không nhăn

    "She always chooses a garment with non-creasing qualities for long flights."

    (Cô ấy luôn chọn một bộ trang phục có đặc tính không nhăn cho các chuyến bay dài.)

  • maintain its non-creasing look

    giữ được vẻ ngoài không nhăn

    "Even after hours of wear, the dress maintained its non-creasing look."

    (Ngay cả sau nhiều giờ mặc, chiếc váy vẫn giữ được vẻ ngoài không nhăn của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-creasing

adjective
Lật mặt

Không dễ bị nhăn hoặc nhàu; được thiết kế để chống lại các nếp nhăn.

"This shirt is made of non-creasing material, so it's perfect for traveling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This non-creasing fabric is perfect for travel.
Loại vải không nhăn này rất phù hợp cho việc đi du lịch.
Phủ định
The shirt isn't non-creasing, it wrinkles easily.
Chiếc áo sơ mi này không phải là không nhăn, nó dễ bị nhăn.
Nghi vấn
Is this material non-creasing?
Vật liệu này có phải là không nhăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-creasing".

Cách mạng Thời trang và Lối sống Hiện đại

Sự ra đời của các loại vải 'non-creasing' (không nhăn) vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt là với sự phổ biến của sợi tổng hợp như polyester, đã tạo nên một cuộc cách mạng trong ngành thời trang. Nó đáp ứng nhu cầu của một xã hội ngày càng bận rộn, nơi người tiêu dùng tìm kiếm quần áo tiện lợi, dễ bảo quản, ít cần là ủi. Điều này đã thay đổi đáng kể thói quen mua sắm và cách mọi người chuẩn bị trang phục hàng ngày cũng như khi đi du lịch.

Tiết kiệm Thời gian và Năng lượng

Khả năng không nhăn của vải không chỉ mang lại vẻ ngoài gọn gàng mà còn đóng góp lớn vào việc tiết kiệm thời gian và năng lượng cho công việc nhà. Việc giảm thiểu hoặc loại bỏ nhu cầu là ủi đã giúp các cá nhân có nhiều thời gian hơn cho công việc, giải trí hoặc nghỉ ngơi. Đặc biệt với những người thường xuyên đi công tác hoặc du lịch, quần áo không nhăn là một lựa chọn tối ưu, giúp họ luôn tươm tất mà không cần lo lắng về việc tìm bàn ủi hoặc dịch vụ giặt là.