(Top Banner Ad)
wrinkle-free
B2
adjective B2 Textile industry/Household goods

wrinkle-free

UK: /ˈrɪŋkəlˌfri/ • US: /ˈrɪŋkəlˌfri/

Nghĩa tiếng Việt

không nhăn chống nhăn không cần ủi dễ ủi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed to resist wrinkles or to retain a smooth appearance without ironing.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế để chống nhăn hoặc giữ được vẻ ngoài phẳng phiu mà không cần ủi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This shirt is wrinkle-free, so it's perfect for traveling."

    "Chiếc áo sơ mi này không bị nhăn, vì vậy nó rất phù hợp để đi du lịch."

  • "Many modern dress shirts are wrinkle-free."

    "Nhiều loại áo sơ mi hiện đại không bị nhăn."

  • "She bought a wrinkle-free travel suit."

    "Cô ấy đã mua một bộ đồ du lịch không bị nhăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wrinkle nếp nhăn
Verb wrinkle làm nhăn, nhăn lại
Adjective wrinkled bị nhăn, có nếp nhăn
Adjective unwrinkled không bị nhăn, phẳng phiu
Adjective anti-wrinkle chống nhăn (thường dùng cho mỹ phẩm)

Synonyms

non-iron (không cần ủi)easy-care (dễ chăm sóc)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Textile industry/Household goods

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wrankilō
Old English
wrincle
Proto-Germanic
*frijaz
Old English
frēo
Modern English
wrinkle-free

Nguồn gốc của 'wrinkle-free'

Từ 'wrinkle-free' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được hình thành từ hai từ riêng biệt. 'Wrinkle' (nếp nhăn) có nguồn gốc từ 'wrincle' trong tiếng Anh cổ, chỉ một nếp gấp hay nếp nhăn. Còn 'free' (tự do, không có) bắt nguồn từ 'frēo' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa không bị ràng buộc hay được miễn trừ. Khi kết hợp lại, 'wrinkle-free' mô tả một vật thể hoặc bề mặt không có nếp nhăn, thường được dùng cho quần áo hoặc làn da.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả quần áo, vải hoặc các sản phẩm dệt khác. Ý nghĩa của nó nhấn mạnh tính tiện lợi và dễ bảo quản của sản phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • fabric wrinkle-free fabric
    (vải không nhăn)
  • shirt wrinkle-free shirt
    (áo sơ mi không nhăn)
  • clothing wrinkle-free clothing
    (quần áo không nhăn)
  • travel wrinkle-free travel
    (chuyến đi không lo nhăn quần áo)
  • solution wrinkle-free solution
    (giải pháp không nhăn (hoặc suôn sẻ))
  • skin wrinkle-free skin
    (làn da không nếp nhăn)
Verb + Adjective
  • stay stay wrinkle-free
    (giữ không bị nhăn)
  • keep keep something wrinkle-free
    (giữ cho cái gì đó không bị nhăn)
  • remain remain wrinkle-free
    (duy trì trạng thái không nhăn)
Adverb + Adjective
  • completely completely wrinkle-free
    (hoàn toàn không nhăn)
  • almost almost wrinkle-free
    (gần như không nhăn)

Idioms

  • Enjoy a wrinkle-free journey

    Tận hưởng một chuyến đi không lo lắng về quần áo nhăn nhúm; một chuyến đi suôn sẻ, không phiền phức.

    "With these new wrinkle-free clothes, I can enjoy a wrinkle-free journey without worrying about ironing."

    (Với những bộ quần áo không nhăn này, tôi có thể tận hưởng một chuyến đi không phải lo lắng về việc ủi đồ.)

  • A wrinkle-free appearance

    Vẻ ngoài phẳng phiu, gọn gàng, chỉn chu (không chỉ quần áo mà còn có thể ám chỉ sự tươm tất tổng thể).

    "He always maintains a wrinkle-free appearance, even after a long flight."

    (Anh ấy luôn giữ vẻ ngoài phẳng phiu, gọn gàng, ngay cả sau một chuyến bay dài.)

  • Lead a wrinkle-free life

    Sống một cuộc đời không lo âu, không phiền muộn, mọi thứ suôn sẻ.

    "Everyone hopes to lead a wrinkle-free life, free from worries and problems."

    (Ai cũng mong muốn có một cuộc sống không lo âu, không có phiền muộn và vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrinkle-free

adjective
Lật mặt

Được thiết kế để chống nhăn hoặc giữ được vẻ ngoài phẳng phiu mà không cần ủi.

"This shirt is wrinkle-free, so it's perfect for traveling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrinkle-free".

Xu hướng thời trang 'Easy-Care' và lối sống hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, sự tiện lợi là một yếu tố quan trọng trong lối sống hiện đại. Quần áo 'wrinkle-free' (không nhăn) phản ánh xu hướng 'easy-care' (dễ chăm sóc), giúp tiết kiệm thời gian ủi đồ, đặc biệt phổ biến với những người bận rộn, du khách, hoặc những người ưu tiên sự tiện lợi. Điều này góp phần tạo nên vẻ ngoài chuyên nghiệp và tươm tất mà không cần nhiều công sức.

Áp lực về vẻ ngoài và ngành công nghiệp làm đẹp

Khái niệm 'wrinkle-free' không chỉ áp dụng cho quần áo mà còn rất quan trọng trong ngành công nghiệp làm đẹp, đặc biệt là với các sản phẩm chăm sóc da mặt. Một làn da 'wrinkle-free' (không nếp nhăn) thường được coi là biểu tượng của tuổi trẻ, sức khỏe và vẻ đẹp. Điều này tạo ra một thị trường khổng lồ cho các sản phẩm chống lão hóa và thẩm mỹ, phản ánh mong muốn của xã hội về việc duy trì vẻ ngoài trẻ trung.