wrinkle-free
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được thiết kế để chống nhăn hoặc giữ được vẻ ngoài phẳng phiu mà không cần ủi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This shirt is wrinkle-free, so it's perfect for traveling."
"Chiếc áo sơ mi này không bị nhăn, vì vậy nó rất phù hợp để đi du lịch."
-
"Many modern dress shirts are wrinkle-free."
"Nhiều loại áo sơ mi hiện đại không bị nhăn."
-
"She bought a wrinkle-free travel suit."
"Cô ấy đã mua một bộ đồ du lịch không bị nhăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wrinkle | nếp nhăn |
| Verb | wrinkle | làm nhăn, nhăn lại |
| Adjective | wrinkled | bị nhăn, có nếp nhăn |
| Adjective | unwrinkled | không bị nhăn, phẳng phiu |
| Adjective | anti-wrinkle | chống nhăn (thường dùng cho mỹ phẩm) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả quần áo, vải hoặc các sản phẩm dệt khác. Ý nghĩa của nó nhấn mạnh tính tiện lợi và dễ bảo quản của sản phẩm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fabric wrinkle-free fabric (vải không nhăn)
-
shirt wrinkle-free shirt (áo sơ mi không nhăn)
-
clothing wrinkle-free clothing (quần áo không nhăn)
-
travel wrinkle-free travel (chuyến đi không lo nhăn quần áo)
-
solution wrinkle-free solution (giải pháp không nhăn (hoặc suôn sẻ))
-
skin wrinkle-free skin (làn da không nếp nhăn)
-
stay stay wrinkle-free (giữ không bị nhăn)
-
keep keep something wrinkle-free (giữ cho cái gì đó không bị nhăn)
-
remain remain wrinkle-free (duy trì trạng thái không nhăn)
-
completely completely wrinkle-free (hoàn toàn không nhăn)
-
almost almost wrinkle-free (gần như không nhăn)
Idioms
-
Enjoy a wrinkle-free journey
Tận hưởng một chuyến đi không lo lắng về quần áo nhăn nhúm; một chuyến đi suôn sẻ, không phiền phức.
"With these new wrinkle-free clothes, I can enjoy a wrinkle-free journey without worrying about ironing."
(Với những bộ quần áo không nhăn này, tôi có thể tận hưởng một chuyến đi không phải lo lắng về việc ủi đồ.)
-
A wrinkle-free appearance
Vẻ ngoài phẳng phiu, gọn gàng, chỉn chu (không chỉ quần áo mà còn có thể ám chỉ sự tươm tất tổng thể).
"He always maintains a wrinkle-free appearance, even after a long flight."
(Anh ấy luôn giữ vẻ ngoài phẳng phiu, gọn gàng, ngay cả sau một chuyến bay dài.)
-
Lead a wrinkle-free life
Sống một cuộc đời không lo âu, không phiền muộn, mọi thứ suôn sẻ.
"Everyone hopes to lead a wrinkle-free life, free from worries and problems."
(Ai cũng mong muốn có một cuộc sống không lo âu, không có phiền muộn và vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wrinkle-free
adjectiveĐược thiết kế để chống nhăn hoặc giữ được vẻ ngoài phẳng phiu mà không cần ủi.
"This shirt is wrinkle-free, so it's perfect for traveling."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrinkle-free".
