wrinkled
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhăn nheo, có nếp nhăn; phủ đầy những đường hoặc nếp gấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His face was wrinkled with age."
"Khuôn mặt ông ấy nhăn nheo vì tuổi tác."
-
"She carefully ironed the wrinkled shirt."
"Cô ấy cẩn thận là chiếc áo sơ mi nhăn nheo."
-
"The wrinkled skin around his eyes told a story of a life well-lived."
"Làn da nhăn nheo quanh mắt anh ấy kể câu chuyện về một cuộc đời đáng sống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả da, vải hoặc các bề mặt khác có nếp gấp do tuổi tác, khô héo, co rút, hoặc bị ép.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply wrinkled skin (làn da nhăn nheo sâu)
-
slightly slightly wrinkled shirt (chiếc áo sơ mi hơi nhăn)
-
badly badly wrinkled face (gương mặt nhăn nhúm)
-
become become wrinkled (trở nên nhăn nheo)
-
leave leave wrinkled (để lại vết nhăn)
-
find find wrinkled (thấy bị nhăn)
Idioms
-
not wrinkle your nose at something
không chê bai, không khinh thường cái gì đó
"Don't wrinkle your nose at free food!"
(Đừng có mà chê đồ ăn miễn phí!)
-
iron out wrinkles
giải quyết các vấn đề, làm cho mọi thứ suôn sẻ
"We need to iron out the wrinkles in the new system before it goes live."
(Chúng ta cần giải quyết các vấn đề trong hệ thống mới trước khi nó đi vào hoạt động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wrinkled
adjectiveNhăn nheo, có nếp nhăn; phủ đầy những đường hoặc nếp gấp.
"His face was wrinkled with age."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the shirt was wrinkled, she ironed it carefully before the interview. |
Vì chiếc áo bị nhăn, cô ấy đã cẩn thận là ủi nó trước buổi phỏng vấn. |
| Phủ định | Although his face was wrinkled with age, he didn't consider plastic surgery. |
Mặc dù khuôn mặt ông ấy đã nhăn nheo vì tuổi tác, ông ấy không cân nhắc phẫu thuật thẩm mỹ. |
| Nghi vấn | Since her hands were wrinkled from the water, did she apply lotion afterwards? |
Vì tay cô ấy bị nhăn nheo do nước, cô ấy có thoa kem dưỡng da sau đó không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The shirt, which was wrinkled from being in the suitcase, needed ironing. |
Chiếc áo sơ mi, cái mà bị nhăn do ở trong vali, cần được ủi. |
| Phủ định | The man, whose face wasn't wrinkled despite his age, looked much younger. |
Người đàn ông, người mà khuôn mặt không bị nhăn dù đã có tuổi, trông trẻ hơn nhiều. |
| Nghi vấn | Is that the dress, which is wrinkled, the one you're going to wear? |
Có phải cái váy đó, cái mà bị nhăn, là cái mà bạn định mặc không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wrinkled shirt needed ironing. |
Chiếc áo sơ mi nhăn nheo cần được ủi. |
| Phủ định | Her face wasn't wrinkled despite her age. |
Khuôn mặt cô ấy không hề nhăn nheo dù đã có tuổi. |
| Nghi vấn | Is the wrinkled paper still usable? |
Tờ giấy nhăn nheo đó vẫn còn dùng được chứ? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she's eighty, her face will have become wrinkled with age. |
Đến khi bà ấy tám mươi tuổi, khuôn mặt bà ấy sẽ trở nên nhăn nheo vì tuổi tác. |
| Phủ định | He won't have wrinkled his new shirt by wearing it to the gym. |
Anh ấy sẽ không làm nhàu chiếc áo sơ mi mới của mình khi mặc nó đến phòng tập thể dục. |
| Nghi vấn | Will the artist have wrinkled the canvas intentionally to create that effect? |
Liệu người họa sĩ có cố tình làm nhăn tấm vải bạt để tạo ra hiệu ứng đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrinkled".
