(Top Banner Ad)
wrinkled
B1
adjective B1 Mô tả ngoại hình, lão hóa

wrinkled

UK: /ˈrɪŋkld/ • US: /ˈrɪŋkəld/

Nghĩa tiếng Việt

nhăn nheo có nếp nhăn lão hóa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having wrinkles; covered with lines or folds.

Vietnamese Meaning

Nhăn nheo, có nếp nhăn; phủ đầy những đường hoặc nếp gấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His face was wrinkled with age."

    "Khuôn mặt ông ấy nhăn nheo vì tuổi tác."

  • "She carefully ironed the wrinkled shirt."

    "Cô ấy cẩn thận là chiếc áo sơ mi nhăn nheo."

  • "The wrinkled skin around his eyes told a story of a life well-lived."

    "Làn da nhăn nheo quanh mắt anh ấy kể câu chuyện về một cuộc đời đáng sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wrinkle làm nhăn, bị nhăn
Noun wrinkle nếp nhăn
Adjective wrinkly nhăn nheo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình, lão hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wrankijan
Old English
wrincan
Middle English
wrinklen

Nguồn gốc của 'Wrinkled'

Từ 'wrinkled' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, ám chỉ sự co rút hoặc gấp nếp. Hãy tưởng tượng một mảnh vải bị vò nhàu – đó chính là hình ảnh ban đầu của từ này. Qua thời gian, nó được dùng để miêu tả da, quần áo và cả những bề mặt không phẳng phiu khác.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả da, vải hoặc các bề mặt khác có nếp gấp do tuổi tác, khô héo, co rút, hoặc bị ép.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wrinkled
  • deeply deeply wrinkled skin
    (làn da nhăn nheo sâu)
  • slightly slightly wrinkled shirt
    (chiếc áo sơ mi hơi nhăn)
  • badly badly wrinkled face
    (gương mặt nhăn nhúm)
Verb + wrinkled
  • become become wrinkled
    (trở nên nhăn nheo)
  • leave leave wrinkled
    (để lại vết nhăn)
  • find find wrinkled
    (thấy bị nhăn)

Idioms

  • not wrinkle your nose at something

    không chê bai, không khinh thường cái gì đó

    "Don't wrinkle your nose at free food!"

    (Đừng có mà chê đồ ăn miễn phí!)

  • iron out wrinkles

    giải quyết các vấn đề, làm cho mọi thứ suôn sẻ

    "We need to iron out the wrinkles in the new system before it goes live."

    (Chúng ta cần giải quyết các vấn đề trong hệ thống mới trước khi nó đi vào hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrinkled

adjective
Lật mặt

Nhăn nheo, có nếp nhăn; phủ đầy những đường hoặc nếp gấp.

"His face was wrinkled with age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the shirt was wrinkled, she ironed it carefully before the interview.
Vì chiếc áo bị nhăn, cô ấy đã cẩn thận là ủi nó trước buổi phỏng vấn.
Phủ định
Although his face was wrinkled with age, he didn't consider plastic surgery.
Mặc dù khuôn mặt ông ấy đã nhăn nheo vì tuổi tác, ông ấy không cân nhắc phẫu thuật thẩm mỹ.
Nghi vấn
Since her hands were wrinkled from the water, did she apply lotion afterwards?
Vì tay cô ấy bị nhăn nheo do nước, cô ấy có thoa kem dưỡng da sau đó không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shirt, which was wrinkled from being in the suitcase, needed ironing.
Chiếc áo sơ mi, cái mà bị nhăn do ở trong vali, cần được ủi.
Phủ định
The man, whose face wasn't wrinkled despite his age, looked much younger.
Người đàn ông, người mà khuôn mặt không bị nhăn dù đã có tuổi, trông trẻ hơn nhiều.
Nghi vấn
Is that the dress, which is wrinkled, the one you're going to wear?
Có phải cái váy đó, cái mà bị nhăn, là cái mà bạn định mặc không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wrinkled shirt needed ironing.
Chiếc áo sơ mi nhăn nheo cần được ủi.
Phủ định
Her face wasn't wrinkled despite her age.
Khuôn mặt cô ấy không hề nhăn nheo dù đã có tuổi.
Nghi vấn
Is the wrinkled paper still usable?
Tờ giấy nhăn nheo đó vẫn còn dùng được chứ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she's eighty, her face will have become wrinkled with age.
Đến khi bà ấy tám mươi tuổi, khuôn mặt bà ấy sẽ trở nên nhăn nheo vì tuổi tác.
Phủ định
He won't have wrinkled his new shirt by wearing it to the gym.
Anh ấy sẽ không làm nhàu chiếc áo sơ mi mới của mình khi mặc nó đến phòng tập thể dục.
Nghi vấn
Will the artist have wrinkled the canvas intentionally to create that effect?
Liệu người họa sĩ có cố tình làm nhăn tấm vải bạt để tạo ra hiệu ứng đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrinkled".

Nếp nhăn và Tuổi tác

Ở một số nền văn hóa phương Tây, nếp nhăn thường được xem là dấu hiệu của tuổi tác và kinh nghiệm sống. Trong khi một số người cố gắng che giấu chúng, những người khác lại tự hào về chúng như một phần của câu chuyện cuộc đời mình.