(Top Banner Ad)
credit scoring
B2
danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

credit scoring

UK: /ˈkrɛdɪt ˌskɔːrɪŋ/ • US: /ˈkrɛdɪt ˌskoʊrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chấm điểm tín dụng đánh giá điểm tín dụng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statistical analysis performed by lenders and financial institutions to determine the creditworthiness of a person or small business.

Vietnamese Meaning

Phân tích thống kê được thực hiện bởi các tổ chức cho vay và các tổ chức tài chính để xác định mức độ tín nhiệm của một cá nhân hoặc doanh nghiệp nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bank uses credit scoring to assess the risk of lending to new customers."

    "Ngân hàng sử dụng chấm điểm tín dụng để đánh giá rủi ro cho vay đối với khách hàng mới."

  • "Credit scoring models are constantly being refined to improve accuracy."

    "Các mô hình chấm điểm tín dụng liên tục được tinh chỉnh để cải thiện độ chính xác."

  • "Your credit scoring can affect the interest rate you receive on a loan."

    "Điểm tín dụng của bạn có thể ảnh hưởng đến lãi suất bạn nhận được khi vay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase credit score điểm tín dụng
Noun creditor chủ nợ
Noun creditworthiness khả năng tín dụng, sự đáng tin cậy về mặt tín dụng
Verb to score chấm điểm, đánh giá
Adjective creditworthy đủ điều kiện vay tín dụng

Synonyms

credit assessment (đánh giá tín dụng)risk scoring (chấm điểm rủi ro)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
credere ('to believe, trust') -> creditum ('a loan')
French
crédit ('belief, trust')
Old Norse
skor ('a notch, a tally')
Old English
scoru ('twenty', from the practice of counting by notches)
Modern English
credit scoring (a system to assess trustworthiness for loans)

Nguồn gốc của 'Credit' - Niềm tin là trên hết

Từ 'credit' (tín dụng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'credere', có nghĩa là 'tin tưởng'. Ban đầu, việc cho vay hoàn toàn dựa trên sự tin tưởng và danh tiếng của một người trong cộng đồng. Nếu bạn được 'tin tưởng', bạn sẽ nhận được 'credit'.

Nguồn gốc của 'Score' - Những vạch khắc trên que gỗ

Từ 'score' (điểm số) xuất phát từ một từ Bắc Âu cổ 'skor', nghĩa là một 'vết khía' hay 'vạch'. Ngày xưa, người ta thường khắc các vạch lên que gỗ (gọi là tally sticks) để ghi lại các khoản nợ. Mỗi vạch là một 'score', và đây là cách 'chấm điểm' sơ khai nhất.

Usage Note

Credit scoring là một phương pháp định lượng để đánh giá rủi ro tín dụng. Nó khác với 'credit rating', thường được sử dụng cho các công ty lớn và chính phủ, dựa trên phân tích định tính và định lượng, thường do các tổ chức xếp hạng tín dụng thực hiện. Credit scoring thường tự động và dựa trên dữ liệu lịch sử.

Prepositions

in for

'Credit scoring in' được dùng để chỉ việc sử dụng credit scoring trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: credit scoring in mortgage applications). 'Credit scoring for' được dùng để chỉ mục đích của credit scoring (ví dụ: credit scoring for risk assessment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + credit scoring
  • automated credit scoring
    (chấm điểm tín dụng tự động)
  • fair credit scoring
    (chấm điểm tín dụng công bằng)
  • robust credit scoring
    (chấm điểm tín dụng chặt chẽ và đáng tin cậy)
Verb + credit scoring
  • use credit scoring to assess risk
    (sử dụng chấm điểm tín dụng để đánh giá rủi ro)
  • develop a credit scoring model
    (phát triển một mô hình chấm điểm tín dụng)
  • improve the credit scoring process
    (cải thiện quy trình chấm điểm tín dụng)
Noun + credit scoring
  • credit scoring system
    (hệ thống chấm điểm tín dụng)
  • credit scoring model
    (mô hình chấm điểm tín dụng)
  • credit scoring algorithm
    (thuật toán chấm điểm tín dụng)

Idioms

  • to pass the credit scoring

    Vượt qua vòng chấm điểm tín dụng (đáp ứng đủ yêu cầu để được vay vốn).

    "She was thrilled when she passed the credit scoring and was approved for the car loan."

    (Cô ấy đã rất vui mừng khi vượt qua vòng chấm điểm tín dụng và được chấp thuận cho khoản vay mua ô tô.)

  • to be flagged by credit scoring

    Bị hệ thống chấm điểm tín dụng đánh dấu là có rủi ro.

    "His loan application was flagged by credit scoring due to a history of missed payments."

    (Đơn xin vay của anh ấy đã bị hệ thống chấm điểm tín dụng đánh dấu rủi ro do có lịch sử thanh toán trễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

credit scoring

danh từ
Lật mặt

Phân tích thống kê được thực hiện bởi các tổ chức cho vay và các tổ chức tài chính để xác định mức độ tín nhiệm của một cá nhân hoặc doanh nghiệp nhỏ.

"The bank uses credit scoring to assess the risk of lending to new customers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "credit scoring".

FICO: Con số 'quyền lực' trong đời sống người Mỹ

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, điểm tín dụng (credit score) có ảnh hưởng rất lớn đến cuộc sống. Điểm FICO là loại phổ biến nhất. Nó không chỉ quyết định việc bạn có được vay tiền mua nhà, mua xe hay không mà còn có thể ảnh hưởng đến việc thuê nhà, đăng ký dịch vụ điện thoại, thậm chí cả phí bảo hiểm. Một con số có thể mở ra hoặc đóng lại nhiều cánh cửa.

'Vô hình tín dụng': Không nợ cũng là một vấn đề

Một khái niệm khá lạ với nhiều người là 'credit invisibility' (vô hình tín dụng). Điều này xảy ra khi một người không có lịch sử vay nợ hoặc sử dụng thẻ tín dụng. Các ngân hàng không có dữ liệu để đánh giá rủi ro, vì vậy họ cũng có thể bị từ chối cho vay, giống như những người có điểm tín dụng xấu. Điều này cho thấy việc xây dựng một lịch sử tín dụng tốt từ sớm là rất quan trọng.