credit scoring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A statistical analysis performed by lenders and financial institutions to determine the creditworthiness of a person or small business.
Vietnamese Meaning
Phân tích thống kê được thực hiện bởi các tổ chức cho vay và các tổ chức tài chính để xác định mức độ tín nhiệm của một cá nhân hoặc doanh nghiệp nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bank uses credit scoring to assess the risk of lending to new customers."
"Ngân hàng sử dụng chấm điểm tín dụng để đánh giá rủi ro cho vay đối với khách hàng mới."
-
"Credit scoring models are constantly being refined to improve accuracy."
"Các mô hình chấm điểm tín dụng liên tục được tinh chỉnh để cải thiện độ chính xác."
-
"Your credit scoring can affect the interest rate you receive on a loan."
"Điểm tín dụng của bạn có thể ảnh hưởng đến lãi suất bạn nhận được khi vay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | credit score | điểm tín dụng |
| Noun | creditor | chủ nợ |
| Noun | creditworthiness | khả năng tín dụng, sự đáng tin cậy về mặt tín dụng |
| Verb | to score | chấm điểm, đánh giá |
| Adjective | creditworthy | đủ điều kiện vay tín dụng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Credit scoring là một phương pháp định lượng để đánh giá rủi ro tín dụng. Nó khác với 'credit rating', thường được sử dụng cho các công ty lớn và chính phủ, dựa trên phân tích định tính và định lượng, thường do các tổ chức xếp hạng tín dụng thực hiện. Credit scoring thường tự động và dựa trên dữ liệu lịch sử.
Prepositions
'Credit scoring in' được dùng để chỉ việc sử dụng credit scoring trong một bối cảnh cụ thể (ví dụ: credit scoring in mortgage applications). 'Credit scoring for' được dùng để chỉ mục đích của credit scoring (ví dụ: credit scoring for risk assessment).
Collocations (Từ đi kèm)
-
automated credit scoring (chấm điểm tín dụng tự động)
-
fair credit scoring (chấm điểm tín dụng công bằng)
-
robust credit scoring (chấm điểm tín dụng chặt chẽ và đáng tin cậy)
-
use credit scoring to assess risk (sử dụng chấm điểm tín dụng để đánh giá rủi ro)
-
develop a credit scoring model (phát triển một mô hình chấm điểm tín dụng)
-
improve the credit scoring process (cải thiện quy trình chấm điểm tín dụng)
-
credit scoring system (hệ thống chấm điểm tín dụng)
-
credit scoring model (mô hình chấm điểm tín dụng)
-
credit scoring algorithm (thuật toán chấm điểm tín dụng)
Idioms
-
to pass the credit scoring
Vượt qua vòng chấm điểm tín dụng (đáp ứng đủ yêu cầu để được vay vốn).
"She was thrilled when she passed the credit scoring and was approved for the car loan."
(Cô ấy đã rất vui mừng khi vượt qua vòng chấm điểm tín dụng và được chấp thuận cho khoản vay mua ô tô.)
-
to be flagged by credit scoring
Bị hệ thống chấm điểm tín dụng đánh dấu là có rủi ro.
"His loan application was flagged by credit scoring due to a history of missed payments."
(Đơn xin vay của anh ấy đã bị hệ thống chấm điểm tín dụng đánh dấu rủi ro do có lịch sử thanh toán trễ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
credit scoring
danh từPhân tích thống kê được thực hiện bởi các tổ chức cho vay và các tổ chức tài chính để xác định mức độ tín nhiệm của một cá nhân hoặc doanh nghiệp nhỏ.
"The bank uses credit scoring to assess the risk of lending to new customers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "credit scoring".
