(Top Banner Ad)
established language
C1
Cụm danh từ C1 Ngôn ngữ học

established language

UK: /ɪˈstæblɪʃt ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ɪˈstæblɪʃt ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ lâu đời ngôn ngữ có vị thế ngôn ngữ đã được khẳng định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A language with a long history of use, recognized status, and a significant body of literature and cultural artifacts.

Vietnamese Meaning

Một ngôn ngữ có lịch sử sử dụng lâu dài, địa vị được công nhận và một kho tàng văn học và các sản phẩm văn hóa quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "English is an established language with a rich literary tradition."

    "Tiếng Anh là một ngôn ngữ lâu đời với một truyền thống văn học phong phú."

  • "The established languages of Europe have influenced the development of many other languages around the world."

    "Các ngôn ngữ lâu đời của châu Âu đã ảnh hưởng đến sự phát triển của nhiều ngôn ngữ khác trên thế giới."

  • "French, Spanish, and Italian are all established languages derived from Latin."

    "Tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha và tiếng Ý đều là những ngôn ngữ lâu đời có nguồn gốc từ tiếng Latinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb establish thiết lập, thành lập, chứng minh
Noun establishment sự thành lập, cơ sở, thiết chế
Adjective established đã được thiết lập, có uy tín, có nền tảng vững chắc
Noun language ngôn ngữ, tiếng nói
Adjective linguistic thuộc về ngôn ngữ, ngôn ngữ học
Noun linguist nhà ngôn ngữ học
Adjective bilingual song ngữ

Synonyms

Antonyms

emerging language (ngôn ngữ mới nổi)endangered language (ngôn ngữ bị đe dọa)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilire
Old French
establir
Middle English
establishen
English
establish
Latin
lingua
Old French
langage
Middle English
langage
English
language

Nguồn gốc 'Establish'

Từ 'establish' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'stabilire', nghĩa là 'làm cho vững chắc' hoặc 'đứng vững'. Qua tiếng Pháp cổ 'establir', nó mang ý nghĩa củng cố, đặt nền móng, thể hiện sự kiên cố và bền vững.

Nguồn gốc 'Language'

Từ 'language' xuất phát từ 'lingua' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'cái lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ'. Điều này nhấn mạnh vai trò của bộ phận cơ thể này trong việc tạo ra âm thanh và truyền đạt thông điệp, hình thành hệ thống giao tiếp mà chúng ta gọi là ngôn ngữ.

Sự kết hợp 'Established Language'

Khi 'established' (được thiết lập, vững chắc) và 'language' (ngôn ngữ) kết hợp, chúng tạo nên một cụm từ mô tả một ngôn ngữ đã được công nhận, tiêu chuẩn hóa và sử dụng rộng rãi, thường có lịch sử lâu đời và quy tắc rõ ràng trong một cộng đồng hoặc quốc gia.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các ngôn ngữ đã phát triển đầy đủ, có quy tắc ngữ pháp rõ ràng và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Nó nhấn mạnh tính ổn định, chính thức và ảnh hưởng văn hóa của ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + established language
  • officially officially established language
    (ngôn ngữ được chính thức thiết lập/công nhận)
  • widely widely established language
    (ngôn ngữ được thiết lập/sử dụng rộng rãi)
  • historically historically established language
    (ngôn ngữ được thiết lập trong lịch sử)
Verb + established language
  • recognize recognize an established language
    (công nhận một ngôn ngữ được thiết lập)
  • become become an established language
    (trở thành một ngôn ngữ được thiết lập)
  • elevate to elevate to an established language
    (nâng (một thứ tiếng) lên thành ngôn ngữ được thiết lập)
Noun + of + established language
  • status the status of an established language
    (địa vị/tư cách của một ngôn ngữ được thiết lập)
  • role the role of an established language
    (vai trò của một ngôn ngữ được thiết lập)

Idioms

  • gain the status of an established language

    đạt được địa vị của một ngôn ngữ được thiết lập (thường qua quá trình lịch sử hoặc công nhận chính thức)

    "Many dialects strive to gain the status of an established language through standardization and widespread use."

    (Nhiều phương ngữ cố gắng đạt được địa vị của một ngôn ngữ được thiết lập thông qua chuẩn hóa và sử dụng rộng rãi.)

  • be recognized as an established language

    được công nhận là một ngôn ngữ được thiết lập

    "After centuries of use, Irish Gaelic is recognized as an established language in Ireland."

    (Sau nhiều thế kỷ sử dụng, tiếng Gaelic của Ireland được công nhận là một ngôn ngữ được thiết lập ở Ireland.)

  • an established language of instruction

    một ngôn ngữ giảng dạy được thiết lập/công nhận

    "English is an established language of instruction in many universities worldwide."

    (Tiếng Anh là một ngôn ngữ giảng dạy được thiết lập tại nhiều trường đại học trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

established language

Cụm danh từ
Lật mặt

Một ngôn ngữ có lịch sử sử dụng lâu dài, địa vị được công nhận và một kho tàng văn học và các sản phẩm văn hóa quan trọng.

"English is an established language with a rich literary tradition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "established language".

Vai trò trong Bản sắc Quốc gia

Một 'established language' (ngôn ngữ được thiết lập) thường đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành và duy trì bản sắc quốc gia. Nó thường là ngôn ngữ chính thức, được giảng dạy trong trường học và sử dụng trong các văn bản pháp luật, giúp thống nhất và đại diện cho một dân tộc hoặc quốc gia.

Ngôn ngữ của Quyền lực và Uy tín

Các ngôn ngữ được thiết lập thường gắn liền với quyền lực và uy tín. Chúng thường là ngôn ngữ của chính phủ, giáo dục đại học, khoa học và thương mại quốc tế. Việc học và sử dụng một ngôn ngữ được thiết lập có thể mở ra nhiều cơ hội về kinh tế và xã hội.