crinkle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a line or fold in something made of cloth, paper, etc.; a slight ridge in the skin, especially around the eyes
Vietnamese Meaning
nếp nhăn, nếp gấp (trên vải, giấy, v.v.); vết chân chim (ở da, đặc biệt quanh mắt)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crinkles around his eyes showed that he smiled often."
"Những vết chân chim quanh mắt ông ấy cho thấy ông ấy thường xuyên mỉm cười."
-
"The old photograph had crinkled with age."
"Bức ảnh cũ đã bị nhàu theo thời gian."
-
"He could hear the crinkle of paper as she unwrapped the gift."
"Anh ấy có thể nghe thấy tiếng sột soạt của giấy khi cô ấy mở món quà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ những nếp gấp nhỏ, thường là không cố ý, hoặc vết nhăn nhẹ do tuổi tác hoặc biểu cảm.
Prepositions
in (the crinkles in the paper), around (the crinkles around her eyes)
Collocations (Từ đi kèm)
-
fine fine crinkle lines (những nếp nhăn nhỏ)
-
slight slight crinkle around the eyes (vết chân chim nhẹ quanh mắt)
-
hear hear the paper crinkle (nghe thấy tiếng giấy sột soạt)
-
watch watch the foil crinkle (nhìn lá nhôm nhàu nhĩ)
Idioms
-
crinkle one's nose
nhăn mũi (thể hiện sự khó chịu)
"She crinkled her nose at the smell."
(Cô ấy nhăn mũi khi ngửi thấy mùi đó.)
-
a crinkle in time
một khúc mắc/vấn đề trong dòng thời gian
"The movie deals with a crinkle in time where the past can be altered."
(Bộ phim nói về một khúc mắc trong dòng thời gian, nơi quá khứ có thể bị thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crinkle
nounnếp nhăn, nếp gấp (trên vải, giấy, v.v.); vết chân chim (ở da, đặc biệt quanh mắt)
"The crinkles around his eyes showed that he smiled often."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Crinkle the paper for a textured effect. |
Hãy làm nhăn tờ giấy để tạo hiệu ứng có vân. |
| Phủ định | Don't crinkle the new shirt. |
Đừng làm nhăn chiếc áo sơ mi mới. |
| Nghi vấn | Do crinkle the foil to make it fit the mold! |
Hãy làm nhăn giấy bạc để nó vừa với khuôn! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crinkle".
