(Top Banner Ad)
crinkle
B1
noun B1 Tổng quát

crinkle

UK: /ˈkrɪŋ.kəl/ • US: /ˈkrɪŋ.kəl/

Nghĩa tiếng Việt

nhăn nhúm nếp nhàu vết chân chim sột soạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a line or fold in something made of cloth, paper, etc.; a slight ridge in the skin, especially around the eyes

Vietnamese Meaning

nếp nhăn, nếp gấp (trên vải, giấy, v.v.); vết chân chim (ở da, đặc biệt quanh mắt)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crinkles around his eyes showed that he smiled often."

    "Những vết chân chim quanh mắt ông ấy cho thấy ông ấy thường xuyên mỉm cười."

  • "The old photograph had crinkled with age."

    "Bức ảnh cũ đã bị nhàu theo thời gian."

  • "He could hear the crinkle of paper as she unwrapped the gift."

    "Anh ấy có thể nghe thấy tiếng sột soạt của giấy khi cô ấy mở món quà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb crinkle làm nhăn, làm nhàu
Noun crinkle nếp nhăn, vết nhàu
Adjective crinkled bị nhăn, bị nhàu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
krinkelen
Middle English
crinklen

Nguồn Gốc Từ 'Crinkle'

Từ 'crinkle' xuất phát từ tiếng Hà Lan 'krinkelen' và sau đó du nhập vào tiếng Anh trung đại với dạng 'crinklen'. Nó miêu tả âm thanh hoặc hình ảnh của sự nhăn nhúm hoặc gấp nếp, giống như tiếng lá khô bị giẫm lên hoặc bề mặt giấy bị vò.

Usage Note

Chỉ những nếp gấp nhỏ, thường là không cố ý, hoặc vết nhăn nhẹ do tuổi tác hoặc biểu cảm.

Prepositions

in around

in (the crinkles in the paper), around (the crinkles around her eyes)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crinkle
  • fine fine crinkle lines
    (những nếp nhăn nhỏ)
  • slight slight crinkle around the eyes
    (vết chân chim nhẹ quanh mắt)
Verb + crinkle
  • hear hear the paper crinkle
    (nghe thấy tiếng giấy sột soạt)
  • watch watch the foil crinkle
    (nhìn lá nhôm nhàu nhĩ)

Idioms

  • crinkle one's nose

    nhăn mũi (thể hiện sự khó chịu)

    "She crinkled her nose at the smell."

    (Cô ấy nhăn mũi khi ngửi thấy mùi đó.)

  • a crinkle in time

    một khúc mắc/vấn đề trong dòng thời gian

    "The movie deals with a crinkle in time where the past can be altered."

    (Bộ phim nói về một khúc mắc trong dòng thời gian, nơi quá khứ có thể bị thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crinkle

noun
Lật mặt

nếp nhăn, nếp gấp (trên vải, giấy, v.v.); vết chân chim (ở da, đặc biệt quanh mắt)

"The crinkles around his eyes showed that he smiled often."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Crinkle the paper for a textured effect.
Hãy làm nhăn tờ giấy để tạo hiệu ứng có vân.
Phủ định
Don't crinkle the new shirt.
Đừng làm nhăn chiếc áo sơ mi mới.
Nghi vấn
Do crinkle the foil to make it fit the mold!
Hãy làm nhăn giấy bạc để nó vừa với khuôn!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crinkle".

Âm thanh ASMR

Trong văn hóa hiện đại, âm thanh 'crinkle' (sột soạt) thường được sử dụng trong các video ASMR (Autonomous Sensory Meridian Response) để tạo cảm giác thư giãn và dễ chịu cho người nghe. Ví dụ, tiếng giấy bạc hoặc túi nilon bị bóp có thể tạo ra hiệu ứng ASMR.