(Top Banner Ad)
critical element
C1
Tính từ + Danh từ C1 Đa lĩnh vực (tùy thuộc vào ngữ cảnh)

critical element

UK: /ˈkrɪtɪkəl ˈelɪmənt/ • US: /ˈkrɪtɪkəl ˈɛləmənt/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố then chốt thành phần chủ chốt yếu tố sống còn nhân tố quyết định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An element that is essential or crucial for the success or functioning of something.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố thiết yếu hoặc quan trọng cho sự thành công hoặc hoạt động của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data analysis is a critical element in understanding customer behavior."

    "Phân tích dữ liệu là một yếu tố quan trọng để hiểu hành vi của khách hàng."

  • "Trust is a critical element in any successful partnership."

    "Sự tin tưởng là một yếu tố quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ đối tác thành công nào."

  • "Oxygen is a critical element for human survival."

    "Oxy là một yếu tố thiết yếu cho sự sống còn của con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective critical quan trọng, then chốt; phê bình
Noun critic nhà phê bình
Verb criticize phê bình, chỉ trích
Noun element yếu tố

Synonyms

Antonyms

unimportant detail (chi tiết không quan trọng)minor aspect (khía cạnh nhỏ)

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (tùy thuộc vào ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
criticus
English
critical
English
element
English
critical element

Nguồn gốc của 'Critical'

Từ 'critical' xuất phát từ tiếng Latin 'criticus', nghĩa là 'có khả năng phán xét'. Ban đầu, nó liên quan đến việc đánh giá văn học và nghệ thuật, sau đó mở rộng ra nhiều lĩnh vực khác. Trong khi đó 'element' đơn giản là 'yếu tố' trong tiếng Anh. Sự kết hợp này nhấn mạnh một yếu tố quan trọng cần được xem xét cẩn thận.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng không thể thiếu của một yếu tố. 'Critical' ở đây mang nghĩa quyết định, sống còn. Nó không chỉ đơn thuần là quan trọng (important) mà còn là không thể thiếu để một hệ thống, quá trình, hoặc mục tiêu đạt được thành công. 'Element' chỉ một thành phần, yếu tố cấu thành nên một chỉnh thể.

Prepositions

of in for

'of' được dùng để chỉ thành phần của một tổng thể lớn hơn. Ví dụ: 'Honesty is a critical element of a successful relationship.' ('in' dùng khi chỉ vai trò trong một hệ thống hoặc quá trình: 'This gene plays a critical element in the immune response'.) 'for' được dùng khi chỉ mục đích hoặc kết quả: 'Communication is a critical element for effective teamwork.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + critical element
  • key critical element
    (yếu tố then chốt)
  • vital critical element
    (yếu tố sống còn)
  • essential critical element
    (yếu tố thiết yếu)
Verb + critical element
  • identify critical element
    (xác định yếu tố quan trọng)
  • analyze critical element
    (phân tích yếu tố quan trọng)
  • assess critical element
    (đánh giá yếu tố quan trọng)

Idioms

  • a critical element for success

    một yếu tố then chốt để thành công

    "Hard work is a critical element for success in any field."

    (Sự chăm chỉ là một yếu tố then chốt để thành công trong bất kỳ lĩnh vực nào.)

  • missing a critical element

    thiếu một yếu tố quan trọng

    "The project failed because it was missing a critical element: funding."

    (Dự án thất bại vì thiếu một yếu tố quan trọng: nguồn vốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

critical element

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một yếu tố thiết yếu hoặc quan trọng cho sự thành công hoặc hoạt động của một cái gì đó.

"Data analysis is a critical element in understanding customer behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A critical element of the project's success is thorough planning.
Một yếu tố quan trọng để dự án thành công là lập kế hoạch kỹ lưỡng.
Phủ định
Lack of funding is not a critical element for the project's failure; the real problem is poor management.
Thiếu vốn không phải là một yếu tố quan trọng cho sự thất bại của dự án; vấn đề thực sự là quản lý kém.
Nghi vấn
Is a strong team a critical element for success in this competitive industry?
Một đội ngũ mạnh có phải là yếu tố quan trọng để thành công trong ngành công nghiệp cạnh tranh này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical element".

Tầm quan trọng của việc xác định yếu tố then chốt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xác định và tập trung vào các yếu tố then chốt được coi là chìa khóa để đạt được hiệu quả và thành công. Điều này đặc biệt quan trọng trong kinh doanh, khoa học và quản lý dự án, nơi mà việc ưu tiên và phân bổ nguồn lực hợp lý là yếu tố quyết định.