critical element
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An element that is essential or crucial for the success or functioning of something.
Vietnamese Meaning
Một yếu tố thiết yếu hoặc quan trọng cho sự thành công hoặc hoạt động của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Data analysis is a critical element in understanding customer behavior."
"Phân tích dữ liệu là một yếu tố quan trọng để hiểu hành vi của khách hàng."
-
"Trust is a critical element in any successful partnership."
"Sự tin tưởng là một yếu tố quan trọng trong bất kỳ mối quan hệ đối tác thành công nào."
-
"Oxygen is a critical element for human survival."
"Oxy là một yếu tố thiết yếu cho sự sống còn của con người."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng không thể thiếu của một yếu tố. 'Critical' ở đây mang nghĩa quyết định, sống còn. Nó không chỉ đơn thuần là quan trọng (important) mà còn là không thể thiếu để một hệ thống, quá trình, hoặc mục tiêu đạt được thành công. 'Element' chỉ một thành phần, yếu tố cấu thành nên một chỉnh thể.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ thành phần của một tổng thể lớn hơn. Ví dụ: 'Honesty is a critical element of a successful relationship.' ('in' dùng khi chỉ vai trò trong một hệ thống hoặc quá trình: 'This gene plays a critical element in the immune response'.) 'for' được dùng khi chỉ mục đích hoặc kết quả: 'Communication is a critical element for effective teamwork.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
key critical element (yếu tố then chốt)
-
vital critical element (yếu tố sống còn)
-
essential critical element (yếu tố thiết yếu)
-
identify critical element (xác định yếu tố quan trọng)
-
analyze critical element (phân tích yếu tố quan trọng)
-
assess critical element (đánh giá yếu tố quan trọng)
Idioms
-
a critical element for success
một yếu tố then chốt để thành công
"Hard work is a critical element for success in any field."
(Sự chăm chỉ là một yếu tố then chốt để thành công trong bất kỳ lĩnh vực nào.)
-
missing a critical element
thiếu một yếu tố quan trọng
"The project failed because it was missing a critical element: funding."
(Dự án thất bại vì thiếu một yếu tố quan trọng: nguồn vốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
critical element
Tính từ + Danh từMột yếu tố thiết yếu hoặc quan trọng cho sự thành công hoặc hoạt động của một cái gì đó.
"Data analysis is a critical element in understanding customer behavior."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A critical element of the project's success is thorough planning. |
Một yếu tố quan trọng để dự án thành công là lập kế hoạch kỹ lưỡng. |
| Phủ định | Lack of funding is not a critical element for the project's failure; the real problem is poor management. |
Thiếu vốn không phải là một yếu tố quan trọng cho sự thất bại của dự án; vấn đề thực sự là quản lý kém. |
| Nghi vấn | Is a strong team a critical element for success in this competitive industry? |
Một đội ngũ mạnh có phải là yếu tố quan trọng để thành công trong ngành công nghiệp cạnh tranh này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "critical element".
