(Top Banner Ad)
essential component
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

essential component

UK: /ɪˈsɛnʃəl kəmˈpəʊnənt/ • US: /ɪˈsɛnʃəl kəmˈpoʊnənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành phần thiết yếu yếu tố then chốt bộ phận không thể thiếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A necessary or indispensable part of a whole.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận cần thiết hoặc không thể thiếu của một tổng thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A good education is an essential component of a successful life."

    "Một nền giáo dục tốt là một thành phần thiết yếu của một cuộc sống thành công."

  • "Communication is an essential component of any healthy relationship."

    "Giao tiếp là một thành phần thiết yếu của bất kỳ mối quan hệ lành mạnh nào."

  • "Data analysis is an essential component of modern research."

    "Phân tích dữ liệu là một thành phần thiết yếu của nghiên cứu hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun essence bản chất, cốt lõi
Adverb essentially về cơ bản, thiết yếu là
Verb compose cấu thành, sáng tác
Noun composition sự cấu thành, tác phẩm, bản thành phần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
esse (to be) & componere (to put together)
Late Latin / Old French
essentialis / essentiel & composant
English
essential component

Nguồn gốc của 'Essential'

Từ 'essential' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'esse' (nghĩa là 'là' hoặc 'tồn tại'), phát triển thành 'essentia' (bản chất) và sau đó là 'essentialis'. Qua tiếng Pháp cổ ('essentiel'), từ này mang ý nghĩa 'cốt lõi, thiết yếu', chỉ những gì không thể thiếu.

Nguồn gốc của 'Component'

Từ 'component' xuất phát từ tiếng Latin 'componere', có nghĩa là 'đặt cùng nhau', 'ghép lại'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'composant' (dạng phân từ hiện tại của 'composer' - cấu thành). Trong tiếng Anh, 'component' dùng để chỉ một phần cấu thành nên một tổng thể lớn hơn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của một yếu tố. 'Essential' vượt lên trên mức 'important' (quan trọng), ám chỉ rằng nếu thiếu thành phần này, toàn bộ hệ thống, kế hoạch, hoặc quá trình sẽ không thể hoạt động hoặc hoàn thành. So với 'key component' (thành phần then chốt), 'essential component' nhấn mạnh tính bắt buộc nhiều hơn là tính quyết định thành công.

Prepositions

of in to

'of' dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về giữa thành phần và tổng thể (ví dụ: 'an essential component of the machine'). 'in' được sử dụng khi nói về vai trò của thành phần trong một quá trình hoặc hệ thống (ví dụ: 'an essential component in the success of the project'). 'to' thường dùng để chỉ mục đích hoặc vai trò thiết yếu đối với cái gì đó (ví dụ: 'an essential component to understanding the issue').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + essential component
  • critical critical essential component
    (thành phần thiết yếu mang tính quyết định)
  • vital vital essential component
    (thành phần thiết yếu sống còn)
  • key key essential component
    (thành phần thiết yếu chủ chốt)
  • fundamental fundamental essential component
    (thành phần thiết yếu cơ bản)
  • crucial crucial essential component
    (thành phần thiết yếu cực kỳ quan trọng)
Verb + essential component
  • form form an essential component
    (hình thành một thành phần thiết yếu)
  • constitute constitute an essential component
    (cấu thành một thành phần thiết yếu)
  • become become an essential component
    (trở thành một thành phần thiết yếu)
  • include include an essential component
    (bao gồm một thành phần thiết yếu)
  • identify identify essential components
    (xác định các thành phần thiết yếu)
Essential component + Prepositional Phrase
  • of an essential component of success
    (một thành phần thiết yếu của thành công)
  • for essential components for development
    (các thành phần thiết yếu cho sự phát triển)

Idioms

  • an essential component for success

    một yếu tố thiết yếu để đạt được thành công

    "Hard work is an essential component for success in any field."

    (Sự chăm chỉ là một yếu tố thiết yếu để thành công trong bất kỳ lĩnh vực nào.)

  • the essential components of a healthy lifestyle

    các yếu tố cấu thành cốt lõi của một lối sống lành mạnh

    "Exercise, nutrition, and adequate sleep are the essential components of a healthy lifestyle."

    (Tập thể dục, dinh dưỡng và ngủ đủ giấc là các yếu tố cốt lõi của một lối sống lành mạnh.)

  • identify the essential components

    xác định các thành phần thiết yếu

    "Before starting the project, we need to identify the essential components."

    (Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta cần xác định các thành phần thiết yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

essential component

Cụm danh từ
Lật mặt

Một bộ phận cần thiết hoặc không thể thiếu của một tổng thể.

"A good education is an essential component of a successful life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The essential components of the engine are regularly checked for wear and tear.
Các bộ phận thiết yếu của động cơ được kiểm tra thường xuyên để phát hiện hao mòn.
Phủ định
These components were not considered essential by the manufacturer.
Những bộ phận này không được nhà sản xuất coi là thiết yếu.
Nghi vấn
Are the essential components being inspected thoroughly?
Các bộ phận thiết yếu có đang được kiểm tra kỹ lưỡng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The internet used to be an essential component for research, but now AI is taking over.
Internet từng là một thành phần thiết yếu cho nghiên cứu, nhưng giờ đây AI đang chiếm lĩnh.
Phủ định
My old phone didn't use to have essential components like GPS.
Điện thoại cũ của tôi trước đây không có các thành phần thiết yếu như GPS.
Nghi vấn
Did the first computers use to have essential components that filled an entire room?
Những chiếc máy tính đầu tiên có từng có các thành phần thiết yếu mà chiếm cả một căn phòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "essential component".

Tư duy Hệ thống và Phân tích

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong khoa học và kỹ thuật, tư duy hệ thống (systems thinking) và khả năng phân tích để 'xác định các thành phần thiết yếu' là kỹ năng quan trọng. Nó giúp hiểu cách các bộ phận tương tác để tạo thành một tổng thể, từ đó giải quyết vấn đề hiệu quả hơn, dù là trong máy móc, quy trình kinh doanh hay các hệ thống xã hội.

Chủ nghĩa Tối giản và Giá trị Cốt lõi

Khái niệm 'essential component' cũng liên quan đến chủ nghĩa tối giản (minimalism) và việc tìm kiếm giá trị cốt lõi trong cuộc sống. Nhiều người tin rằng việc loại bỏ những thứ không cần thiết và chỉ tập trung vào những 'thành phần thiết yếu' (như các mối quan hệ, sức khỏe, mục tiêu ý nghĩa) sẽ mang lại hạnh phúc và sự thỏa mãn lớn hơn.