(Top Banner Ad)
key factor
B2
noun phrase B2 General

key factor

UK: /kiː ˈfæktə/ • US: /kiː ˈfæktər/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố then chốt yếu tố quyết định nhân tố chủ yếu yếu tố mấu chốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A crucial or essential element that significantly influences an outcome or situation.

Vietnamese Meaning

Một yếu tố then chốt hoặc thiết yếu ảnh hưởng đáng kể đến một kết quả hoặc tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Price is often a key factor when consumers make purchasing decisions."

    "Giá cả thường là một yếu tố then chốt khi người tiêu dùng đưa ra quyết định mua hàng."

  • "Government policy is a key factor in economic development."

    "Chính sách của chính phủ là một yếu tố then chốt trong phát triển kinh tế."

  • "Teamwork was a key factor in the project's success."

    "Làm việc nhóm là một yếu tố then chốt trong sự thành công của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun key chìa khóa, yếu tố then chốt
Adjective key chính, chủ yếu, then chốt
Noun factor yếu tố
Verb factor in tính đến, xem xét

Synonyms

crucial factor (yếu tố cốt yếu)essential factor (yếu tố thiết yếu)vital factor (yếu tố sống còn)critical factor (yếu tố quan trọng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ki-
Old English
cǣġ
English
key
English
factor

Nguồn gốc của 'key'

Từ 'key' ban đầu có nghĩa là 'chìa khóa' vật lý, dùng để mở khóa cửa. Sau đó, nó mở rộng nghĩa để chỉ những thứ quan trọng, then chốt, có khả năng mở ra cơ hội hoặc giải pháp. Ví dụ, 'key to success' có nghĩa là 'chìa khóa dẫn đến thành công'.

Nguồn gốc của 'factor'

Từ 'factor' xuất phát từ tiếng Latin 'factor', có nghĩa là 'người thực hiện' hoặc 'người tạo ra'. Trong toán học, nó chỉ một số chia hết cho một số khác. Ý nghĩa chung của nó là một yếu tố góp phần vào kết quả.

Usage Note

'Key factor' nhấn mạnh tầm quan trọng và ảnh hưởng quyết định của một yếu tố. Nó thường được sử dụng khi phân tích nguyên nhân, đánh giá tác động, hoặc khi ra quyết định. So với 'important factor,' 'key factor' có ý nghĩa mạnh mẽ hơn, cho thấy yếu tố đó là không thể thiếu. 'Critical factor' cũng tương tự, nhưng có thể ám chỉ một yếu tố có khả năng gây ra khủng hoảng hoặc nguy hiểm nếu không được kiểm soát.

Prepositions

in for behind

* **in**: Chỉ ra yếu tố then chốt trong một lĩnh vực, quá trình, hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'The key factor in their success was innovation.'
* **for**: Chỉ ra yếu tố then chốt để đạt được một mục tiêu hoặc kết quả nào đó. Ví dụ: 'Hard work is a key factor for achieving your dreams.'
* **behind**: Chỉ ra yếu tố then chốt đằng sau một sự kiện hoặc hiện tượng. Ví dụ: 'Lack of investment was the key factor behind the company's failure.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + key factor
  • critical critical key factor
    (yếu tố then chốt, mang tính chất quyết định)
  • important important key factor
    (yếu tố then chốt quan trọng)
  • essential essential key factor
    (yếu tố then chốt thiết yếu)
Động từ + key factor
  • identify identify key factor
    (xác định yếu tố then chốt)
  • consider consider key factor
    (xem xét yếu tố then chốt)
  • recognize recognize key factor
    (nhận ra yếu tố then chốt)

Idioms

  • A key factor in

    Một yếu tố then chốt trong

    "Experience is a key factor in getting the job."

    (Kinh nghiệm là một yếu tố then chốt để có được công việc.)

  • The key factor is

    Yếu tố then chốt là

    "The key factor is having a good team."

    (Yếu tố then chốt là có một đội ngũ tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

key factor

noun phrase
Lật mặt

Một yếu tố then chốt hoặc thiết yếu ảnh hưởng đáng kể đến một kết quả hoặc tình huống.

"Price is often a key factor when consumers make purchasing decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Teamwork is a key factor in the success of this project.
Làm việc nhóm là một yếu tố then chốt trong sự thành công của dự án này.
Phủ định
Lack of funding is not a key factor in the project's failure; poor planning is.
Thiếu vốn không phải là yếu tố then chốt trong thất bại của dự án; lập kế hoạch kém mới là nguyên nhân.
Nghi vấn
Is experience a key factor when considering job applicants?
Kinh nghiệm có phải là một yếu tố then chốt khi xem xét các ứng viên xin việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "key factor".

Tầm quan trọng của yếu tố then chốt trong quản lý dự án

Trong quản lý dự án, việc xác định các yếu tố then chốt (key factors) là rất quan trọng để đảm bảo dự án thành công. Các yếu tố này có thể bao gồm nguồn lực, thời gian, kỹ năng của đội ngũ và sự ủng hộ của các bên liên quan.

Ứng dụng trong kinh doanh

Trong kinh doanh, việc hiểu rõ các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến sự thành công của một sản phẩm hoặc dịch vụ là điều cần thiết. Ví dụ, chất lượng sản phẩm, giá cả cạnh tranh và dịch vụ khách hàng tốt có thể là những yếu tố then chốt.