vital ingredient
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An essential or necessary part or element.
Vietnamese Meaning
Một phần hoặc yếu tố thiết yếu hoặc cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hard work is a vital ingredient for success."
"Sự chăm chỉ là một thành phần thiết yếu để thành công."
-
"Patience is a vital ingredient in any successful negotiation."
"Sự kiên nhẫn là một thành phần thiết yếu trong bất kỳ cuộc đàm phán thành công nào."
-
"Good communication is a vital ingredient to a healthy relationship."
"Giao tiếp tốt là một thành phần quan trọng cho một mối quan hệ lành mạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | vital | quan trọng, thiết yếu |
| Noun | vitality | sức sống, sinh lực |
| Adverb | vitally | một cách thiết yếu, cực kỳ quan trọng |
| Noun | ingredient | thành phần, nguyên liệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng không thể thiếu của một thành phần nào đó để đạt được kết quả mong muốn. 'Vital' nhấn mạnh tính sống còn, trong khi 'ingredient' chỉ một thành phần tạo nên một tổng thể lớn hơn. Cần phân biệt với 'important ingredient' (thành phần quan trọng) vì 'vital' mang ý nghĩa mạnh hơn, không thể thiếu được.
Prepositions
'- vital to/for something': thành phần sống còn đối với cái gì đó. Ví dụ: 'Trust is vital to a good marriage.' (Niềm tin là yếu tố sống còn cho một cuộc hôn nhân tốt đẹp.) '- vital for something': tương tự như trên, nhưng thường nhấn mạnh mục đích. Ví dụ: 'This vitamin is vital for good health.' (Vitamin này rất cần thiết cho sức khỏe tốt.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key vital ingredient (thành phần chủ chốt/thiết yếu)
-
crucial crucial vital ingredient (thành phần thiết yếu/quan trọng sống còn)
-
essential essential vital ingredient (thành phần cốt yếu)
-
most important most important vital ingredient (thành phần quan trọng nhất)
-
provide provide a vital ingredient (cung cấp một thành phần thiết yếu)
-
be be a vital ingredient (là một thành phần thiết yếu)
-
become become a vital ingredient (trở thành một thành phần thiết yếu)
-
contain contain a vital ingredient (chứa một thành phần thiết yếu)
-
makes a vital ingredient makes something (một thành phần thiết yếu làm nên điều gì đó)
-
contributes to a vital ingredient contributes to success (một thành phần thiết yếu đóng góp vào thành công)
-
ensures a vital ingredient ensures quality (một thành phần thiết yếu đảm bảo chất lượng)
Idioms
-
a vital ingredient for success/happiness/etc.
một yếu tố then chốt/không thể thiếu cho thành công/hạnh phúc, v.v.
"Communication is a vital ingredient for a healthy relationship."
(Giao tiếp là một yếu tố then chốt cho một mối quan hệ lành mạnh.)
-
the missing vital ingredient
yếu tố thiết yếu còn thiếu (để hoàn chỉnh/thành công)
"We had all the resources, but leadership was the missing vital ingredient."
(Chúng tôi có tất cả các nguồn lực, nhưng khả năng lãnh đạo là yếu tố thiết yếu còn thiếu.)
-
the secret vital ingredient
thành phần bí mật then chốt
"Many chefs claim passion is the secret vital ingredient in their cooking."
(Nhiều đầu bếp khẳng định niềm đam mê là thành phần bí mật then chốt trong nấu ăn của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vital ingredient
Cụm danh từMột phần hoặc yếu tố thiết yếu hoặc cần thiết.
"Hard work is a vital ingredient for success."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vital ingredient".
