crook
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người không trung thực; một tên tội phạm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a crook and should be in jail."
"Hắn là một tên tội phạm và đáng lẽ phải ở tù."
-
"The police finally caught the crook who robbed the bank."
"Cảnh sát cuối cùng đã bắt được tên tội phạm đã cướp ngân hàng."
-
"The shepherd used his crook to guide the sheep."
"Người chăn cừu dùng cây gậy có móc của mình để dẫn dắt đàn cừu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | crook | kẻ lừa đảo, kẻ gian, kẻ bất lương |
| Verb | crook | uốn cong, bẻ cong (ngón tay, cánh tay) |
| Adjective | crooked | cong, vẹo; không trung thực, gian xảo |
| Adverb | crookedly | một cách cong queo; một cách gian xảo |
| Noun | crookedness | sự cong vẹo; sự bất lương, gian xảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ những tên tội phạm, đặc biệt là những kẻ lừa đảo hoặc trộm cắp. Nó mang tính chất miệt thị và không nên dùng trong các tình huống trang trọng. So sánh với 'criminal' (tội phạm), 'crook' có sắc thái thông tục và thường ám chỉ những tội phạm nhỏ, lừa đảo hơn là những tội ác nghiêm trọng.
Prepositions
'Crook of a company' thường ám chỉ người quản lý hoặc nhân viên của công ty tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp hoặc không trung thực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
petty crook (kẻ lừa đảo vặt vãnh)
-
small-time crook (tội phạm hạng xoàng, kẻ gian vặt)
-
out-and-out crook (kẻ lừa đảo hoàn toàn, kẻ gian chuyên nghiệp)
-
catch a crook (bắt một tên lừa đảo)
-
expose a crook (vạch trần một kẻ gian)
-
jail a crook (bỏ tù một tên tội phạm)
Idioms
-
by hook or by crook
bằng mọi cách, bất chấp thủ đoạn (dù hợp pháp hay không)
"He was determined to get the contract, by hook or by crook."
(Anh ta quyết tâm giành được hợp đồng đó bằng mọi cách.)
-
the crook of one's arm/elbow
chỗ khuỷu tay (phần bên trong khi gập tay lại)
"She cradled the baby in the crook of her arm."
(Cô ấy ẵm em bé trong vòng khuỷu tay của mình.)
-
as crooked as a dog's hind leg
rất gian xảo, cực kỳ không trung thực
"Don't trust him with your money; he's as crooked as a dog's hind leg."
(Đừng giao tiền của bạn cho hắn; hắn ta cực kỳ gian xảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crook
NounMột người không trung thực; một tên tội phạm.
"He's a crook and should be in jail."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The man who stole the painting is a crook that everyone recognizes. |
Người đàn ông đã đánh cắp bức tranh là một tên tội phạm mà mọi người đều nhận ra. |
| Phủ định | He is not a crook, which many people wrongly assume. |
Anh ta không phải là một tên tội phạm, điều mà nhiều người lầm tưởng. |
| Nghi vấn | Is he the crook whose crimes have terrorized the city? |
Có phải anh ta là tên tội phạm có những hành vi phạm tội đã khủng bố thành phố? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician was a crook: he accepted bribes and misused public funds. |
Chính trị gia đó là một tên lừa đảo: ông ta nhận hối lộ và lạm dụng tiền công quỹ. |
| Phủ định | He wasn't just a crook: he was a danger to the entire community. |
Anh ta không chỉ là một tên lừa đảo: anh ta còn là mối nguy hiểm cho toàn bộ cộng đồng. |
| Nghi vấn | Was he really a crook: or was he just misunderstood? |
Anh ta có thực sự là một tên lừa đảo không: hay anh ta chỉ bị hiểu lầm? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The crook was finally caught by the police. |
Tên tội phạm cuối cùng đã bị cảnh sát bắt. |
| Phủ định | That man is not a crook; he's just misunderstood. |
Người đàn ông đó không phải là một tên tội phạm; anh ta chỉ bị hiểu lầm thôi. |
| Nghi vấn | Is he a crook or just a very unlucky person? |
Anh ta là một tên tội phạm hay chỉ là một người rất không may mắn? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a crook. |
Anh ta là một kẻ lừa đảo. |
| Phủ định | Is he not a crook? |
Anh ta không phải là một kẻ lừa đảo sao? |
| Nghi vấn | Is he a crook? |
Anh ta có phải là một kẻ lừa đảo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crook".
