(Top Banner Ad)
crook
B2
Noun B2 Pháp luật, Xã hội

crook

UK: /krʊk/ • US: /krʊk/

Nghĩa tiếng Việt

tên tội phạm kẻ lừa đảo khúc cua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dishonest person; a criminal.

Vietnamese Meaning

Một người không trung thực; một tên tội phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a crook and should be in jail."

    "Hắn là một tên tội phạm và đáng lẽ phải ở tù."

  • "The police finally caught the crook who robbed the bank."

    "Cảnh sát cuối cùng đã bắt được tên tội phạm đã cướp ngân hàng."

  • "The shepherd used his crook to guide the sheep."

    "Người chăn cừu dùng cây gậy có móc của mình để dẫn dắt đàn cừu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crook kẻ lừa đảo, kẻ gian, kẻ bất lương
Verb crook uốn cong, bẻ cong (ngón tay, cánh tay)
Adjective crooked cong, vẹo; không trung thực, gian xảo
Adverb crookedly một cách cong queo; một cách gian xảo
Noun crookedness sự cong vẹo; sự bất lương, gian xảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
krókr
Middle English
crok

Từ Cây Gậy Chăn Cừu Đến Kẻ Lừa Đảo

Từ 'crook' ban đầu có nghĩa là 'cái móc'. Nó mô tả hình dạng của cây gậy của người chăn cừu (shepherd's crook), vốn có một đầu cong để dễ dàng quản lý đàn cừu. Vì hình dạng 'cong', 'không thẳng' này, từ 'crook' dần được dùng để chỉ những thứ không ngay thẳng, và cuối cùng là để chỉ những người có tính cách 'cong queo', gian manh, lừa đảo.

Nghĩa Đen Của Sự 'Cong Vẹo'

Trước khi mang nghĩa tiêu cực, 'crook' chỉ đơn giản là một khúc cua hoặc chỗ gập. Ví dụ, bạn có thể nói 'the crook of your arm' (chỗ khuỷu tay) hay 'a crook in the river' (một khúc cua của dòng sông). Sự chuyển nghĩa sang 'kẻ gian' là một phép ẩn dụ: một người có đạo đức 'cong queo', không 'thẳng thắn' và trung thực.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những tên tội phạm, đặc biệt là những kẻ lừa đảo hoặc trộm cắp. Nó mang tính chất miệt thị và không nên dùng trong các tình huống trang trọng. So sánh với 'criminal' (tội phạm), 'crook' có sắc thái thông tục và thường ám chỉ những tội phạm nhỏ, lừa đảo hơn là những tội ác nghiêm trọng.

Prepositions

of

'Crook of a company' thường ám chỉ người quản lý hoặc nhân viên của công ty tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp hoặc không trung thực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crook
  • petty crook
    (kẻ lừa đảo vặt vãnh)
  • small-time crook
    (tội phạm hạng xoàng, kẻ gian vặt)
  • out-and-out crook
    (kẻ lừa đảo hoàn toàn, kẻ gian chuyên nghiệp)
Verb + crook
  • catch a crook
    (bắt một tên lừa đảo)
  • expose a crook
    (vạch trần một kẻ gian)
  • jail a crook
    (bỏ tù một tên tội phạm)

Idioms

  • by hook or by crook

    bằng mọi cách, bất chấp thủ đoạn (dù hợp pháp hay không)

    "He was determined to get the contract, by hook or by crook."

    (Anh ta quyết tâm giành được hợp đồng đó bằng mọi cách.)

  • the crook of one's arm/elbow

    chỗ khuỷu tay (phần bên trong khi gập tay lại)

    "She cradled the baby in the crook of her arm."

    (Cô ấy ẵm em bé trong vòng khuỷu tay của mình.)

  • as crooked as a dog's hind leg

    rất gian xảo, cực kỳ không trung thực

    "Don't trust him with your money; he's as crooked as a dog's hind leg."

    (Đừng giao tiền của bạn cho hắn; hắn ta cực kỳ gian xảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crook

Noun
Lật mặt

Một người không trung thực; một tên tội phạm.

"He's a crook and should be in jail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The man who stole the painting is a crook that everyone recognizes.
Người đàn ông đã đánh cắp bức tranh là một tên tội phạm mà mọi người đều nhận ra.
Phủ định
He is not a crook, which many people wrongly assume.
Anh ta không phải là một tên tội phạm, điều mà nhiều người lầm tưởng.
Nghi vấn
Is he the crook whose crimes have terrorized the city?
Có phải anh ta là tên tội phạm có những hành vi phạm tội đã khủng bố thành phố?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician was a crook: he accepted bribes and misused public funds.
Chính trị gia đó là một tên lừa đảo: ông ta nhận hối lộ và lạm dụng tiền công quỹ.
Phủ định
He wasn't just a crook: he was a danger to the entire community.
Anh ta không chỉ là một tên lừa đảo: anh ta còn là mối nguy hiểm cho toàn bộ cộng đồng.
Nghi vấn
Was he really a crook: or was he just misunderstood?
Anh ta có thực sự là một tên lừa đảo không: hay anh ta chỉ bị hiểu lầm?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The crook was finally caught by the police.
Tên tội phạm cuối cùng đã bị cảnh sát bắt.
Phủ định
That man is not a crook; he's just misunderstood.
Người đàn ông đó không phải là một tên tội phạm; anh ta chỉ bị hiểu lầm thôi.
Nghi vấn
Is he a crook or just a very unlucky person?
Anh ta là một tên tội phạm hay chỉ là một người rất không may mắn?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a crook.
Anh ta là một kẻ lừa đảo.
Phủ định
Is he not a crook?
Anh ta không phải là một kẻ lừa đảo sao?
Nghi vấn
Is he a crook?
Anh ta có phải là một kẻ lừa đảo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crook".

'I am not a crook' - Richard Nixon

Năm 1973, trong vụ bê bối Watergate, tổng thống Mỹ Richard Nixon đã tuyên bố: 'I am not a crook' (Tôi không phải là kẻ gian). Câu nói này đã trở thành biểu tượng trong văn hóa chính trị Mỹ, thường được nhắc đến khi thảo luận về sự trung thực và tham nhũng của các chính trị gia. Nó đã khắc sâu từ 'crook' vào từ vựng chính trị.

Biểu Tượng Cây Gậy Chăn Cừu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, cây gậy của người chăn cừu (shepherd's crook) là một biểu tượng quan trọng. Nó tượng trưng cho sự dẫn dắt, bảo vệ và chăm sóc. Các giám mục trong nhà thờ thường cầm một cây gậy nghi lễ gọi là 'crosier' có hình dạng giống cây gậy này, thể hiện vai trò là 'người chăn dắt' các tín đồ. Điều này tạo ra một sự tương phản thú vị với nghĩa tiêu cực của từ 'crook'.