snapshot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A photograph taken quickly and informally, especially by an amateur.
Vietnamese Meaning
Ảnh chụp nhanh, ảnh chụp một cách không chính thức, thường là bởi người không chuyên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I took a snapshot of the children playing in the park."
"Tôi đã chụp nhanh một bức ảnh bọn trẻ đang chơi trong công viên."
-
"The article gives a snapshot of the lives of refugees."
"Bài báo cung cấp một cái nhìn tổng quan về cuộc sống của những người tị nạn."
-
"The software allows you to create snapshots of your entire system."
"Phần mềm cho phép bạn tạo các bản sao lưu nhanh của toàn bộ hệ thống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những bức ảnh chụp vội, không được chuẩn bị kỹ càng, mang tính chất lưu niệm hoặc ghi lại khoảnh khắc. Khác với 'photograph' (ảnh chụp) là một từ chung hơn, có thể bao gồm cả ảnh chuyên nghiệp và không chuyên.
Prepositions
'Snapshot of' thường dùng để chỉ một hình ảnh, một biểu hiện của một tình huống, sự kiện, hoặc con người tại một thời điểm cụ thể. Ví dụ: 'a snapshot of life in Vietnam'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a snapshot (chụp một bức ảnh nhanh; ghi lại một khoảnh khắc)
-
get get a snapshot (có được một cái nhìn tổng quan/một bức ảnh nhanh)
-
provide provide a snapshot (cung cấp một cái nhìn tổng quan, bản tóm tắt)
-
offer offer a snapshot (đưa ra một cái nhìn tổng quan)
-
quick a quick snapshot (một bức ảnh nhanh; một cái nhìn thoáng qua)
-
brief a brief snapshot (một cái nhìn tổng quan ngắn gọn)
-
current a current snapshot (cái nhìn tổng quan hiện tại)
-
financial a financial snapshot (bản tóm tắt tài chính)
-
historical a historical snapshot (cái nhìn tổng quan lịch sử)
-
of a snapshot of life (một khoảnh khắc/cái nhìn tổng thể về cuộc sống)
-
of a snapshot of the situation (một cái nhìn tổng quan về tình hình)
Idioms
-
a snapshot in time
một khoảnh khắc được ghi lại (ám chỉ một tình huống, sự kiện tại một thời điểm cụ thể)
"This photograph is a beautiful snapshot in time, capturing their youth."
(Bức ảnh này là một khoảnh khắc tuyệt đẹp được ghi lại, chụp lại tuổi trẻ của họ.)
-
give/provide a snapshot of something
đưa ra cái nhìn tổng quan/tóm tắt về điều gì đó
"The report gives a useful snapshot of the current economic climate."
(Báo cáo đưa ra một cái nhìn tổng quan hữu ích về tình hình kinh tế hiện tại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snapshot
nounẢnh chụp nhanh, ảnh chụp một cách không chính thức, thường là bởi người không chuyên.
"I took a snapshot of the children playing in the park."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He likes to snapshot moments of his daily life. |
Anh ấy thích chụp lại những khoảnh khắc trong cuộc sống hàng ngày của mình. |
| Phủ định | Did she snapshot the sunset yesterday? |
Hôm qua cô ấy đã chụp ảnh hoàng hôn phải không? |
| Nghi vấn | They are snapshotting the protesters in the park. |
Họ đang chụp ảnh những người biểu tình trong công viên. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snapshot".
